(Top Banner Ad)
ostrich
B1
noun B1 Động vật học

ostrich

UK: /ˈɒstrɪtʃ/ • US: /ˈɔːstrɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đà điểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large flightless bird native to Africa, with a long neck and legs, and known for running at high speeds.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Châu Phi, với cổ và chân dài, và nổi tiếng với khả năng chạy với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ostrich is the largest living bird."

    "Đà điểu là loài chim lớn nhất còn sống."

  • "Ostriches are farmed for their meat, eggs, and feathers."

    "Đà điểu được nuôi để lấy thịt, trứng và lông."

  • "Some people believe that ostriches bury their heads in the sand when they are scared, but this is a myth."

    "Một số người tin rằng đà điểu chôn đầu xuống cát khi chúng sợ hãi, nhưng đây là một huyền thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ostrich Đà điểu (loài chim lớn không bay, có nguồn gốc từ châu Phi)
Adjective ostrich-like Giống đà điểu, có đặc điểm của đà điểu; mang tính chất né tránh vấn đề

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρουθίων (strouthíōn)
Latin
strūthiō (struthiōnis)
Vulgar Latin
avis struthio
Old French
ostriche
Middle English
ostriche
English
ostrich

Nguồn gốc từ 'chim sẻ' và 'chim lớn'

Từ 'ostrich' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strouthíōn', có nghĩa là 'chim sẻ lớn' (strouthos megale). Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'strūthiō' (thường kết hợp với 'avis' nghĩa là chim, tạo thành 'avis struthio' - chim đà điểu). Qua tiếng Pháp cổ 'ostriche', nó đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa loài chim khổng lồ không bay này.

Usage Note

Từ 'ostrich' thường được dùng để chỉ con đà điểu, một loài chim lớn nhất trên thế giới. Trong tiếng Anh, đôi khi nó còn được dùng trong thành ngữ để chỉ việc lờ đi vấn đề hoặc nguy hiểm, giống như việc đà điểu 'chôn đầu xuống cát'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ostrich
  • large a large ostrich
    (một con đà điểu lớn)
  • flightless a flightless ostrich
    (một con đà điểu không bay được)
  • frightened a frightened ostrich
    (một con đà điểu hoảng sợ)
Verb + ostrich
  • raise raise ostriches
    (nuôi đà điểu)
  • hunt hunt ostriches
    (săn đà điểu)
  • see see an ostrich
    (nhìn thấy một con đà điểu)
Ostrich + Noun
  • egg ostrich egg
    (trứng đà điểu)
  • feather ostrich feather
    (lông đà điểu)
  • farm ostrich farm
    (trại nuôi đà điểu)
  • meat ostrich meat
    (thịt đà điểu)

Idioms

  • Bury one's head in the sand

    Trốn tránh thực tế, không chịu đối mặt với vấn đề (như đà điểu vùi đầu vào cát)

    "He's burying his head in the sand by ignoring the financial problems, hoping they'll just go away."

    (Anh ta đang trốn tránh thực tế bằng cách phớt lờ các vấn đề tài chính, hy vọng chúng sẽ tự biến mất.)

  • Ostrich policy

    Chính sách đà điểu (chính sách né tránh, phớt lờ các vấn đề nghiêm trọng)

    "The government's ostrich policy on climate change is severely criticized by environmentalists."

    (Chính sách đà điểu của chính phủ về biến đổi khí hậu đang bị các nhà môi trường chỉ trích nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ostrich

noun
Lật mặt

Một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Châu Phi, với cổ và chân dài, và nổi tiếng với khả năng chạy với tốc độ cao.

"The ostrich is the largest living bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people consider the ostrich the largest living bird.
Nhiều người coi đà điểu là loài chim lớn nhất còn sống.
Phủ định
Never have I seen such a magnificent ostrich as the one at the zoo.
Chưa bao giờ tôi thấy một con đà điểu tráng lệ như con ở sở thú.
Nghi vấn
Should an ostrich attack, would you know how to defend yourself?
Nếu một con đà điểu tấn công, bạn có biết cách tự vệ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen an ostrich at the zoo.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con đà điểu ở sở thú.
Phủ định
He told me that he had not known that ostriches could run so fast.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không biết rằng đà điểu có thể chạy nhanh đến vậy.
Nghi vấn
She asked if I had ever ridden an ostrich.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ cưỡi đà điểu chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have studied the ostrich's unique digestive system extensively.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu hệ tiêu hóa độc đáo của đà điểu một cách rộng rãi.
Phủ định
By the time the zoo opens, the ostrich will not have finished its morning feeding.
Vào thời điểm sở thú mở cửa, con đà điểu sẽ vẫn chưa ăn xong bữa sáng.
Nghi vấn
Will the farmer have released the ostriches into the field by noon?
Liệu người nông dân sẽ đã thả những con đà điểu ra đồng vào giữa trưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostrich".

Huyền thoại đà điểu vùi đầu vào cát

Có một niềm tin phổ biến rằng đà điểu vùi đầu vào cát khi sợ hãi để trốn tránh nguy hiểm. Tuy nhiên, đây là một huyền thoại không chính xác. Đà điểu thực chất chỉ vùi đầu vào cát để quay trứng, tìm kiếm sỏi nhỏ giúp tiêu hóa thức ăn, hoặc để ẩn mình bằng cách nằm bẹt trên mặt đất nhằm giảm khả năng bị phát hiện.

Biểu tượng của sự né tránh thực tế

Do huyền thoại trên, hình ảnh đà điểu vùi đầu vào cát đã trở thành biểu tượng cho những người hoặc chính sách cố tình phớt lờ hoặc trốn tránh các vấn đề khó khăn, nghiêm trọng, hy vọng chúng sẽ tự biến mất thay vì đối mặt và giải quyết. Điều này tạo nên các cụm từ như 'ostrich policy' hay 'bury one's head in the sand' để chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự vô vọng trong việc giải quyết vấn đề.