nandu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large flightless South American bird resembling an ostrich but smaller.
Vietnamese Meaning
Một loài chim lớn không bay được ở Nam Mỹ, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nandu is a common sight on the pampas of Argentina."
"Nandu là một cảnh tượng phổ biến trên các vùng đồng cỏ pampas của Argentina."
-
"Nandus are known for their speed and agility."
"Nandu được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng."
-
"The male nandu incubates the eggs and cares for the young."
"Nandu đực ấp trứng và chăm sóc con non."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nandu' dùng để chỉ một nhóm chim chạy lớn, không bay được, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chúng thuộc họ Rheidae. Sự khác biệt chính so với đà điểu là kích thước nhỏ hơn, ba ngón chân so với hai ngón của đà điểu, và bộ lông có nhiều lông vũ hơn. Nandus có thể sống ở nhiều môi trường sống, từ đồng cỏ đến rừng thưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large nandu (đà điểu Nam Mỹ lớn)
-
flightless flightless nandu (đà điểu Nam Mỹ không biết bay)
-
wild wild nandu (đà điểu Nam Mỹ hoang dã)
-
observe observe a nandu (quan sát đà điểu Nam Mỹ)
-
spot spot a nandu (phát hiện một con đà điểu Nam Mỹ)
-
raise raise nandus (nuôi đà điểu Nam Mỹ)
-
egg nandu egg (trứng đà điểu Nam Mỹ)
-
chick nandu chick (chim non đà điểu Nam Mỹ)
-
feather nandu feather (lông đà điểu Nam Mỹ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nandu
danh từMột loài chim lớn không bay được ở Nam Mỹ, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.
"The nandu is a common sight on the pampas of Argentina."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nandu".
