(Top Banner Ad)
emu
A2
danh từ A2 Động vật học

emu

UK: /ˈiːmjuː/ • US: /ˈiːmjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đà điểu emu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large flightless bird native to Australia that resembles an ostrich but is smaller.

Vietnamese Meaning

một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emu is a large, flightless bird native to Australia."

    "Đà điểu emu là một loài chim lớn, không bay được có nguồn gốc từ Úc."

  • "Emus are often seen grazing in the Australian outback."

    "Đà điểu emu thường được nhìn thấy gặm cỏ ở vùng hẻo lánh của Úc."

  • "Emu oil is used in some cosmetic products."

    "Dầu đà điểu emu được sử dụng trong một số sản phẩm mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emu chim emu (một loài chim lớn, không bay, bản địa của Úc)
Adjective emu-like giống chim emu; có đặc điểm của chim emu

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
ema
English
emu

Nguồn gốc tên gọi 'Emu'

Tên gọi 'emu' có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'ema', ban đầu dùng để chỉ một loài chim lớn không bay như đà điểu hoặc rhea (một loài đà điểu châu Mỹ). Khi các nhà thám hiểm châu Âu lần đầu tiên nhìn thấy loài chim lớn tương tự ở Úc, họ đã áp dụng tên gọi này để mô tả chúng.

Usage Note

Emu là một loài chim biểu tượng của Úc, nổi tiếng với kích thước lớn và khả năng chạy nhanh. Chúng thường được nuôi để lấy thịt, da và trứng. Khác với đà điểu (ostrich) sống ở châu Phi, emu nhỏ hơn và có bộ lông mềm mại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emu
  • wild wild emu
    (chim emu hoang dã)
  • flightless flightless emu
    (chim emu không biết bay)
  • Australian Australian emu
    (chim emu Úc)
Động từ + emu
  • spot spot an emu
    (phát hiện một con chim emu)
  • farm farm emus
    (nuôi chim emu (trong trang trại))
  • chase chase an emu
    (đuổi theo một con chim emu)
Danh từ + emu
  • emu egg emu egg
    (trứng chim emu)
  • emu oil emu oil
    (dầu emu (dầu chiết xuất từ mỡ chim emu))
  • emu chick emu chick
    (chim emu con)

Idioms

  • Emu bob

    Hành động cúi xuống nhặt rác hoặc vật nhỏ trên mặt đất một cách liên tục, giống như chim emu khi tìm thức ăn (tiếng lóng Úc).

    "After the picnic, we did an emu bob to clear up all the scraps."

    (Sau buổi dã ngoại, chúng tôi đã 'nhặt rác kiểu emu' để dọn sạch tất cả vụn vặt.)

  • The Great Emu War

    Một sự kiện lịch sử có thật vào năm 1932 ở Úc, khi quân đội được huy động để đối phó với số lượng lớn chim emu gây hại mùa màng. Nó thường được nhắc đến với giọng điệu hài hước, châm biếm về sự thất bại của con người trước thiên nhiên.

    "They joked about their failed project, calling it another 'Great Emu War'."

    (Họ nói đùa về dự án thất bại của mình, gọi nó là một 'Đại chiến Emu' khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emu

danh từ
Lật mặt

một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc, giống như đà điểu nhưng nhỏ hơn.

"The emu is a large, flightless bird native to Australia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw an emu at the zoo yesterday.
Tôi đã thấy một con đà điểu emu ở sở thú ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't see an emu on her farm last year.
Cô ấy đã không thấy một con đà điểu emu nào trên trang trại của cô ấy năm ngoái.
Nghi vấn
Did you ever ride an emu when you were a child?
Bạn có bao giờ cưỡi đà điểu emu khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emu".

Biểu tượng quốc gia Úc

Emu là loài chim bản địa lớn nhất Úc và là một trong hai loài động vật xuất hiện trên Quốc huy của Úc (cùng với chuột túi kangaroo). Chúng thường được coi là biểu tượng của sự tiến bộ và không ngừng vươn lên vì chúng không thể đi lùi.

Ý nghĩa trong văn hóa Thổ dân

Trong văn hóa của người Thổ dân Úc, chim emu có vai trò quan trọng trong các câu chuyện Thời đại Giấc mơ (Dreamtime), là nguồn cung cấp thức ăn, dầu (dùng làm thuốc hoặc mỹ phẩm), đồng thời được dùng làm họa tiết trong nghệ thuật và điệu nhảy truyền thống.