emu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a large flightless bird native to Australia that resembles an ostrich but is smaller.
Vietnamese Meaning
một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emu is a large, flightless bird native to Australia."
"Đà điểu emu là một loài chim lớn, không bay được có nguồn gốc từ Úc."
-
"Emus are often seen grazing in the Australian outback."
"Đà điểu emu thường được nhìn thấy gặm cỏ ở vùng hẻo lánh của Úc."
-
"Emu oil is used in some cosmetic products."
"Dầu đà điểu emu được sử dụng trong một số sản phẩm mỹ phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emu | chim emu (một loài chim lớn, không bay, bản địa của Úc) |
| Adjective | emu-like | giống chim emu; có đặc điểm của chim emu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emu là một loài chim biểu tượng của Úc, nổi tiếng với kích thước lớn và khả năng chạy nhanh. Chúng thường được nuôi để lấy thịt, da và trứng. Khác với đà điểu (ostrich) sống ở châu Phi, emu nhỏ hơn và có bộ lông mềm mại hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild emu (chim emu hoang dã)
-
flightless flightless emu (chim emu không biết bay)
-
Australian Australian emu (chim emu Úc)
-
spot spot an emu (phát hiện một con chim emu)
-
farm farm emus (nuôi chim emu (trong trang trại))
-
chase chase an emu (đuổi theo một con chim emu)
-
emu egg emu egg (trứng chim emu)
-
emu oil emu oil (dầu emu (dầu chiết xuất từ mỡ chim emu))
-
emu chick emu chick (chim emu con)
Idioms
-
Emu bob
Hành động cúi xuống nhặt rác hoặc vật nhỏ trên mặt đất một cách liên tục, giống như chim emu khi tìm thức ăn (tiếng lóng Úc).
"After the picnic, we did an emu bob to clear up all the scraps."
(Sau buổi dã ngoại, chúng tôi đã 'nhặt rác kiểu emu' để dọn sạch tất cả vụn vặt.)
-
The Great Emu War
Một sự kiện lịch sử có thật vào năm 1932 ở Úc, khi quân đội được huy động để đối phó với số lượng lớn chim emu gây hại mùa màng. Nó thường được nhắc đến với giọng điệu hài hước, châm biếm về sự thất bại của con người trước thiên nhiên.
"They joked about their failed project, calling it another 'Great Emu War'."
(Họ nói đùa về dự án thất bại của mình, gọi nó là một 'Đại chiến Emu' khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emu
danh từmột loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.
"The emu is a large, flightless bird native to Australia."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw an emu at the zoo yesterday. |
Tôi đã thấy một con đà điểu emu ở sở thú ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't see an emu on her farm last year. |
Cô ấy đã không thấy một con đà điểu emu nào trên trang trại của cô ấy năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you ever ride an emu when you were a child? |
Bạn có bao giờ cưỡi đà điểu emu khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emu".
