smart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a quick-witted intelligence.
Vietnamese Meaning
Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a smart student who always gets good grades."
"Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao."
-
"My phone is a smart phone."
"Điện thoại của tôi là điện thoại thông minh."
-
"It wasn't very smart to drive so fast."
"Lái xe nhanh như vậy không được thông minh cho lắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smart | Thông minh, sắc sảo; bảnh bao, lịch sự; hiện đại, công nghệ cao |
| Verb | smart | Cảm thấy đau rát; gây đau rát (mắt, vết thương) |
| Noun | smart | Cơn đau nhói; người thông minh; vẻ bảnh bao |
| Adverb | smartly | Một cách thông minh/sắc sảo; một cách bảnh bao/lịch sự |
| Noun | smartness | Sự thông minh, sắc sảo; sự bảnh bao, lịch sự |
| Verb | smarten | Làm cho thông minh hơn; làm cho bảnh bao hơn; trở nên thông minh/bảnh bao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'smart' thường được dùng để chỉ khả năng hiểu và học hỏi nhanh chóng, cũng như khả năng đưa ra quyết định thông minh. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả người và vật. So với 'intelligent', 'smart' có thể mang sắc thái thực tế và ứng dụng hơn, trong khi 'intelligent' mang tính học thuật và trừu tượng hơn. 'Clever' gần nghĩa nhưng thường chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn trong suy nghĩ và hành động, đôi khi có thể mang nghĩa tinh ranh.
Prepositions
'Smart at' thường được dùng để chỉ sự giỏi giang trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She's smart at math'. 'Smart about' thường dùng để chỉ sự am hiểu, có kiến thức về một vấn đề. Ví dụ: 'He's smart about business'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very smart (Rất thông minh/bảnh bao)
-
street street smart (Thông minh đường phố, khôn ngoan thực tế)
-
book book smart (Thông minh sách vở, giỏi lý thuyết)
-
look look smart (Trông bảnh bao/lịch sự; trông nhanh nhẹn)
-
dress dress smart (Ăn mặc lịch sự/sành điệu)
-
feel feel smart (Cảm thấy thông minh/nhanh nhẹn)
-
smart smart move (Nước đi thông minh, quyết định khôn ngoan)
-
smart smart decision (Quyết định thông minh)
-
smart smart technology (Công nghệ thông minh)
Idioms
-
a smart cookie
Một người thông minh, lanh lợi
"She's a really smart cookie; she always knows the answer."
(Cô ấy thực sự là một người rất thông minh; cô ấy luôn biết câu trả lời.)
-
get smart with someone
Ăn nói xấc xược, láo xược với ai đó
"Don't get smart with me, young man!"
(Đừng có ăn nói láo xược với tôi, cậu bé!)
-
smart money
Tiền của những người thông thái, có kinh nghiệm (thường dùng trong đầu tư, cá cược)
"The smart money is on the home team to win tonight."
(Giới chuyên môn/người sành sỏi đều tin rằng đội nhà sẽ thắng tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smart
tính từThông minh, lanh lợi, nhanh trí.
"She is a smart student who always gets good grades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart".
