(Top Banner Ad)
naval bombardment
C1
Danh từ C1 Quân sự

naval bombardment

UK: /ˈneɪvl bɒmˈbɑːdmənt/ • US: /ˈneɪvəl bɑːmˈbɑːrdmənt/

Nghĩa tiếng Việt

pháo kích hải quân oanh tạc bằng hải pháo tấn công bằng hải pháo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack by naval guns or missiles against a shore target.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công bằng pháo hoặc tên lửa từ hải quân vào một mục tiêu trên bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naval bombardment of the island preceded the amphibious landing."

    "Cuộc pháo kích từ hải quân vào hòn đảo diễn ra trước cuộc đổ bộ đường biển."

  • "The extensive naval bombardment severely damaged the enemy's coastal defenses."

    "Cuộc pháo kích dữ dội từ hải quân đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống phòng thủ bờ biển của đối phương."

  • "The treaty prohibited naval bombardment of civilian targets."

    "Hiệp ước cấm pháo kích từ hải quân vào các mục tiêu dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj naval thuộc về hải quân
N navy hải quân
V bombard bắn phá, oanh tạc
N bomb bom, quả bom
V bomb ném bom, đặt bom
N bomber máy bay ném bom, kẻ đánh bom

Synonyms

shore bombardment (Pháo kích bờ biển)naval gunfire support (Hỗ trợ hỏa lực hải quân)

Related Words

amphibious assault (Cuộc tấn công đổ bộ)artillery barrage (Trận mưa pháo)naval blockade (Phong tỏa hải quân)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navalis
Old French
bombarde
French
bombardement
English
naval bombardment

Nguồn gốc 'Naval Bombardment'

Cụm từ 'naval bombardment' (pháo kích hải quân) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Naval' xuất phát từ tiếng Latin 'navalis', có nghĩa là 'liên quan đến tàu thuyền' hoặc 'hải quân'. 'Bombardment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bombarde' (một loại pháo lớn) và sau đó là tiếng Pháp 'bombardement', chỉ hành động bắn phá bằng pháo. Khi kết hợp lại, nó mô tả hành động tàu chiến sử dụng pháo hạng nặng để tấn công mục tiêu trên đất liền hoặc tàu địch, một chiến thuật quan trọng trong các cuộc chiến tranh hàng hải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc tấn công quy mô lớn, có chủ đích nhằm vào các vị trí ven biển hoặc các mục tiêu chiến lược gần bờ biển. Nó nhấn mạnh vai trò của lực lượng hải quân trong việc tiến hành các cuộc tấn công từ biển.

Prepositions

of on

"of" được sử dụng để chỉ mục tiêu của cuộc tấn công (ví dụ: naval bombardment of the city). "on" có thể được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm xảy ra cuộc tấn công (ví dụ: naval bombardment on D-Day).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval bombardment
  • heavy heavy naval bombardment
    (cuộc pháo kích hải quân dữ dội)
  • intense intense naval bombardment
    (cuộc pháo kích hải quân ác liệt)
  • sustained sustained naval bombardment
    (cuộc pháo kích hải quân liên tục)
  • devastating devastating naval bombardment
    (cuộc pháo kích hải quân tàn khốc)
Verb + naval bombardment
  • conduct conduct a naval bombardment
    (tiến hành một cuộc pháo kích hải quân)
  • launch launch a naval bombardment
    (phát động một cuộc pháo kích hải quân)
  • face face a naval bombardment
    (đối mặt với một cuộc pháo kích hải quân)
  • withstand withstand a naval bombardment
    (chống chịu một cuộc pháo kích hải quân)
Preposition + naval bombardment
  • of naval bombardment of the city
    (cuộc pháo kích hải quân vào thành phố)
  • against naval bombardment against enemy positions
    (cuộc pháo kích hải quân chống lại các vị trí của địch)

Idioms

  • come under naval bombardment

    bị pháo kích/oanh tạc từ hải quân

    "The coastal city came under heavy naval bombardment for three days."

    (Thành phố ven biển đã bị pháo kích hải quân dữ dội trong ba ngày.)

  • be subjected to naval bombardment

    phải hứng chịu pháo kích hải quân

    "The enemy defenses were subjected to intense naval bombardment before the landing."

    (Các tuyến phòng thủ của địch đã phải hứng chịu pháo kích hải quân dữ dội trước cuộc đổ bộ.)

  • call for a naval bombardment

    kêu gọi/yêu cầu pháo kích hải quân

    "The ground forces commander had to call for a naval bombardment to clear the path."

    (Chỉ huy lực lượng bộ binh đã phải yêu cầu pháo kích hải quân để dọn đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval bombardment

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công bằng pháo hoặc tên lửa từ hải quân vào một mục tiêu trên bờ.

"The naval bombardment of the island preceded the amphibious landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval bombardment".

Vai trò trong các cuộc đổ bộ lớn

Pháo kích hải quân đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các cuộc đổ bộ quân sự quy mô lớn, đặc biệt là trong Chiến tranh Thế giới II. Trước khi bộ binh đổ bộ lên bờ biển đối phương, các thiết giáp hạm và tàu tuần dương sẽ bắn phá dữ dội các vị trí phòng thủ ven biển để làm suy yếu sức kháng cự và mở đường cho quân đội. Trận đổ bộ Normandy (D-Day) là một ví dụ điển hình về hiệu quả của chiến thuật này.

Tác động tàn phá

Mặc dù hiệu quả về mặt quân sự, pháo kích hải quân cũng gây ra sự tàn phá khủng khiếp. Các mục tiêu có thể bao gồm thành phố, cảng biển và cơ sở hạ tầng dân sự, dẫn đến thiệt hại nặng nề về người và của. Tiếng vang và sự rung chuyển của các khẩu pháo lớn từ biển có thể gây ra nỗi sợ hãi và hoảng loạn sâu sắc cho những người dân sống gần khu vực chiến sự.