untidy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
không gọn gàng, lộn xộn, bừa bộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His room is always untidy."
"Phòng của anh ấy luôn bừa bộn."
-
"The garden was untidy with weeds and overgrown grass."
"Khu vườn bừa bộn với cỏ dại và cỏ mọc um tùm."
-
"An untidy desk can be a sign of a creative mind."
"Một cái bàn làm việc bừa bộn có thể là dấu hiệu của một bộ óc sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untidy' thường dùng để mô tả một không gian, đồ vật hoặc người không được sắp xếp ngăn nắp. Nó có thể chỉ một mức độ lộn xộn nhẹ, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mạnh như 'messy' hay 'chaotic'. 'Untidy' nhấn mạnh vào việc thiếu trật tự và sự sắp xếp.
Prepositions
Thường dùng 'untidy in' khi nói về một khía cạnh cụ thể nào đó không gọn gàng (ví dụ: 'untidy in appearance'). Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến bằng việc sử dụng 'untidy' một mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very untidy (rất bừa bộn)
-
quite quite untidy (khá bừa bộn)
-
extremely extremely untidy (cực kỳ bừa bộn)
-
terribly terribly untidy (bừa bộn kinh khủng)
-
look look untidy (trông bừa bộn)
-
appear appear untidy (có vẻ bừa bộn)
-
leave leave (something) untidy (để (cái gì đó) bừa bộn)
-
become become untidy (trở nên bừa bộn)
-
room untidy room (căn phòng bừa bộn)
-
desk untidy desk (bàn làm việc bừa bộn)
-
hair untidy hair (tóc bù xù, không gọn gàng)
-
appearance untidy appearance (vẻ ngoài lôi thôi)
-
habits untidy habits (những thói quen bừa bộn)
Idioms
-
An untidy mind
Một tâm trí bừa bộn; suy nghĩ lộn xộn, không có tổ chức.
"He often has an untidy mind, jumping from one idea to another without clear structure."
(Anh ấy thường có một tâm trí bừa bộn, nhảy từ ý tưởng này sang ý tưởng khác mà không có cấu trúc rõ ràng.)
-
An untidy end to something
Một kết thúc lộn xộn, không viên mãn, hoặc chưa được giải quyết.
"The project came to an untidy end, with many issues still unresolved."
(Dự án đã có một kết thúc lộn xộn, với nhiều vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
-
To leave things untidy
Để mọi thứ bừa bộn; không dọn dẹp sau khi sử dụng.
"Please don't leave things untidy in the kitchen after you cook."
(Xin đừng để mọi thứ bừa bộn trong bếp sau khi bạn nấu ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untidy
adjectivekhông gọn gàng, lộn xộn, bừa bộn.
"His room is always untidy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untidy".
