(Top Banner Ad)
nanotech
C1
Danh từ C1 Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

nanotech

UK: /ˈnænəʊtek/ • US: /ˈnænoʊtek/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ nano kỹ thuật nano
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for nanotechnology; the technology of manipulating matter on an atomic or molecular scale.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của nanotechnology (công nghệ nano); công nghệ thao tác vật chất ở cấp độ nguyên tử hoặc phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investment in nanotech research is crucial for future technological advancements."

    "Đầu tư vào nghiên cứu công nghệ nano là rất quan trọng cho những tiến bộ công nghệ trong tương lai."

  • "Nanotech is being used to develop new drug delivery systems."

    "Công nghệ nano đang được sử dụng để phát triển các hệ thống phân phối thuốc mới."

  • "The future of electronics lies in nanotech components."

    "Tương lai của ngành điện tử nằm ở các thành phần công nghệ nano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nanotechnology Công nghệ nano (lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nghiên cứu, phát triển vật liệu và thiết bị ở cấp độ nanomet)
Adjective nanoscal Liên quan đến cấp độ nano; có kích thước cực nhỏ
Noun nanometer Nanomet (đơn vị đo chiều dài, bằng một phần tỉ mét)
Noun nanomaterial Vật liệu nano (vật liệu có ít nhất một chiều ở cấp độ nanomet)
Noun nanorobot Robot nano (robot cực nhỏ có thể hoạt động ở cấp độ tế bào hoặc phân tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nanos (dwarf, extremely small)
English
nano- (prefix meaning one billionth)
Greek
tekhnologia (systematic treatment of an art)
English
technology
English
nanotechnology (coined by Norio Taniguchi in 1974)
English
nanotech (shortening of nanotechnology)

Nguồn gốc của 'nanotech'

Từ 'nanotech' là một dạng rút gọn của 'nanotechnology' (công nghệ nano). Tiếp đầu ngữ 'nano-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'nanos' có nghĩa là 'người lùn' hoặc 'cực nhỏ', dùng để chỉ một phần tỉ (10^-9) của một đơn vị. Phần 'technology' có nghĩa là 'công nghệ'. Thuật ngữ 'nanotechnology' được giáo sư Norio Taniguchi người Nhật đặt ra vào năm 1974 để mô tả quá trình gia công vật liệu với độ chính xác ở cấp độ nanomet. Kể từ đó, 'nanotech' trở thành một cách gọi phổ biến và ngắn gọn hơn.

Usage Note

Từ 'nanotech' thường được sử dụng một cách không chính thức để chỉ công nghệ nano nói chung. Nó nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và ứng dụng của công nghệ ở quy mô nano. Khác với 'nanoscience' (khoa học nano), tập trung vào nghiên cứu khoa học cơ bản ở quy mô nano.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'research in nanotech' (nghiên cứu trong công nghệ nano), 'applications for nanotech' (ứng dụng cho công nghệ nano). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi, còn 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nanotech
  • advanced advanced nanotech
    (công nghệ nano tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge nanotech
    (công nghệ nano hiện đại nhất, tiên phong)
  • emerging emerging nanotech
    (công nghệ nano mới nổi, đang phát triển)
  • green green nanotech
    (công nghệ nano thân thiện môi trường)
Verb + nanotech
  • develop develop nanotech
    (phát triển công nghệ nano)
  • utilize utilize nanotech
    (sử dụng, tận dụng công nghệ nano)
  • apply apply nanotech
    (ứng dụng công nghệ nano)
  • invest in invest in nanotech
    (đầu tư vào công nghệ nano)
Noun + nanotech (as modifier)
  • nanotech nanotech research
    (nghiên cứu về công nghệ nano)
  • nanotech nanotech applications
    (các ứng dụng công nghệ nano)
  • nanotech nanotech industry
    (ngành công nghiệp công nghệ nano)
  • nanotech nanotech devices
    (các thiết bị công nghệ nano)

Idioms

  • the nanotech revolution

    cuộc cách mạng công nghệ nano

    "The nanotech revolution promises to transform medicine and manufacturing."

