(Top Banner Ad)
rhea
B1
danh từ B1 Động vật học

rhea

UK: /ˈriːə/ • US: /ˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

đà điểu Rhea chim nandu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large flightless South American bird resembling an ostrich but smaller and with three toes on each foot.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lớn không bay được ở Nam Mỹ, giống đà điểu nhưng nhỏ hơn và có ba ngón chân trên mỗi bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rhea is a flightless bird native to South America."

    "Đà điểu Rhea là một loài chim không bay được có nguồn gốc từ Nam Mỹ."

  • "Rheas are often found grazing on the pampas."

    "Đà điểu Rhea thường được tìm thấy đang gặm cỏ trên các đồng cỏ pampas."

  • "The male rhea incubates the eggs."

    "Đà điểu Rhea đực ấp trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) rheas nhiều con đà điểu Nam Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ῥέα (Rhéa)
Latin
Rhea
English
rhea

Nguồn gốc tên gọi 'rhea'

Từ 'rhea' được đặt theo tên của Rhea, một nữ thần Titan trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Nữ thần Rhea được biết đến là mẹ của nhiều vị thần Olympian, bao gồm Zeus. Loài chim đà điểu Nam Mỹ có lẽ được đặt tên này do sự tương đồng về một số đặc điểm hoặc đặc tính nào đó (ví dụ: tốc độ, sự duyên dáng hoặc khả năng sinh sản), hoặc chỉ đơn giản là một cái tên lấy cảm hứng từ thần thoại.

Usage Note

Rhea là một từ dùng để chỉ một chi chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chúng là một phần của họ Rheidae và có hai loài được công nhận: Rhea americana (Rhea lớn) và Rhea pennata (Rhea nhỏ hoặc Darwin's Rhea). Rhea tương tự như đà điểu và emu, nhưng nhỏ hơn. Chúng thích nghi tốt với cuộc sống ở đồng cỏ và thảo nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhea
  • large a large rhea
    (một con đà điểu Nam Mỹ lớn)
  • flightless a flightless rhea
    (một con đà điểu Nam Mỹ không biết bay)
  • greater the greater rhea
    (đà điểu Nam Mỹ lớn (tên một loài cụ thể))
Verb + rhea
  • rheas run rheas run fast
    (đà điểu Nam Mỹ chạy nhanh)
  • rheas graze rheas graze on plants
    (đà điểu Nam Mỹ gặm thực vật)
Noun + rhea
  • rhea egg a rhea egg
    (trứng đà điểu Nam Mỹ)
  • rhea chick a rhea chick
    (đà điểu Nam Mỹ con)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhea

danh từ
Lật mặt

Một loài chim lớn không bay được ở Nam Mỹ, giống đà điểu nhưng nhỏ hơn và có ba ngón chân trên mỗi bàn chân.

"The rhea is a flightless bird native to South America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhea".

Đà điểu Nam Mỹ - Loài chim không bay

Rhea là tên gọi của một loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chúng có ngoại hình tương tự đà điểu (ostrich) hoặc emu nhưng kích thước nhỏ hơn. Đặc trưng của rhea là cổ dài, đôi chân khỏe cho phép chúng chạy rất nhanh để thoát khỏi kẻ săn mồi, và thường sống thành bầy ở các thảo nguyên.

Nữ thần Rhea trong thần thoại Hy Lạp

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, Rhea là một nhân vật quan trọng trong thần thoại. Bà là con gái của Gaia (Đất) và Uranus (Trời), đồng thời là vợ của Cronus và mẹ của nhiều vị thần Olympian quyền năng như Zeus, Poseidon, Hades, Hera, Demeter và Hestia. Bà thường được liên kết với sự phì nhiêu, sự mẫu tính và là 'mẹ của các vị thần'.