(Top Banner Ad)
narrowly
B2
Trạng từ B2 Chung

narrowly

UK: /ˈnærəʊli/ • US: /ˈnæroʊli/

Nghĩa tiếng Việt

sít sao vừa đủ suýt hạn hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By a small margin; only just.

Vietnamese Meaning

Một cách sít sao; vừa đủ; suýt soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He narrowly escaped being hit by the car."

    "Anh ấy suýt bị xe đâm."

  • "They narrowly won the election by just a few votes."

    "Họ đã suýt thắng cuộc bầu cử chỉ với một vài phiếu bầu."

  • "The road was so narrow that we narrowly avoided a collision."

    "Con đường hẹp đến nỗi chúng tôi suýt chút nữa thì va chạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, chật; hạn hẹp
Verb narrow thu hẹp lại, làm hẹp lại
Noun narrowness sự chật hẹp, sự hạn hẹp
Adjective narrow-minded hẹp hòi, thiển cận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nearu
Middle English
narwe
English
narrow
English
narrowly

Nguồn gốc của 'Narrowly'

Từ 'narrowly' có gốc từ tính từ 'narrow' (hẹp). 'Narrow' lại có nguồn gốc từ từ 'nearu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chật hẹp, bị giới hạn'. Việc thêm hậu tố '-ly' vào 'narrow' đã biến nó thành trạng từ 'narrowly', diễn tả ý 'một cách sít sao, suýt soát' hoặc 'một cách hạn hẹp'.

Usage Note

Từ 'narrowly' thường được dùng để diễn tả một tình huống mà điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra chỉ với một sự khác biệt rất nhỏ. Nó nhấn mạnh đến sự may mắn, rủi ro hoặc sự thiếu hụt về mặt khoảng cách, thời gian hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + narrowly
  • escape escape narrowly
    (thoát hiểm trong gang tấc; suýt chết)
  • miss miss narrowly
    (suýt trượt, suýt lỡ)
  • win/lose win/lose narrowly
    (thắng/thua sít sao)
  • avoid avoid narrowly
    (suýt tránh được)
Adverb + narrowly (describing focus/scope)
  • focused focused narrowly
    (tập trung một cách hạn hẹp)
  • defined defined narrowly
    (được định nghĩa một cách hạn hẹp)
  • interpreted interpreted narrowly
    (được diễn giải một cách hạn hẹp)

Idioms

  • narrowly escape/avoid something

    Suýt thoát/tránh được điều gì đó nguy hiểm, thoát trong gang tấc.

    "She narrowly escaped being hit by a car."

    (Cô ấy suýt chút nữa bị ô tô đâm.)

  • narrowly miss (out on) something

    Suýt lỡ mất, suýt không đạt được điều gì đó.

    "He narrowly missed out on the gold medal."

    (Anh ấy suýt chút nữa đã tuột mất huy chương vàng.)

  • narrowly defined/focused

    Được định nghĩa/tập trung một cách hạn hẹp, không bao quát.

    "The study had a narrowly defined scope, focusing only on local issues."

    (Nghiên cứu có phạm vi tập trung rất hạn hẹp, chỉ chú trọng vào các vấn đề địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrowly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sít sao; vừa đủ; suýt soát.

"He narrowly escaped being hit by the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had braked a second later, he would have narrowly avoided the collision.
Nếu anh ấy phanh chậm một giây, anh ấy đã suýt va chạm.
Phủ định
If the surgeon had not acted so decisively, the patient would not have narrowly escaped death.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không hành động quyết đoán như vậy, bệnh nhân đã không thoát chết trong gang tấc.
Nghi vấn
Would she have narrowly won the election if her opponent had not made that crucial mistake?
Liệu cô ấy có suýt thắng cử nếu đối thủ của cô ấy không mắc phải sai lầm nghiêm trọng đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car narrowly avoided hitting the pedestrian.
Chiếc xe suýt chút nữa đã đâm vào người đi bộ.
Phủ định
He didn't narrowly escape the accident; he was seriously injured.
Anh ấy không thoát khỏi tai nạn một cách suýt soát; anh ấy bị thương nặng.
Nghi vấn
How narrowly did the bullet miss him?
Viên đạn đã sượt qua anh ta suýt soát như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrowly".

Chiến thắng/Thất bại Sít sao

Trong thể thao, chính trị hoặc các cuộc thi, cụm từ 'narrowly win' (thắng sít sao) hay 'narrowly lose' (thua sít sao) rất phổ biến. Nó mô tả một kết quả rất gần, nơi ranh giới giữa thành công và thất bại chỉ là một khác biệt nhỏ, tạo ra sự kịch tính và căng thẳng đáng kể.

Góc nhìn Hạn hẹp

Khi một quan điểm, ý kiến, hoặc cách nhìn nhận được mô tả là 'narrowly focused' (tập trung hạn hẹp) hoặc 'narrowly interpreted' (diễn giải hạn hẹp), nó thường ngụ ý rằng người đó có cái nhìn không toàn diện, thiếu bao quát hoặc có phần phiến diện. Điều này đối lập với việc có một cái nhìn 'broad' (rộng) hay 'open-minded' (cởi mở).