(Top Banner Ad)
language proficiency
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

language proficiency

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ thông thạo ngôn ngữ khả năng ngôn ngữ sự thành thạo ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use a language effectively and accurately for a variety of purposes.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng một ngôn ngữ một cách hiệu quả và chính xác cho nhiều mục đích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers often require a certain level of language proficiency for international positions."

    "Các nhà tuyển dụng thường yêu cầu một trình độ thành thạo ngôn ngữ nhất định cho các vị trí quốc tế."

  • "The test assesses language proficiency in reading, writing, listening, and speaking."

    "Bài kiểm tra đánh giá trình độ ngôn ngữ về đọc, viết, nghe và nói."

  • "She demonstrated a high level of language proficiency in Spanish."

    "Cô ấy đã thể hiện trình độ ngôn ngữ cao về tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Verb speak nói
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adverb proficiently một cách thành thạo
Noun proficiency sự thành thạo
Adjective proficient thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Nguồn gốc của 'language'

Từ 'language' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'langage', có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'phương tiện giao tiếp'. 'Langage' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Sự liên kết này cho thấy ban đầu, ngôn ngữ được hiểu là công cụ để diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc thông qua lời nói.

Nguồn gốc của 'proficiency'

Từ 'proficiency' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'proficere', có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'làm tốt'. Nó mang ý nghĩa về sự thành thạo, kỹ năng và khả năng làm một việc gì đó một cách hiệu quả. Vì vậy, 'language proficiency' hàm ý về trình độ thành thạo ngôn ngữ.

Usage Note

"Language proficiency" thường được dùng để đánh giá trình độ ngôn ngữ của một người, bao gồm cả khả năng nghe, nói, đọc và viết. Nó nhấn mạnh đến khả năng thực tế, không chỉ kiến thức lý thuyết. So với "language competence", "proficiency" nhấn mạnh hơn vào khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế.

Prepositions

in at

Sử dụng "in" để chỉ ngôn ngữ được sử dụng thành thạo (ví dụ: language proficiency in English). Sử dụng "at" để chỉ trình độ đạt được (ví dụ: proficiency at B2 level).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language proficiency
  • high language proficiency
    (trình độ ngôn ngữ cao)
  • low language proficiency
    (trình độ ngôn ngữ thấp)
  • native language proficiency
    (trình độ ngôn ngữ như người bản xứ)
  • adequate language proficiency
    (trình độ ngôn ngữ đủ tốt)
Verb + language proficiency
  • improve language proficiency
    (cải thiện trình độ ngôn ngữ)
  • assess language proficiency
    (đánh giá trình độ ngôn ngữ)
  • test language proficiency
    (kiểm tra trình độ ngôn ngữ)
  • demonstrate language proficiency
    (chứng minh trình độ ngôn ngữ)

Idioms

  • at a loss for words

    không biết nói gì, cạn lời (thường do ngạc nhiên hoặc bối rối)

    "When I heard the news, I was at a loss for words."

    (Khi tôi nghe tin đó, tôi đã không biết phải nói gì.)

  • get your tongue around something

    có thể phát âm một từ hoặc cụm từ khó một cách chính xác

    "I can't get my tongue around this word."

    (Tôi không thể phát âm chính xác từ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language proficiency

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng một ngôn ngữ một cách hiệu quả và chính xác cho nhiều mục đích khác nhau.

"Employers often require a certain level of language proficiency for international positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have achieved a high level of language proficiency in French.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đạt được trình độ thông thạo ngôn ngữ cao về tiếng Pháp.
Phủ định
He won't have gained sufficient language proficiency to pass the exam even after taking the course.
Anh ấy sẽ không đạt được trình độ thông thạo ngôn ngữ đủ để vượt qua kỳ thi ngay cả sau khi tham gia khóa học.
Nghi vấn
Will they have demonstrated the necessary language proficiency for the internship by next month?
Liệu họ có chứng minh được trình độ thông thạo ngôn ngữ cần thiết cho kỳ thực tập vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language proficiency".

Tầm quan trọng của tiếng Anh trong môi trường toàn cầu

Trong thế giới ngày nay, tiếng Anh đóng vai trò là một ngôn ngữ quốc tế quan trọng. Trình độ tiếng Anh tốt mở ra nhiều cơ hội học tập, làm việc và giao tiếp trên toàn cầu. Việc thành thạo tiếng Anh không chỉ là một kỹ năng mà còn là một lợi thế cạnh tranh.

Các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế

Các chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOEFL, TOEIC được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Chúng là thước đo khách quan để đánh giá trình độ ngôn ngữ và thường được yêu cầu khi xin học bổng, du học hoặc tìm kiếm việc làm tại các công ty quốc tế. Việc sở hữu các chứng chỉ này giúp bạn chứng minh năng lực tiếng Anh của mình một cách hiệu quả.