ostrich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large flightless bird native to Africa, with a long neck and legs, and known for running at high speeds.
Vietnamese Meaning
Một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Châu Phi, với cổ và chân dài, và nổi tiếng với khả năng chạy với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ostrich is the largest living bird."
"Đà điểu là loài chim lớn nhất còn sống."
-
"Ostriches are farmed for their meat, eggs, and feathers."
"Đà điểu được nuôi để lấy thịt, trứng và lông."
-
"Some people believe that ostriches bury their heads in the sand when they are scared, but this is a myth."
"Một số người tin rằng đà điểu chôn đầu xuống cát khi chúng sợ hãi, nhưng đây là một huyền thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ostrich | Đà điểu (loài chim lớn không bay, có nguồn gốc từ châu Phi) |
| Adjective | ostrich-like | Giống đà điểu, có đặc điểm của đà điểu; mang tính chất né tránh vấn đề |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ostrich' thường được dùng để chỉ con đà điểu, một loài chim lớn nhất trên thế giới. Trong tiếng Anh, đôi khi nó còn được dùng trong thành ngữ để chỉ việc lờ đi vấn đề hoặc nguy hiểm, giống như việc đà điểu 'chôn đầu xuống cát'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large ostrich (một con đà điểu lớn)
-
flightless a flightless ostrich (một con đà điểu không bay được)
-
frightened a frightened ostrich (một con đà điểu hoảng sợ)
-
raise raise ostriches (nuôi đà điểu)
-
hunt hunt ostriches (săn đà điểu)
-
see see an ostrich (nhìn thấy một con đà điểu)
-
egg ostrich egg (trứng đà điểu)
-
feather ostrich feather (lông đà điểu)
-
farm ostrich farm (trại nuôi đà điểu)
-
meat ostrich meat (thịt đà điểu)
Idioms
-
Bury one's head in the sand
Trốn tránh thực tế, không chịu đối mặt với vấn đề (như đà điểu vùi đầu vào cát)
"He's burying his head in the sand by ignoring the financial problems, hoping they'll just go away."
(Anh ta đang trốn tránh thực tế bằng cách phớt lờ các vấn đề tài chính, hy vọng chúng sẽ tự biến mất.)
-
Ostrich policy
Chính sách đà điểu (chính sách né tránh, phớt lờ các vấn đề nghiêm trọng)
"The government's ostrich policy on climate change is severely criticized by environmentalists."
(Chính sách đà điểu của chính phủ về biến đổi khí hậu đang bị các nhà môi trường chỉ trích nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ostrich
nounMột loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Châu Phi, với cổ và chân dài, và nổi tiếng với khả năng chạy với tốc độ cao.
"The ostrich is the largest living bird."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people consider the ostrich the largest living bird. |
Nhiều người coi đà điểu là loài chim lớn nhất còn sống. |
| Phủ định | Never have I seen such a magnificent ostrich as the one at the zoo. |
Chưa bao giờ tôi thấy một con đà điểu tráng lệ như con ở sở thú. |
| Nghi vấn | Should an ostrich attack, would you know how to defend yourself? |
Nếu một con đà điểu tấn công, bạn có biết cách tự vệ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen an ostrich at the zoo. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con đà điểu ở sở thú. |
| Phủ định | He told me that he had not known that ostriches could run so fast. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không biết rằng đà điểu có thể chạy nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever ridden an ostrich. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ cưỡi đà điểu chưa. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, scientists will have studied the ostrich's unique digestive system extensively. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu hệ tiêu hóa độc đáo của đà điểu một cách rộng rãi. |
| Phủ định | By the time the zoo opens, the ostrich will not have finished its morning feeding. |
Vào thời điểm sở thú mở cửa, con đà điểu sẽ vẫn chưa ăn xong bữa sáng. |
| Nghi vấn | Will the farmer have released the ostriches into the field by noon? |
Liệu người nông dân sẽ đã thả những con đà điểu ra đồng vào giữa trưa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostrich".
