limited vocabulary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or restricted set of words known and used by a person.
Vietnamese Meaning
Một vốn từ vựng nhỏ hoặc hạn chế mà một người biết và sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His limited vocabulary made it difficult for him to express his thoughts clearly."
"Vốn từ vựng hạn chế của anh ấy khiến anh ấy khó diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng."
-
"Students with a limited vocabulary often struggle with reading comprehension."
"Học sinh có vốn từ vựng hạn chế thường gặp khó khăn trong việc đọc hiểu."
-
"One of the challenges of learning a new language is overcoming a limited vocabulary."
"Một trong những thách thức của việc học một ngôn ngữ mới là vượt qua vốn từ vựng hạn chế."
-
"A limited vocabulary can hinder effective communication."
"Vốn từ vựng hạn chế có thể cản trở giao tiếp hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | limitless | Vô hạn, không giới hạn |
| Noun | limitation | Sự giới hạn, hạn chế |
| Verb | limit | Giới hạn, hạn chế |
| Noun | vocabulary | Từ vựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt vốn từ, có thể ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ. 'Limited' nhấn mạnh số lượng từ ít ỏi, không đủ để giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống. Thường dùng khi đánh giá kỹ năng ngôn ngữ của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic limited vocabulary (vốn từ vựng hạn chế cơ bản)
-
fairly fairly limited vocabulary (vốn từ vựng tương đối hạn chế)
-
severely severely limited vocabulary (vốn từ vựng cực kỳ hạn chế)
-
have have a limited vocabulary (có một vốn từ vựng hạn chế)
-
use use a limited vocabulary (sử dụng một vốn từ vựng hạn chế)
-
demonstrate demonstrate limited vocabulary (thể hiện vốn từ vựng hạn chế)
Idioms
-
At a loss for words (related meaning)
Không nói nên lời, cạn lời (liên quan đến việc không đủ từ để diễn tả)
"When I saw the damage, I was at a loss for words."
(Khi tôi nhìn thấy thiệt hại, tôi đã không nói nên lời.)
-
Stuck for words (related meaning)
Không biết nói gì, bí từ (liên quan đến việc thiếu từ để nói)
"I was stuck for words when they told me I'd won the prize."
(Tôi đã không biết nói gì khi họ nói với tôi rằng tôi đã trúng giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited vocabulary
Tính từ + Danh từMột vốn từ vựng nhỏ hoặc hạn chế mà một người biết và sử dụng.
"His limited vocabulary made it difficult for him to express his thoughts clearly."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had a more extensive vocabulary, she would express her ideas more clearly. |
Nếu cô ấy có một vốn từ vựng phong phú hơn, cô ấy sẽ diễn đạt ý tưởng của mình rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If he didn't have such a limited vocabulary, he wouldn't struggle to write compelling stories. |
Nếu anh ấy không có một vốn từ vựng hạn chế như vậy, anh ấy sẽ không gặp khó khăn trong việc viết những câu chuyện hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Would you understand the nuances better if you didn't have a limited vocabulary? |
Bạn có hiểu rõ hơn về các sắc thái nếu bạn không có vốn từ vựng hạn chế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited vocabulary".
