(Top Banner Ad)
nandu
B1
danh từ B1 Động vật học

nandu

UK: /ˈnænduː/ • US: /ˈnænduː/

Nghĩa tiếng Việt

chim nandu đà điểu Nam Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large flightless South American bird resembling an ostrich but smaller.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lớn không bay được ở Nam Mỹ, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nandu is a common sight on the pampas of Argentina."

    "Nandu là một cảnh tượng phổ biến trên các vùng đồng cỏ pampas của Argentina."

  • "Nandus are known for their speed and agility."

    "Nandu được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng."

  • "The male nandu incubates the eggs and cares for the young."

    "Nandu đực ấp trứng và chăm sóc con non."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Guarani/Tupi
ñandú
English
nandu

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'nandu' được mượn trực tiếp từ tiếng Guarani hoặc Tupi, các ngôn ngữ bản địa Nam Mỹ, nơi loài chim này sinh sống. Trong các ngôn ngữ đó, 'ñandú' thường được cho là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu của loài chim này.

Usage Note

Từ 'nandu' dùng để chỉ một nhóm chim chạy lớn, không bay được, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chúng thuộc họ Rheidae. Sự khác biệt chính so với đà điểu là kích thước nhỏ hơn, ba ngón chân so với hai ngón của đà điểu, và bộ lông có nhiều lông vũ hơn. Nandus có thể sống ở nhiều môi trường sống, từ đồng cỏ đến rừng thưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nandu
  • large large nandu
    (đà điểu Nam Mỹ lớn)
  • flightless flightless nandu
    (đà điểu Nam Mỹ không biết bay)
  • wild wild nandu
    (đà điểu Nam Mỹ hoang dã)
Verb + nandu
  • observe observe a nandu
    (quan sát đà điểu Nam Mỹ)
  • spot spot a nandu
    (phát hiện một con đà điểu Nam Mỹ)
  • raise raise nandus
    (nuôi đà điểu Nam Mỹ)
Nandu + Noun
  • egg nandu egg
    (trứng đà điểu Nam Mỹ)
  • chick nandu chick
    (chim non đà điểu Nam Mỹ)
  • feather nandu feather
    (lông đà điểu Nam Mỹ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nandu

danh từ
Lật mặt

Một loài chim lớn không bay được ở Nam Mỹ, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.

"The nandu is a common sight on the pampas of Argentina."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nandu".

Tập tính sinh sản độc đáo

Đà điểu Nam Mỹ (nandu) nổi tiếng với tập tính sinh sản đặc biệt: con đực chịu trách nhiệm ấp trứng và nuôi nấng chim non. Một con đực có thể ấp trứng từ nhiều con cái khác nhau trong một tổ duy nhất.

Biểu tượng của thảo nguyên Nam Mỹ

Là loài chim không biết bay có nguồn gốc từ Nam Mỹ, nandu là biểu tượng đặc trưng của các thảo nguyên (pampas) ở Argentina, Brazil, Paraguay và Uruguay. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương và là một phần của văn hóa bản địa.