(Top Banner Ad)
nasal cartilage
C1
noun C1 Y học

nasal cartilage

UK: /ˈneɪzəl ˈkɑːtɪlɪdʒ/ • US: /ˈneɪzəl ˈkɑːrtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sụn mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cartilage of the nose.

Vietnamese Meaning

Sụn mũi, là một loại mô liên kết đàn hồi tạo nên cấu trúc của mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the nasal cartilage can lead to a deviated septum."

    "Tổn thương sụn mũi có thể dẫn đến vẹo vách ngăn."

  • "The surgeon reshaped the nasal cartilage during rhinoplasty."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã định hình lại sụn mũi trong quá trình phẫu thuật thẩm mỹ mũi."

  • "The fracture affected the nasal cartilage and bone."

    "Vết gãy ảnh hưởng đến sụn và xương mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose mũi
Adjective nasal thuộc về mũi, ở mũi
Verb nasalize phát âm giọng mũi; làm biến đổi thành giọng mũi
Adverb nasally bằng giọng mũi
Adjective cartilaginous có sụn, giống sụn

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
English
nasal
Latin
cartilago
Old French
cartilage
English
cartilage

Nguồn gốc của 'nasal' và 'cartilage'

Cụm từ 'nasal cartilage' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Nasal' xuất phát từ 'nasus', có nghĩa là 'mũi', mô tả vị trí của sụn. 'Cartilage' có nguồn gốc từ 'cartilago' trong tiếng Latin cổ, dùng để chỉ 'sụn' hay 'xương mềm'. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một thuật ngữ chính xác trong giải phẫu học, mô tả loại sụn đặc biệt tạo nên cấu trúc của mũi.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các cấu trúc sụn khác nhau tạo nên hình dạng và hỗ trợ mũi, bao gồm sụn vách ngăn, sụn cánh mũi lớn và sụn cánh mũi nhỏ. 'Cartilage' (sụn) là một loại mô liên kết dẻo dai nhưng chắc chắn, khác với xương. 'Nasal' (thuộc về mũi) chỉ rõ vị trí của sụn này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal cartilage
  • deviated deviated nasal cartilage
    (sụn vách ngăn mũi bị lệch)
  • fractured fractured nasal cartilage
    (sụn mũi bị gãy/rạn)
  • damaged damaged nasal cartilage
    (sụn mũi bị hư hại)
Verb + nasal cartilage
  • repair repair nasal cartilage
    (phẫu thuật sửa sụn mũi)
  • graft graft nasal cartilage
    (ghép sụn mũi)
  • remove remove nasal cartilage
    (cắt bỏ/loại bỏ sụn mũi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal cartilage

noun
Lật mặt

Sụn mũi, là một loại mô liên kết đàn hồi tạo nên cấu trúc của mũi.

"Damage to the nasal cartilage can lead to a deviated septum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon carefully examined the nasal cartilage before he proceeded with the rhinoplasty.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra sụn mũi trước khi tiến hành phẫu thuật thẩm mỹ mũi.
Phủ định
She couldn't breathe properly through her nose after the accident, because the nasal cartilage was damaged.
Cô ấy không thể thở đúng cách bằng mũi sau tai nạn, vì sụn mũi đã bị tổn thương.
Nghi vấn
If the doctor recommends it, should we consider a procedure to correct the deviated nasal septum by reshaping the nasal cartilage?
Nếu bác sĩ khuyên, chúng ta có nên cân nhắc một thủ thuật để điều chỉnh vách ngăn mũi bị lệch bằng cách định hình lại sụn mũi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nasal cartilage gives shape and support to the nose.
Sụn mũi tạo hình dáng và nâng đỡ cho mũi.
Phủ định
The doctor didn't find any damage to the nasal cartilage during the examination.
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ tổn thương nào đối với sụn mũi trong quá trình kiểm tra.
Nghi vấn
Is the nasal cartilage responsible for the flexibility of the nose?
Có phải sụn mũi chịu trách nhiệm cho sự linh hoạt của mũi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal cartilage".

Sụn mũi trong phẫu thuật thẩm mỹ

Sụn mũi đóng vai trò cốt yếu trong việc tạo hình dáng cho mũi. Trong phẫu thuật thẩm mỹ mũi (rhinoplasty), các bác sĩ thường xuyên điều chỉnh, cắt gọt hoặc thêm sụn (có thể là sụn tự thân từ vách ngăn mũi, tai, xương sườn, hoặc sụn nhân tạo) để thay đổi kích thước và hình dạng của mũi, nhằm cải thiện vẻ đẹp hoặc chức năng hô hấp của bệnh nhân.

Tầm quan trọng trong chức năng hô hấp

Ngoài vai trò thẩm mỹ, sụn mũi còn cực kỳ quan trọng đối với chức năng hô hấp. Nó giúp duy trì sự thông thoáng của đường thở, cho phép không khí lưu thông dễ dàng qua mũi vào phổi. Bất kỳ tổn thương nào đối với sụn mũi, chẳng hạn như gãy xương hoặc vẹo vách ngăn, đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thở và gây ra các vấn đề sức khỏe khác.