    (Cuộc cách mạng công nghệ nano hứa hẹn sẽ thay đổi y học và sản xuất.)

  • nanotech breakthroughs

    những đột phá trong công nghệ nano

    "Recent nanotech breakthroughs could lead to more efficient solar panels."

    (Những đột phá gần đây trong công nghệ nano có thể dẫn đến các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.)

  • nanotech solutions

    các giải pháp công nghệ nano

    "Many companies are seeking nanotech solutions for environmental problems."

    (Nhiều công ty đang tìm kiếm các giải pháp công nghệ nano cho các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanotech

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của nanotechnology (công nghệ nano); công nghệ thao tác vật chất ở cấp độ nguyên tử hoặc phân tử.

"Investment in nanotech research is crucial for future technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nanotech offers incredible possibilities: revolutionary medical treatments, advanced materials, and efficient energy solutions.
Công nghệ nano mang lại những khả năng đáng kinh ngạc: các phương pháp điều trị y tế mang tính cách mạng, vật liệu tiên tiến và các giải pháp năng lượng hiệu quả.
Phủ định
The application of nanotech is not without its challenges: safety concerns, ethical considerations, and high development costs.
Việc ứng dụng công nghệ nano không phải là không có những thách thức: lo ngại về an toàn, các cân nhắc về đạo đức và chi phí phát triển cao.
Nghi vấn
Can nanotech truly solve global issues: poverty, disease, and environmental pollution?
Liệu công nghệ nano có thực sự giải quyết được các vấn đề toàn cầu: nghèo đói, bệnh tật và ô nhiễm môi trường?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nanotech is revolutionizing medicine.
Công nghệ nano đang cách mạng hóa y học.
Phủ định
Nanotech is not yet widely applied in construction.
Công nghệ nano vẫn chưa được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng.
Nghi vấn
Is nanotech the future of manufacturing?
Công nghệ nano có phải là tương lai của sản xuất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If nanotech is applied to fabrics, they become stain-resistant.
Nếu công nghệ nano được áp dụng cho vải, chúng sẽ trở nên chống bám bẩn.
Phủ định
When nanotech is not carefully regulated, its environmental impacts are not understood.
Khi công nghệ nano không được kiểm soát cẩn thận, những tác động của nó đến môi trường không được hiểu rõ.
Nghi vấn
If nanotech is used in sunscreen, does it effectively block UV rays?
Nếu công nghệ nano được sử dụng trong kem chống nắng, nó có chặn tia UV hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanotech".

Tiềm năng cách mạng của công nghệ nano

Công nghệ nano được coi là một lĩnh vực có tiềm năng cách mạng, mang lại những thay đổi lớn trong nhiều ngành. Trong y học, nó có thể tạo ra các loại thuốc chính xác hơn, phương pháp chẩn đoán sớm và robot phẫu thuật siêu nhỏ. Trong vật liệu, nó cho phép tạo ra vật liệu siêu bền, nhẹ và thông minh. Trong điện tử, nó hứa hẹn các thiết bị nhỏ hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn, mở ra kỷ nguyên mới của các sản phẩm và dịch vụ công nghệ cao.

Những lo ngại về đạo đức và an toàn

Mặc dù có nhiều hứa hẹn, công nghệ nano cũng đặt ra những lo ngại đáng kể về đạo đức và an toàn. Các hạt nano cực nhỏ có thể gây ra những tác động không lường trước được đối với sức khỏe con người và môi trường nếu không được quản lý cẩn thận. Bên cạnh đó, các cuộc tranh luận cũng xoay quanh vấn đề quyền riêng tư, sự kiểm soát xã hội và khả năng tạo ra các vũ khí mới dựa trên công nghệ nano, đòi hỏi sự giám sát và quy định chặt chẽ.