(Top Banner Ad)
dapper
B2
adjective B2 Phong cách và Thời trang

dapper

UK: /ˈdæpə(r)/ • US: /ˈdæpər/

Nghĩa tiếng Việt

bảnh bao lịch sự chỉn chu gọn gàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neat and trim in appearance; well-groomed; stylish.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng và bảnh bao về ngoại hình; chải chuốt; hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked very dapper in his new suit."

    "Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới."

  • "A dapper young man in a bow tie."

    "Một chàng trai trẻ bảnh bao với chiếc nơ bướm."

  • "He was always a dapper dresser."

    "Anh ấy luôn là một người ăn mặc bảnh bao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb dapperly một cách bảnh bao, gọn gàng
Noun dapperness sự bảnh bao, sự gọn gàng và chỉn chu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách và Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
dapper
Middle English
daper
Modern English
dapper

Nguồn gốc từ sự nhanh nhẹn

Ban đầu, từ “dapper” trong tiếng Hà Lan (dapper) và tiếng Đức cổ có nghĩa là “nhanh nhẹn” hoặc “dũng cảm.” Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang mô tả một người gọn gàng, sạch sẽ và chu đáo trong trang phục, ngụ ý rằng họ luôn sẵn sàng và nhanh nhẹn, không luộm thuộm.

Usage Note

Từ 'dapper' thường được dùng để miêu tả người đàn ông ăn mặc chỉnh tề, lịch sự và có gu thẩm mỹ tốt. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy sự quan tâm đến vẻ bề ngoài. Khác với 'stylish' mang tính thời thượng, 'dapper' nhấn mạnh sự gọn gàng, chỉn chu cổ điển hơn. So với 'smart', 'dapper' mạnh hơn về yếu tố thời trang và thẩm mỹ cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dapper
  • impeccably impeccably dapper
    (bảnh bao một cách hoàn hảo/không tì vết)
  • always always dapper
    (luôn luôn bảnh bao, lúc nào cũng chỉn chu)
Dapper + Noun
  • gentleman a dapper gentleman
    (một quý ông bảnh bao)
  • suit a dapper suit
    (một bộ vest chỉn chu/thanh lịch)
  • style a dapper style
    (một phong cách gọn gàng, lịch sự)

Idioms

  • Dapper as a duke

    Bảnh bao, sang trọng như công tước (cực kỳ bảnh bao và lịch sự)

    "He showed up at the gala, dapper as a duke in his new tuxedo."

    (Anh ấy xuất hiện tại buổi dạ tiệc, bảnh bao như một công tước trong bộ lễ phục mới.)

  • To cut a dapper figure

    Tạo ấn tượng bảnh bao/Có vẻ ngoài chỉn chu, lịch thiệp

    "The young lawyer always cuts a dapper figure in court."

    (Anh luật sư trẻ luôn tạo ấn tượng bảnh bao tại tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dapper

adjective
Lật mặt

Gọn gàng và bảnh bao về ngoại hình; chải chuốt; hợp thời trang.

"He looked very dapper in his new suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentleman, who always looks dapper, is attending the charity gala.
Quý ông, người luôn trông bảnh bao, đang tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.
Phủ định
That disheveled man, who clearly isn't dapper, needs a new suit.
Người đàn ông luộm thuộm kia, người rõ ràng không bảnh bao, cần một bộ đồ mới.
Nghi vấn
Is the man, who is wearing that stylish suit, considered dapper?
Người đàn ông, người đang mặc bộ đồ lịch lãm đó, có được coi là bảnh bao không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he were as dapper as his brother.
Tôi ước anh ấy bảnh bao như anh trai của anh ấy.
Phủ định
If only he wouldn't be so dapper all the time; it's a bit much.
Giá mà anh ấy đừng quá bảnh bao mọi lúc; hơi quá rồi đấy.
Nghi vấn
If only he could look dapper for once, would that be so hard?
Giá mà anh ấy có thể trông bảnh bao một lần, có khó vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dapper".

Phong cách thời trang nam cổ điển

"Dapper" là thuật ngữ thường được dùng để mô tả một người đàn ông mặc trang phục cổ điển, được may đo cẩn thận (tailored suits), giày da bóng loáng, và phụ kiện tinh tế như cà vạt hoặc khăn bỏ túi. Nó gợi lên hình ảnh quý ông thế kỷ 20, trái ngược với xu hướng thời trang đường phố hiện đại.

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ

Để được coi là 'dapper,' trang phục không chỉ cần sạch sẽ mà còn phải vừa vặn hoàn hảo, thể hiện sự chú trọng đến từng chi tiết nhỏ. Đây là sự tôn trọng đối với phong cách cá nhân và nghi thức xã hội, thường thấy trong các nền văn hóa phương Tây yêu cầu trang phục trang trọng.