(Top Banner Ad)
quantum dots
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Vật lý, Hóa học, Công nghệ Nano

quantum dots

UK: /ˈkwɒntəm dɒts/ • US: /ˈkwɑːntəm dɑːts/

Nghĩa tiếng Việt

chấm lượng tử hạt chấm lượng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Semiconductor nanocrystals that exhibit quantum mechanical properties due to their size. Their electronic and optical properties can be tuned by changing their size and shape.

Vietnamese Meaning

Các tinh thể nano bán dẫn thể hiện các tính chất cơ học lượng tử do kích thước của chúng. Các tính chất điện tử và quang học của chúng có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kích thước và hình dạng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum dots are used in displays to produce vibrant colors."

    "Các chấm lượng tử được sử dụng trong màn hình để tạo ra màu sắc sống động."

  • "Researchers are exploring the use of quantum dots in solar cells to improve their efficiency."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng chấm lượng tử trong pin mặt trời để cải thiện hiệu suất của chúng."

  • "Quantum dots are used in medical imaging to visualize biological processes."

    "Các chấm lượng tử được sử dụng trong chụp ảnh y tế để hình dung các quá trình sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử
Adjective quantum thuộc về lượng tử
Noun dot chấm, điểm
Verb dot chấm, đánh dấu bằng chấm
Noun quantization sự lượng tử hóa
Verb quantize lượng tử hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Công nghệ Nano

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum
Old English
dott
Middle English
dotte
English
dot
English
quantum dot

Sự ra đời của 'chấm lượng tử'

Thuật ngữ 'quantum dot' (chấm lượng tử) là sự kết hợp của hai từ. 'Quantum' (lượng tử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu' và được sử dụng trong vật lý từ đầu thế kỷ 20 để chỉ các lượng năng lượng rời rạc. 'Dot' (chấm, điểm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dott'. Thuật ngữ 'chấm lượng tử' được đặt ra vào những năm 1980 để mô tả các hạt bán dẫn siêu nhỏ, có kích thước nanomet, với những tính chất lượng tử độc đáo.

Usage Note

Quantum dots khác với các vật liệu bán dẫn lớn hơn (bulk semiconductor) vì chúng thể hiện các tính chất lượng tử rõ rệt do kích thước nhỏ bé. Điều này dẫn đến sự lượng tử hóa năng lượng, nghĩa là electron chỉ có thể tồn tại ở các mức năng lượng rời rạc. Chúng phát ra ánh sáng với màu sắc phụ thuộc vào kích thước, điều này làm cho chúng rất hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Prepositions

in for as

in: Được sử dụng khi đề cập đến việc quantum dots được sử dụng bên trong một thiết bị hoặc vật liệu. Ví dụ: 'Quantum dots are used in displays'.
for: Được sử dụng khi đề cập đến mục đích hoặc ứng dụng của quantum dots. Ví dụ: 'Quantum dots are used for bioimaging'.
as: Được sử dụng khi mô tả vai trò hoặc chức năng của quantum dots. Ví dụ: 'Quantum dots act as fluorescent markers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum dots
  • semiconductor semiconductor quantum dots
    (chấm lượng tử bán dẫn)
  • fluorescent fluorescent quantum dots
    (chấm lượng tử huỳnh quang)
  • colloidal colloidal quantum dots
    (chấm lượng tử dạng keo)
  • stable stable quantum dots
    (chấm lượng tử ổn định/bền vững)
  • novel novel quantum dots
    (chấm lượng tử mới lạ)
Verb + quantum dots
  • synthesize synthesize quantum dots
    (tổng hợp chấm lượng tử)
  • produce produce quantum dots
    (sản xuất chấm lượng tử)
  • use use quantum dots
    (sử dụng chấm lượng tử)
  • apply apply quantum dots
    (ứng dụng chấm lượng tử)
  • embed embed quantum dots
    (nhúng/gắn chấm lượng tử)
Noun + of + quantum dots
  • array array of quantum dots
    (mảng các chấm lượng tử)
  • properties properties of quantum dots
    (tính chất của chấm lượng tử)
  • emission emission of quantum dots
    (sự phát xạ của chấm lượng tử)

Idioms

  • quantum dot technology

    công nghệ chấm lượng tử

    "Quantum dot technology offers enhanced color reproduction in displays."

    (Công nghệ chấm lượng tử mang lại khả năng tái tạo màu sắc nâng cao trong màn hình.)

  • quantum dot display

    màn hình chấm lượng tử

    "Many modern televisions use quantum dot displays for vibrant colors."

    (Nhiều TV hiện đại sử dụng màn hình chấm lượng tử để có màu sắc sống động.)

  • quantum dot solar cell

    pin mặt trời chấm lượng tử

    "Researchers are developing more efficient quantum dot solar cells."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại pin mặt trời chấm lượng tử hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum dots

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các tinh thể nano bán dẫn thể hiện các tính chất cơ học lượng tử do kích thước của chúng. Các tính chất điện tử và quang học của chúng có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kích thước và hình dạng của chúng.

"Quantum dots are used in displays to produce vibrant colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study quantum dots extensively.
Các nhà khoa học nghiên cứu các chấm lượng tử một cách rộng rãi.
Phủ định
Only recently have scientists begun to fully understand the potential applications of quantum dots.
Chỉ gần đây các nhà khoa học mới bắt đầu hiểu đầy đủ các ứng dụng tiềm năng của chấm lượng tử.
Nghi vấn
Were I to understand quantum dots better, I could contribute more effectively to the research.
Nếu tôi hiểu các chấm lượng tử tốt hơn, tôi có thể đóng góp hiệu quả hơn vào nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum dots".

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Chấm lượng tử (quantum dots) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp màn hình, đặc biệt là trong các TV QLED (Quantum-dot LED). Chúng giúp màn hình hiển thị màu sắc rực rỡ và chính xác hơn, mang lại trải nghiệm xem tuyệt vời cho người dùng trong các sản phẩm điện tử tiêu dùng như TV và điện thoại thông minh.

Giải Nobel Vật lý

Năm 2023, ba nhà khoa học Moungi Bawendi, Louis Brus và Aleksey Ekimov đã vinh dự nhận giải Nobel Vật lý cho công trình khám phá và tổng hợp chấm lượng tử. Giải thưởng này đã làm nổi bật tầm quan trọng và tiềm năng to lớn của chúng trong khoa học vật liệu, y học và công nghệ nano.