(Top Banner Ad)
indigenous people
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử, Chính trị

indigenous people

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈpiːpl̩/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈpiːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

người bản địa người dân bản xứ cộng đồng bản địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first people living in a place.

Vietnamese Meaning

Những người bản địa, người dân bản xứ, những người sinh sống đầu tiên tại một vùng đất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to protect the rights of indigenous people."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ quyền của người dân bản địa."

  • "Many indigenous people still maintain their traditional way of life."

    "Nhiều người dân bản địa vẫn duy trì lối sống truyền thống của họ."

  • "The organization works to support indigenous people in the Amazon rainforest."

    "Tổ chức này hoạt động để hỗ trợ người dân bản địa ở rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigene Người bản địa
Noun indigenousness Tính bản địa, nguồn gốc bản địa
Adverb indigenously Một cách bản địa
Verb indigenize Bản địa hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indigenus
English
indigenous (from 17th century)

Nguồn gốc từ 'Indigenus'

Từ 'indigenous' xuất phát từ tiếng Latin 'indigenus', có nghĩa là 'sinh ra tại một nơi, bản địa'. Nó được cấu tạo từ 'indi-' (trong, bên trong) và 'gignere' (sinh ra, sản xuất). Vì vậy, 'indigenous people' mang ý nghĩa những người 'sinh ra và thuộc về' một vùng đất cụ thể, nhấn mạnh nguồn gốc sâu xa và mối liên hệ truyền đời của họ với mảnh đất đó. 'People' chỉ là một danh từ chung đi kèm.

Usage Note

Cụm từ 'indigenous people' thường được dùng để chỉ các cộng đồng người có lịch sử lâu đời gắn liền với một vùng đất, trước khi vùng đất đó bị xâm chiếm hoặc thuộc địa hóa bởi các nhóm người khác. Nó nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc về văn hóa, lịch sử và quyền lợi đối với đất đai của các cộng đồng này. Khác với 'natives' có thể chỉ đơn giản là người sinh ra ở một địa điểm nào đó, 'indigenous people' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về nguồn gốc và mối quan hệ với lãnh thổ. Cần phân biệt với 'aboriginal people', thường được sử dụng đặc biệt để chỉ người bản địa Úc, nhưng đôi khi có thể được dùng tương tự như 'indigenous people'.

Prepositions

of to

* **of:** Dùng để chỉ nguồn gốc của những người bản địa. Ví dụ: 'the indigenous people of Australia'.
* **to:** Dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự gắn bó của người bản địa với một vùng đất cụ thể. Ví dụ: 'threats to indigenous people and their territories'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous people
  • local local indigenous people
    (người bản địa địa phương)
  • vulnerable vulnerable indigenous people
    (những người bản địa dễ bị tổn thương)
  • distinct distinct indigenous people
    (các dân tộc bản địa đặc trưng)
  • traditional traditional indigenous people
    (người bản địa truyền thống)
Verb + indigenous people
  • support support indigenous people
    (hỗ trợ người bản địa)
  • displace displace indigenous people
    (di dời người bản địa)
  • recognize recognize indigenous people's rights
    (công nhận quyền của người bản địa)
  • empower empower indigenous people
    (trao quyền cho người bản địa)
Noun + indigenous people
  • rights of rights of indigenous people
    (quyền của người bản địa)
  • culture of culture of indigenous people
    (văn hóa của người bản địa)
  • ancestral lands of ancestral lands of indigenous people
    (vùng đất tổ tiên của người bản địa)

Idioms

  • the rights of indigenous people

    quyền của người bản địa (bao gồm quyền tự quyết, quyền đất đai, văn hóa, v.v.)

    "The United Nations Declaration on the Rights of Indigenous Peoples is a crucial document."

    (Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Bản địa là một tài liệu quan trọng.)

  • indigenous people's traditional knowledge

    tri thức truyền thống của người bản địa (bao gồm kiến thức về y học, thực vật, môi trường, v.v.)

    "We must protect indigenous people's traditional knowledge for future generations."

    (Chúng ta phải bảo vệ tri thức truyền thống của người bản địa cho các thế hệ tương lai.)

  • ancestral lands of indigenous people

    vùng đất tổ tiên của người bản địa (những vùng đất mà họ đã sinh sống và gắn bó qua nhiều thế hệ)

    "Many conflicts arise over the ancestral lands of indigenous people."

    (Nhiều cuộc xung đột nảy sinh liên quan đến vùng đất tổ tiên của người bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous people

Danh từ
Lật mặt

Những người bản địa, người dân bản xứ, những người sinh sống đầu tiên tại một vùng đất cụ thể.

"The government is working to protect the rights of indigenous people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous people".

Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Bản địa (UNDRIP)

Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Bản địa (UNDRIP) là một văn kiện quốc tế quan trọng được thông qua vào năm 2007. Văn kiện này công nhận các quyền cơ bản của người bản địa trên toàn thế giới, bao gồm quyền tự quyết, quyền sở hữu đất đai, lãnh thổ và tài nguyên, quyền bảo tồn văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống, cũng như quyền không bị phân biệt đối xử.

Tầm quan trọng của tri thức và sự bảo tồn văn hóa

Người bản địa thường có mối liên hệ sâu sắc với môi trường tự nhiên và sở hữu tri thức truyền thống quý giá về hệ sinh thái, thực vật, y học và các phương pháp bền vững. Việc bảo tồn văn hóa, ngôn ngữ và lối sống của họ không chỉ quan trọng đối với bản thân họ mà còn góp phần vào sự đa dạng sinh học và di sản văn hóa chung của nhân loại.