(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ untidy
A2

untidy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

bừa bộn lộn xộn không gọn gàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Untidy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

không gọn gàng, lộn xộn, bừa bộn.

Definition (English Meaning)

not neat or well organized; messy.

Ví dụ Thực tế với 'Untidy'

  • "His room is always untidy."

    "Phòng của anh ấy luôn bừa bộn."

  • "The garden was untidy with weeds and overgrown grass."

    "Khu vườn bừa bộn với cỏ dại và cỏ mọc um tùm."

  • "An untidy desk can be a sign of a creative mind."

    "Một cái bàn làm việc bừa bộn có thể là dấu hiệu của một bộ óc sáng tạo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Untidy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: untidy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Untidy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'untidy' thường dùng để mô tả một không gian, đồ vật hoặc người không được sắp xếp ngăn nắp. Nó có thể chỉ một mức độ lộn xộn nhẹ, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mạnh như 'messy' hay 'chaotic'. 'Untidy' nhấn mạnh vào việc thiếu trật tự và sự sắp xếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Thường dùng 'untidy in' khi nói về một khía cạnh cụ thể nào đó không gọn gàng (ví dụ: 'untidy in appearance'). Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến bằng việc sử dụng 'untidy' một mình.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Untidy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)