(Top Banner Ad)
narrow vocabulary
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học

narrow vocabulary

UK: /ˈnærəʊ vəʊˈkæbjʊləri/ • US: /ˈnæroʊ voʊˈkæbjəlɛri/

Nghĩa tiếng Việt

vốn từ hạn hẹp vốn từ nghèo nàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited range of words known and used by a person.

Vietnamese Meaning

Một vốn từ hạn chế, số lượng từ ngữ mà một người biết và sử dụng còn ít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His narrow vocabulary made it difficult for him to express his complex ideas."

    "Vốn từ hạn hẹp khiến anh ấy khó diễn đạt những ý tưởng phức tạp của mình."

  • "The student's narrow vocabulary hindered her progress in writing."

    "Vốn từ nghèo nàn của học sinh này cản trở sự tiến bộ của cô ấy trong môn viết."

  • "A narrow vocabulary can be a disadvantage in many professions."

    "Một vốn từ hạn hẹp có thể là một bất lợi trong nhiều ngành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, giới hạn (ít về số lượng, phạm vi)
Verb narrow thu hẹp, làm cho hẹp lại
Noun narrowness sự hẹp hòi, sự giới hạn
Adverb narrowly một cách chật hẹp, suýt soát
Noun vocabulary từ vựng (tập hợp các từ)

Synonyms

limited vocabulary (vốn từ hạn chế)restricted vocabulary (vốn từ bị hạn chế)

Antonyms

broad vocabulary (vốn từ rộng)extensive vocabulary (vốn từ phong phú)wide vocabulary (vốn từ rộng)

Related Words

language proficiency (năng lực ngôn ngữ)linguistic skills (kỹ năng ngôn ngữ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ner-
Proto-Germanic
*narwaz
Old English
nearu
English
narrow
Latin
vocare
Latin
vocabulum
Late Latin
vocabularium
English
vocabulary
English
narrow vocabulary

Nguồn gốc của 'Narrow'

Từ 'narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', mang ý nghĩa 'chật hẹp, giới hạn'. Gốc rễ xa hơn là từ PIE '*ner-' có nghĩa là 'xoay, uốn cong', gợi hình ảnh vật bị siết chặt, hạn chế không gian.

Nguồn gốc của 'Vocabulary'

'Vocabulary' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'vocabularium' (một danh sách các từ), được xây dựng từ 'vocabulum' (một từ, tên gọi) và gốc 'vocare' (gọi tên). Nó phản ánh ý tưởng về một tập hợp các từ mà chúng ta 'gọi' ra để giao tiếp.

Sự kết hợp 'Narrow Vocabulary'

Khi kết hợp, 'narrow vocabulary' mô tả một tập hợp từ vựng có số lượng ít ỏi hoặc giới hạn về phạm vi, không đủ để diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu hụt về vốn từ của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó ám chỉ khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ bị giới hạn. Sự khác biệt với 'limited vocabulary' là 'narrow' nhấn mạnh đến phạm vi sử dụng từ vựng hẹp, trong khi 'limited' chỉ sự hạn chế về số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + narrow vocabulary
  • have have a narrow vocabulary
    (có một vốn từ vựng hạn chế)
  • reveal reveal a narrow vocabulary
    (bộc lộ vốn từ vựng hạn chế)
  • reflect reflect a narrow vocabulary
    (phản ánh một vốn từ vựng hạn chế)
  • overcome overcome a narrow vocabulary
    (vượt qua vốn từ vựng hạn chế)
  • be hampered by be hampered by a narrow vocabulary
    (bị cản trở bởi vốn từ vựng hạn chế)
Tính từ + narrow vocabulary
  • surprisingly a surprisingly narrow vocabulary
    (một vốn từ vựng hạn chế đến ngạc nhiên)
  • remarkably a remarkably narrow vocabulary
    (một vốn từ vựng hạn chế đáng kể)
  • severely a severely narrow vocabulary
    (một vốn từ vựng cực kỳ hạn chế)

Idioms

  • To be restricted by a narrow vocabulary

    Bị hạn chế, giới hạn khả năng diễn đạt do vốn từ vựng ít ỏi.

    "He often finds it hard to articulate complex ideas because he is restricted by a narrow vocabulary."

    (Anh ấy thường thấy khó diễn đạt các ý tưởng phức tạp vì anh ấy bị hạn chế bởi vốn từ vựng ít ỏi.)

  • A narrow vocabulary limits one's potential

    Một vốn từ vựng hạn chế sẽ giới hạn tiềm năng của một người (trong học tập, công việc, giao tiếp).

    "Learning more words is crucial because a narrow vocabulary limits one's potential in many areas of life."

    (Học thêm từ mới là rất quan trọng vì một vốn từ vựng hạn chế sẽ giới hạn tiềm năng của một người trong nhiều lĩnh vực cuộc sống.)

  • Struggle with a narrow vocabulary

    Gặp khó khăn, chật vật do có vốn từ vựng ít ỏi.

    "Many beginners struggle with a narrow vocabulary when trying to express themselves in a new language."

    (Nhiều người mới học gặp khó khăn với vốn từ vựng hạn chế khi cố gắng diễn đạt bản thân bằng một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow vocabulary

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vốn từ hạn chế, số lượng từ ngữ mà một người biết và sử dụng còn ít.

"His narrow vocabulary made it difficult for him to express his complex ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His vocabulary is narrower than that of most college students.
Vốn từ vựng của anh ấy hẹp hơn so với hầu hết sinh viên đại học.
Phủ định
Her vocabulary isn't as narrow as I initially thought.
Vốn từ vựng của cô ấy không hẹp như tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is his vocabulary the narrowest in the class?
Có phải vốn từ vựng của anh ấy là hẹp nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow vocabulary".

Tầm quan trọng trong giáo dục và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, một vốn từ vựng phong phú được coi là dấu hiệu của trí tuệ, khả năng tư duy phản biện và năng lực giao tiếp hiệu quả. Ngược lại, một 'narrow vocabulary' (vốn từ vựng hạn chế) thường bị nhìn nhận là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức, thể hiện bản thân và thăng tiến trong sự nghiệp.

Ảnh hưởng đến giao tiếp và tư duy

Một vốn từ vựng hạn chế không chỉ làm cho việc giao tiếp trở nên khó khăn, mà còn có thể giới hạn khả năng tư duy và phân tích sắc thái của một người. Nếu không có đủ từ ngữ để diễn tả các khái niệm phức tạp, người ta có thể gặp khó khăn trong việc hiểu sâu sắc và thảo luận về chúng, làm giảm sự phong phú trong cả suy nghĩ lẫn lời nói.