language proficiency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to use a language effectively and accurately for a variety of purposes.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng một ngôn ngữ một cách hiệu quả và chính xác cho nhiều mục đích khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employers often require a certain level of language proficiency for international positions."
"Các nhà tuyển dụng thường yêu cầu một trình độ thành thạo ngôn ngữ nhất định cho các vị trí quốc tế."
-
"The test assesses language proficiency in reading, writing, listening, and speaking."
"Bài kiểm tra đánh giá trình độ ngôn ngữ về đọc, viết, nghe và nói."
-
"She demonstrated a high level of language proficiency in Spanish."
"Cô ấy đã thể hiện trình độ ngôn ngữ cao về tiếng Tây Ban Nha."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | language | ngôn ngữ |
| Verb | speak | nói |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Adverb | proficiently | một cách thành thạo |
| Noun | proficiency | sự thành thạo |
| Adjective | proficient | thành thạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Language proficiency" thường được dùng để đánh giá trình độ ngôn ngữ của một người, bao gồm cả khả năng nghe, nói, đọc và viết. Nó nhấn mạnh đến khả năng thực tế, không chỉ kiến thức lý thuyết. So với "language competence", "proficiency" nhấn mạnh hơn vào khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế.
Prepositions
Sử dụng "in" để chỉ ngôn ngữ được sử dụng thành thạo (ví dụ: language proficiency in English). Sử dụng "at" để chỉ trình độ đạt được (ví dụ: proficiency at B2 level).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high language proficiency (trình độ ngôn ngữ cao)
-
low language proficiency (trình độ ngôn ngữ thấp)
-
native language proficiency (trình độ ngôn ngữ như người bản xứ)
-
adequate language proficiency (trình độ ngôn ngữ đủ tốt)
-
improve language proficiency (cải thiện trình độ ngôn ngữ)
-
assess language proficiency (đánh giá trình độ ngôn ngữ)
-
test language proficiency (kiểm tra trình độ ngôn ngữ)
-
demonstrate language proficiency (chứng minh trình độ ngôn ngữ)
Idioms
-
at a loss for words
không biết nói gì, cạn lời (thường do ngạc nhiên hoặc bối rối)
"When I heard the news, I was at a loss for words."
(Khi tôi nghe tin đó, tôi đã không biết phải nói gì.)
-
get your tongue around something
có thể phát âm một từ hoặc cụm từ khó một cách chính xác
"I can't get my tongue around this word."
(Tôi không thể phát âm chính xác từ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language proficiency
Danh từKhả năng sử dụng một ngôn ngữ một cách hiệu quả và chính xác cho nhiều mục đích khác nhau.
"Employers often require a certain level of language proficiency for international positions."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have achieved a high level of language proficiency in French. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đạt được trình độ thông thạo ngôn ngữ cao về tiếng Pháp. |
| Phủ định | He won't have gained sufficient language proficiency to pass the exam even after taking the course. |
Anh ấy sẽ không đạt được trình độ thông thạo ngôn ngữ đủ để vượt qua kỳ thi ngay cả sau khi tham gia khóa học. |
| Nghi vấn | Will they have demonstrated the necessary language proficiency for the internship by next month? |
Liệu họ có chứng minh được trình độ thông thạo ngôn ngữ cần thiết cho kỳ thực tập vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language proficiency".
