(Top Banner Ad)
naturalistic
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Khoa học, Triết học

naturalistic

UK: /ˌnætʃərəˈlɪstɪk/ • US: /ˌnætʃərəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên chủ nghĩa hiện thực chủ nghĩa (theo hướng tự nhiên) khắc họa chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on detailed observation of real life and depiction of things as they actually are, often including unpleasant or shocking details.

Vietnamese Meaning

Dựa trên sự quan sát chi tiết đời thực và mô tả mọi thứ như chúng vốn có, thường bao gồm cả những chi tiết khó chịu hoặc gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is a naturalistic portrayal of working-class life."

    "Bộ phim là một sự khắc họa theo chủ nghĩa tự nhiên về cuộc sống của tầng lớp công nhân."

  • "His naturalistic acting style brought a new level of authenticity to the play."

    "Phong cách diễn xuất tự nhiên chủ nghĩa của anh ấy đã mang lại một cấp độ chân thực mới cho vở kịch."

  • "Naturalistic novels often explore the darker aspects of human nature."

    "Tiểu thuyết theo chủ nghĩa tự nhiên thường khám phá những khía cạnh đen tối hơn của bản chất con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, tự nhiên; bản chất, tính chất
Adjective natural Thuộc về tự nhiên, tự nhiên, bình thường, vốn có
Adverb naturally Một cách tự nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên
Noun naturalism Chủ nghĩa tự nhiên (trong nghệ thuật, triết học); sự chân thực
Noun naturalist Nhà tự nhiên học; người theo chủ nghĩa tự nhiên
Verb naturalize Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch; trở nên quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
nature
Middle English
nature
English
natural
English
naturalist
English
naturalistic

Nguồn Gốc Từ 'Tự Nhiên'

Từ 'naturalistic' bắt nguồn từ 'natural' (tự nhiên). 'Natural' lại có gốc từ tiếng Latin 'natura', mang ý nghĩa 'sự ra đời', 'bản chất' hay 'tính chất vốn có'. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả những gì thuộc về thiên nhiên, hoặc được tái hiện một cách chân thực, không thêm bớt, giống như đời thực.

Usage Note

Từ 'naturalistic' thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc phim ảnh cố gắng phản ánh thực tế một cách trung thực và không lý tưởng hóa. Nó khác với 'realistic' ở chỗ nhấn mạnh tính khách quan và đôi khi bao gồm cả những khía cạnh trần trụi, thô thiển của cuộc sống. So với 'realistic', 'naturalistic' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự trần trụi và không tô vẽ.

Prepositions

in towards

'in naturalistic style/manner': diễn tả phong cách tự nhiên chủ nghĩa. 'towards a naturalistic approach': hướng tới một cách tiếp cận tự nhiên chủ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + naturalistic
  • highly highly naturalistic
    (Cực kỳ chân thực, rất giống tự nhiên)
  • beautifully beautifully naturalistic
    (Chân thực một cách đẹp đẽ, tự nhiên một cách tinh tế)
  • strikingly strikingly naturalistic
    (Chân thực đến mức nổi bật, gây ấn tượng mạnh)
Naturalistic + Noun
  • naturalistic naturalistic approach
    (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa tự nhiên; cách tiếp cận chân thực)
  • naturalistic naturalistic depiction
    (Sự mô tả chân thực, tái hiện y như thật)
  • naturalistic naturalistic style
    (Phong cách chân thực, phong cách tự nhiên (trong nghệ thuật, văn học))
  • naturalistic naturalistic observation
    (Quan sát tự nhiên (trong nghiên cứu khoa học))

Idioms

  • naturalistic fallacy

    Ngụy biện tự nhiên (một lỗi lập luận trong triết học đạo đức, cho rằng những gì 'tự nhiên' thì đương nhiên là 'tốt')

    "Many philosophers argue against the naturalistic fallacy, which suggests that what is natural is necessarily good."

    (Nhiều nhà triết học phản đối ngụy biện tự nhiên, thứ cho rằng những gì tự nhiên thì nhất thiết phải là tốt.)

  • naturalistic observation

    Quan sát tự nhiên (một phương pháp nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong tâm lý học và sinh học)

    "Researchers used naturalistic observation to study chimpanzee behavior in their habitat."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp quan sát tự nhiên để nghiên cứu hành vi của tinh tinh trong môi trường sống của chúng.)

  • naturalistic style

    Phong cách tự nhiên/chân thực (trong nghệ thuật, văn học)

    "The artist is known for his naturalistic style, capturing every detail of the human form."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng với phong cách chân thực của mình, nắm bắt mọi chi tiết của hình dáng con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturalistic

adjective
Lật mặt

Dựa trên sự quan sát chi tiết đời thực và mô tả mọi thứ như chúng vốn có, thường bao gồm cả những chi tiết khó chịu hoặc gây sốc.

"The film is a naturalistic portrayal of working-class life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum, which features a naturalistic depiction of the jungle, attracts many visitors.
Bảo tàng, nơi có một sự miêu tả tự nhiên về khu rừng, thu hút rất nhiều du khách.
Phủ định
The painting, which was expected to be naturalistic, was surprisingly abstract.
Bức tranh, được kỳ vọng là theo phong cách tự nhiên, lại gây ngạc nhiên vì tính trừu tượng của nó.
Nghi vấn
Is this the garden, where the plants are grown naturalistically, that you were telling me about?
Đây có phải là khu vườn, nơi cây cối được trồng một cách tự nhiên, mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has always painted naturalistic landscapes.
Nghệ sĩ luôn vẽ những phong cảnh tự nhiên.
Phủ định
They haven't approached the subject naturalistically in their work.
Họ đã không tiếp cận chủ đề một cách tự nhiên trong công việc của mình.
Nghi vấn
Has she ever created a naturalistic portrayal of the human form?
Cô ấy đã bao giờ tạo ra một bức chân dung tự nhiên về hình dạng con người chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalistic".

Chủ nghĩa Tự nhiên trong Nghệ thuật và Văn học

Trong văn hóa phương Tây, 'naturalistic' thường gắn liền với Chủ nghĩa Tự nhiên (Naturalism) – một phong trào nghệ thuật và văn học cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Phong trào này đặc trưng bởi việc miêu tả hiện thực một cách chi tiết, khách quan, đôi khi khắc nghiệt, thường tập trung vào những yếu tố xã hội và môi trường ảnh hưởng đến cuộc sống con người, như trong các tác phẩm của Émile Zola.

Quan sát Tự nhiên trong Khoa học

'Naturalistic observation' là một phương pháp nghiên cứu quan trọng trong tâm lý học và khoa học xã hội. Nó liên quan đến việc quan sát đối tượng nghiên cứu (con người hoặc động vật) trong môi trường tự nhiên của chúng mà không có bất kỳ sự can thiệp hay thao túng nào. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chân thực nhất về hành vi trong bối cảnh thực tế.