(Top Banner Ad)
smart
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày

smart

UK: /smɑːt/ • US: /smɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thông minh lanh lợi nhanh trí bảnh bao gọn gàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a quick-witted intelligence.

Vietnamese Meaning

Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a smart student who always gets good grades."

    "Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao."

  • "My phone is a smart phone."

    "Điện thoại của tôi là điện thoại thông minh."

  • "It wasn't very smart to drive so fast."

    "Lái xe nhanh như vậy không được thông minh cho lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart Thông minh, sắc sảo; bảnh bao, lịch sự; hiện đại, công nghệ cao
Verb smart Cảm thấy đau rát; gây đau rát (mắt, vết thương)
Noun smart Cơn đau nhói; người thông minh; vẻ bảnh bao
Adverb smartly Một cách thông minh/sắc sảo; một cách bảnh bao/lịch sự
Noun smartness Sự thông minh, sắc sảo; sự bảnh bao, lịch sự
Verb smarten Làm cho thông minh hơn; làm cho bảnh bao hơn; trở nên thông minh/bảnh bao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smertaną
Old English
smeortan
Middle English
smerten
Modern English
smart

Từ Đau Đớn Đến Thông Minh

Ban đầu, từ 'smart' trong tiếng Anh cổ (smeortan) có nghĩa là 'cảm thấy đau đớn' hoặc 'gây ra đau đớn' (như một vết cắn sắc). Qua thời gian, nghĩa này dần phát triển thành 'sắc bén', 'nhanh nhạy' (về trí tuệ), giống như một con dao sắc không gây đau mà lại hiệu quả. Ngày nay, 'smart' còn có nghĩa là 'ăn mặc chỉnh tề, phong cách' và 'hiện đại, công nghệ cao'.

Usage Note

Từ 'smart' thường được dùng để chỉ khả năng hiểu và học hỏi nhanh chóng, cũng như khả năng đưa ra quyết định thông minh. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả người và vật. So với 'intelligent', 'smart' có thể mang sắc thái thực tế và ứng dụng hơn, trong khi 'intelligent' mang tính học thuật và trừu tượng hơn. 'Clever' gần nghĩa nhưng thường chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn trong suy nghĩ và hành động, đôi khi có thể mang nghĩa tinh ranh.

Prepositions

at about

'Smart at' thường được dùng để chỉ sự giỏi giang trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She's smart at math'. 'Smart about' thường dùng để chỉ sự am hiểu, có kiến thức về một vấn đề. Ví dụ: 'He's smart about business'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smart
  • very very smart
    (Rất thông minh/bảnh bao)
  • street street smart
    (Thông minh đường phố, khôn ngoan thực tế)
  • book book smart
    (Thông minh sách vở, giỏi lý thuyết)
Verb + smart
  • look look smart
    (Trông bảnh bao/lịch sự; trông nhanh nhẹn)
  • dress dress smart
    (Ăn mặc lịch sự/sành điệu)
  • feel feel smart
    (Cảm thấy thông minh/nhanh nhẹn)
Noun + smart
  • smart smart move
    (Nước đi thông minh, quyết định khôn ngoan)
  • smart smart decision
    (Quyết định thông minh)
  • smart smart technology
    (Công nghệ thông minh)

Idioms

  • a smart cookie

    Một người thông minh, lanh lợi

    "She's a really smart cookie; she always knows the answer."

    (Cô ấy thực sự là một người rất thông minh; cô ấy luôn biết câu trả lời.)

  • get smart with someone

    Ăn nói xấc xược, láo xược với ai đó

    "Don't get smart with me, young man!"

    (Đừng có ăn nói láo xược với tôi, cậu bé!)

  • smart money

    Tiền của những người thông thái, có kinh nghiệm (thường dùng trong đầu tư, cá cược)

    "The smart money is on the home team to win tonight."

    (Giới chuyên môn/người sành sỏi đều tin rằng đội nhà sẽ thắng tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart

tính từ
Lật mặt

Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

"She is a smart student who always gets good grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart".

Smart Đường Phố và Smart Sách Vở

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'street smart' (thông minh đường phố, khôn ngoan thực tế trong cuộc sống) và 'book smart' (thông minh sách vở, giỏi lý thuyết, học thuật). Một người có thể rất giỏi ở trường nhưng lại kém 'street smart', hoặc ngược lại.

Sự Phổ Biến của 'Smart' trong Công Nghệ

Ngày nay, từ 'smart' thường được dùng để chỉ các thiết bị công nghệ có khả năng kết nối internet, xử lý thông tin và tự động hóa, như 'smartphone' (điện thoại thông minh), 'smart TV' (TV thông minh) hay 'smart home' (nhà thông minh). Điều này phản ánh sự phát triển của công nghệ và mong muốn về sự tiện lợi, hiệu quả.