(Top Banner Ad)
natives
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học, Địa lý

natives

UK: /ˈneɪtɪvz/ • US: /ˈneɪtɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

người bản địa dân bản xứ thổ dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People born in a particular place or country.

Vietnamese Meaning

Những người sinh ra ở một địa điểm hoặc quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcases artifacts from the region's natives."

    "Viện bảo tàng trưng bày các hiện vật từ những người bản địa của khu vực."

  • "The natives greeted the explorers with curiosity."

    "Những người bản địa chào đón những nhà thám hiểm với sự tò mò."

  • "The natives of the island have a unique culture."

    "Những người bản địa của hòn đảo có một nền văn hóa độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun native người bản xứ, người bản địa, thổ dân
Adjective native thuộc về bản xứ, bản địa; bẩm sinh, tự nhiên
Adverb natively một cách bản xứ, tự nhiên; theo cách của người bản địa
Noun nativeness tính bản địa, sự tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
English
native

Nguồn gốc từ 'Natives'

Từ 'natives' (người bản xứ, bản địa) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'nativus', có nghĩa là 'bản năng, tự nhiên' hoặc 'được sinh ra'. Nó bắt nguồn từ động từ 'nasci', tức 'được sinh ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'natif', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ để nói về việc sinh ra ở một nơi cụ thể hoặc thuộc về một nơi nào đó một cách tự nhiên. Dạng số nhiều 'natives' dùng để chỉ những người có nguồn gốc từ một vùng đất nhất định.

Usage Note

Từ 'natives' thường được sử dụng để chỉ những người bản địa, những người có nguồn gốc lâu đời tại một vùng đất nhất định, đặc biệt là trước khi có sự xuất hiện của người ngoại quốc hoặc dân nhập cư. Cần phân biệt với 'residents' (cư dân), chỉ những người sống ở một nơi nào đó, không nhất thiết phải sinh ra ở đó.

Prepositions

of to

‘Natives of’: chỉ ra nguồn gốc địa lý của một nhóm người. Ví dụ: 'The natives of the island were skilled fishermen.' ('Những người bản địa của hòn đảo là những ngư dân lành nghề.')
'Natives to': thường dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Kangaroos are natives to Australia.' ('Chuột túi là loài bản địa của Úc.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natives
  • local local natives
    (những người bản xứ địa phương)
  • indigenous indigenous natives
    (những người bản địa (thường ám chỉ dân tộc thiểu số lâu đời))
  • early early natives
    (những cư dân bản địa đầu tiên)
Verb + natives
  • consult consult natives
    (tham khảo ý kiến người bản xứ)
  • learn from learn from natives
    (học hỏi từ người bản xứ)
  • respect respect natives
    (tôn trọng người bản xứ)
Natives' + Noun
  • natives' natives' culture
    (văn hóa của người bản xứ)
  • natives' natives' language
    (ngôn ngữ của người bản xứ)

Idioms

  • to go native

    hòa nhập hoàn toàn vào lối sống của người bản địa (thường có hàm ý bỏ qua văn hóa gốc hoặc lối sống 'văn minh' hơn)

    "After living in the remote village for years, he seemed to have gone native, speaking the local dialect fluently and adopting their customs."

    (Sau khi sống ở ngôi làng xa xôi nhiều năm, anh ấy dường như đã hòa nhập hoàn toàn vào lối sống bản địa, nói tiếng địa phương trôi chảy và tiếp nhận các phong tục của họ.)

  • the natives are restless

    có sự bất mãn, lo lắng trong một nhóm người (thường là những người dưới quyền, có thể được dùng một cách hài hước)

    "The manager noticed that the natives were restless after the new budget cuts were announced, so he called a meeting to address their concerns."

    (Người quản lý nhận thấy rằng nhân viên đang bất mãn sau khi công bố cắt giảm ngân sách mới, vì vậy ông đã triệu tập một cuộc họp để giải quyết những lo ngại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natives

Danh từ
Lật mặt

Những người sinh ra ở một địa điểm hoặc quốc gia cụ thể.

"The museum showcases artifacts from the region's natives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natives".

Sự Nhạy Cảm của Thuật ngữ 'Natives'

Trong một số bối cảnh lịch sử và xã hội, đặc biệt khi đề cập đến các nhóm dân tộc thiểu số hoặc người bản địa đã bị đô hộ trong quá khứ, thuật ngữ 'natives' có thể mang ý nghĩa nhạy cảm hoặc bị coi là lỗi thời, thậm chí có phần hạ thấp. Hiện nay, để thể hiện sự tôn trọng, người ta thường ưu tiên sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như 'indigenous people' (người dân bản địa) hoặc tên gọi cụ thể của các bộ lạc/dân tộc.

Tầm Quan trọng của Người Bản Ngữ (Native Speakers)

Trong lĩnh vực học ngôn ngữ, 'native speakers' (người bản ngữ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những người đã học một ngôn ngữ từ khi còn nhỏ trong môi trường tự nhiên, và do đó, họ là nguồn tham khảo đáng tin cậy nhất về cách phát âm chuẩn xác, ngữ điệu tự nhiên, cách dùng từ, cụm từ và thành ngữ đúng văn hóa. Học tập và giao tiếp với người bản ngữ giúp người học tiếp thu ngôn ngữ một cách chân thực và hiệu quả nhất.