(Top Banner Ad)
natty
B2
adjective B2 Thời trang, Phong cách

natty

UK: /ˈnæti/ • US: /ˈnæti/

Nghĩa tiếng Việt

bảnh bao chỉnh tề sành điệu hợp thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smart and fashionable; stylish.

Vietnamese Meaning

Bảnh bao, chỉnh tề, hợp thời trang; sành điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a natty dresser."

    "Anh ấy là một người ăn mặc bảnh bao."

  • "He looked very natty in his tweed suit."

    "Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest tweed của mình."

  • "A natty little sports car."

    "Một chiếc xe thể thao nhỏ nhắn, sành điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nattily một cách gọn gàng, thanh lịch, bảnh bao
Noun nattiness sự gọn gàng, sự thanh lịch, sự bảnh bao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitere
Latin
nitidus
Old French
net
Middle English
nete
English
neat
English
natty

Nguồn gốc của 'natty'

Từ 'natty' có nguồn gốc từ 'neat' (gọn gàng, thanh lịch) trong tiếng Anh, cộng thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ. Bản thân 'neat' lại có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'nitidus' nghĩa là 'sáng bóng, sạch sẽ, gọn gàng', liên quan đến động từ 'nitere' – 'tỏa sáng'. Vì vậy, 'natty' mang ý nghĩa của sự gọn gàng, sạch sẽ và có phong cách lịch lãm, như thể 'tỏa sáng' vậy.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả cách ăn mặc gọn gàng, lịch sự và hợp thời trang của một người. Nó mang sắc thái tích cực, gợi ý về sự chu đáo và tinh tế trong việc lựa chọn trang phục. 'Natty' khác với 'fashionable' ở chỗ nó nhấn mạnh sự gọn gàng, chỉnh tề hơn là chỉ đơn thuần chạy theo xu hướng. So với 'stylish', 'natty' có phần cổ điển hơn, thường được dùng để miêu tả phong cách lịch lãm, tinh tế nhưng không quá cầu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • natty a natty suit
    (một bộ com-lê lịch lãm/bảnh bao)
  • natty natty attire
    (trang phục thanh lịch/bảnh bao)
  • natty a natty outfit
    (một bộ trang phục gọn gàng và có phong cách)
  • natty a natty dresser
    (một người ăn mặc gọn gàng, sành điệu)
Verb + Adjective
  • look He always looks natty.
    (Anh ấy luôn trông rất bảnh bao/lịch sự.)
  • dress She dresses natty.
    (Cô ấy ăn mặc rất sành điệu/gọn gàng.)
  • be He is always natty.
    (Anh ấy luôn luôn gọn gàng, bảnh bao.)

Idioms

  • a natty dresser

    một người ăn mặc rất gọn gàng, có gu thẩm mỹ cao

    "He's always been a natty dresser, even for casual occasions."

    (Anh ấy luôn là người ăn mặc rất gọn gàng, ngay cả trong những dịp bình thường.)

  • looking natty

    trông rất bảnh bao/lịch sự/sành điệu

    "You're looking very natty in that new suit!"

    (Trông bạn rất bảnh bao trong bộ com-lê mới đó!)

  • natty turn-out

    sự xuất hiện/trang phục gọn gàng, ấn tượng

    "Despite the long journey, his natty turn-out impressed everyone."

    (Dù đã trải qua một hành trình dài, vẻ ngoài gọn gàng và ấn tượng của anh ấy vẫn làm mọi người phải trầm trồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natty

adjective
Lật mặt

Bảnh bao, chỉnh tề, hợp thời trang; sành điệu.

"He's a natty dresser."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a man who always wears natty suits, which makes him stand out.
Anh ấy là một người đàn ông luôn mặc những bộ vest bảnh bao, điều này khiến anh ấy nổi bật.
Phủ định
The student, who usually dresses in a natty style, didn't today because he was late.
Cậu học sinh, người thường ăn mặc bảnh bao, hôm nay đã không làm vậy vì cậu ấy bị muộn.
Nghi vấn
Is he the professor who favors natty ties, which are quite eye-catching?
Có phải ông ấy là vị giáo sư thích những chiếc cà vạt bảnh bao, cái mà khá bắt mắt không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear something natty to the party.
Anh ấy nên mặc thứ gì đó bảnh bao đến bữa tiệc.
Phủ định
She must not wear something natty to the office.
Cô ấy không được mặc thứ gì đó bảnh bao đến văn phòng.
Nghi vấn
Could he look natty in that suit?
Liệu anh ấy có thể trông bảnh bao trong bộ vest đó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers himself a natty dresser.
Anh ấy tự coi mình là một người ăn mặc bảnh bao.
Phủ định
They are not always natty, but they try.
Họ không phải lúc nào cũng bảnh bao, nhưng họ cố gắng.
Nghi vấn
Is that natty suit yours?
Bộ đồ bảnh bao đó có phải của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always dresses with impeccable taste: his natty attire is admired by everyone.
Anh ấy luôn ăn mặc rất chỉnh tề: trang phục bảnh bao của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.
Phủ định
The situation was far from ideal: the outcome was not natty at all.
Tình hình không hề lý tưởng: kết quả không hề gọn gàng, ngăn nắp.
Nghi vấn
Is his style always so refined?: Is that why everyone calls him natty?
Phong cách của anh ấy có phải luôn tinh tế như vậy không?: Đó có phải là lý do tại sao mọi người gọi anh ấy là bảnh bao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears that natty suit, he will definitely impress her.
Nếu anh ấy mặc bộ vest bảnh bao đó, anh ấy chắc chắn sẽ gây ấn tượng với cô ấy.
Phủ định
If you don't dress natty for the interview, you might not get the job.
Nếu bạn không ăn mặc bảnh bao cho buổi phỏng vấn, bạn có thể không nhận được công việc.
Nghi vấn
Will he look more confident if he wears a natty tie?
Liệu anh ấy có trông tự tin hơn nếu anh ấy đeo một chiếc cà vạt bảnh bao không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wore a natty suit, he would feel more confident at the job interview.
Nếu anh ấy mặc một bộ đồ bảnh bao, anh ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn trong buổi phỏng vấn xin việc.
Phủ định
If she weren't such a natty dresser, she wouldn't attract so much attention.
Nếu cô ấy không phải là một người ăn mặc bảnh bao như vậy, cô ấy sẽ không thu hút nhiều sự chú ý đến vậy.
Nghi vấn
Would he look more professional if his attire were less natty?
Liệu anh ấy có trông chuyên nghiệp hơn nếu trang phục của anh ấy bớt bảnh bao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natty".

Phong cách Dandy

Từ 'natty' thường gợi nhớ đến phong cách 'dandy' (thanh lịch, hào hoa) trong lịch sử thời trang phương Tây. Một 'dandy' là người đàn ông rất chú trọng đến vẻ ngoài, trang phục và phong thái, luôn xuất hiện với sự gọn gàng, tinh tế và đôi khi là cầu kỳ một cách có chủ đích. 'Natty' mô tả chính xác sự chỉn chu và phong cách này.

Sự chú trọng đến tiểu tiết

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện xã hội hoặc môi trường công sở truyền thống, việc ăn mặc 'natty' (gọn gàng, bảnh bao, chú ý đến từng chi tiết) thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng bản thân và người khác. Nó không chỉ thể hiện gu thẩm mỹ mà còn phản ánh sự cẩn thận và chuyên nghiệp.