(Top Banner Ad)
limited vocabulary
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ngôn ngữ học

limited vocabulary

UK: /ˈlɪmɪtɪd vəˈkæbjələri/ • US: /ˈlɪmɪtɪd vəˈkæbjəlɛri/

Nghĩa tiếng Việt

vốn từ vựng hạn chế vốn từ nghèo nàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or restricted set of words known and used by a person.

Vietnamese Meaning

Một vốn từ vựng nhỏ hoặc hạn chế mà một người biết và sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His limited vocabulary made it difficult for him to express his thoughts clearly."

    "Vốn từ vựng hạn chế của anh ấy khiến anh ấy khó diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng."

  • "Students with a limited vocabulary often struggle with reading comprehension."

    "Học sinh có vốn từ vựng hạn chế thường gặp khó khăn trong việc đọc hiểu."

  • "One of the challenges of learning a new language is overcoming a limited vocabulary."

    "Một trong những thách thức của việc học một ngôn ngữ mới là vượt qua vốn từ vựng hạn chế."

  • "A limited vocabulary can hinder effective communication."

    "Vốn từ vựng hạn chế có thể cản trở giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn
Noun limitation Sự giới hạn, hạn chế
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Noun vocabulary Từ vựng

Synonyms

restricted vocabulary (vốn từ vựng hạn chế)small vocabulary (vốn từ vựng nhỏ)narrow vocabulary (vốn từ vựng hẹp)poor vocabulary (vốn từ vựng nghèo nàn)

Antonyms

extensive vocabulary (vốn từ vựng phong phú)rich vocabulary (vốn từ vựng giàu có)wide vocabulary (vốn từ vựng rộng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'limited' và 'vocabulary'

Từ 'limited' xuất phát từ tiếng Latin 'limitare', có nghĩa là 'giới hạn'. 'Vocabulary' lại đến từ tiếng Latin 'vocabulum', có nghĩa là 'tên' hoặc 'từ'. Ghép lại, 'limited vocabulary' chỉ một lượng từ vựng có hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt vốn từ, có thể ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ. 'Limited' nhấn mạnh số lượng từ ít ỏi, không đủ để giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống. Thường dùng khi đánh giá kỹ năng ngôn ngữ của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited vocabulary
  • basic basic limited vocabulary
    (vốn từ vựng hạn chế cơ bản)
  • fairly fairly limited vocabulary
    (vốn từ vựng tương đối hạn chế)
  • severely severely limited vocabulary
    (vốn từ vựng cực kỳ hạn chế)
Verb + limited vocabulary
  • have have a limited vocabulary
    (có một vốn từ vựng hạn chế)
  • use use a limited vocabulary
    (sử dụng một vốn từ vựng hạn chế)
  • demonstrate demonstrate limited vocabulary
    (thể hiện vốn từ vựng hạn chế)

Idioms

  • At a loss for words (related meaning)

    Không nói nên lời, cạn lời (liên quan đến việc không đủ từ để diễn tả)

    "When I saw the damage, I was at a loss for words."

    (Khi tôi nhìn thấy thiệt hại, tôi đã không nói nên lời.)

  • Stuck for words (related meaning)

    Không biết nói gì, bí từ (liên quan đến việc thiếu từ để nói)

    "I was stuck for words when they told me I'd won the prize."

    (Tôi đã không biết nói gì khi họ nói với tôi rằng tôi đã trúng giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited vocabulary

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vốn từ vựng nhỏ hoặc hạn chế mà một người biết và sử dụng.

"His limited vocabulary made it difficult for him to express his thoughts clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had a more extensive vocabulary, she would express her ideas more clearly.
Nếu cô ấy có một vốn từ vựng phong phú hơn, cô ấy sẽ diễn đạt ý tưởng của mình rõ ràng hơn.
Phủ định
If he didn't have such a limited vocabulary, he wouldn't struggle to write compelling stories.
Nếu anh ấy không có một vốn từ vựng hạn chế như vậy, anh ấy sẽ không gặp khó khăn trong việc viết những câu chuyện hấp dẫn.
Nghi vấn
Would you understand the nuances better if you didn't have a limited vocabulary?
Bạn có hiểu rõ hơn về các sắc thái nếu bạn không có vốn từ vựng hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited vocabulary".

Tầm quan trọng của từ vựng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, khả năng diễn đạt lưu loát và sử dụng từ vựng phong phú được đánh giá cao. Một người có 'limited vocabulary' có thể gặp khó khăn trong việc thể hiện bản thân một cách hiệu quả, đặc biệt trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp.