naval gunfire support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of naval guns to provide fire support for ground or amphibious operations.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng pháo hạm để hỗ trợ hỏa lực cho các hoạt động trên bộ hoặc đổ bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Marines requested naval gunfire support to suppress enemy positions before the assault."
"Lính thủy đánh bộ yêu cầu hỗ trợ hỏa lực hải quân để áp chế các vị trí của địch trước cuộc tấn công."
-
"Naval gunfire support proved crucial in securing the beachhead."
"Hỗ trợ hỏa lực hải quân tỏ ra rất quan trọng trong việc bảo đảm đầu cầu."
-
"The ship provided continuous naval gunfire support throughout the operation."
"Con tàu cung cấp hỗ trợ hỏa lực hải quân liên tục trong suốt chiến dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc pháo binh trên các tàu chiến (thường là tàu khu trục, tàu tuần dương, hoặc các tàu chiến lớn hơn) bắn vào các mục tiêu trên bờ để hỗ trợ cho quân đội đang tiến hành các hoạt động trên bộ. Sự hỗ trợ này có thể bao gồm việc phá hủy các công sự, vô hiệu hóa các vị trí pháo binh của đối phương, hoặc ngăn chặn sự di chuyển của quân địch. `Naval gunfire support` nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ trực tiếp từ lực lượng hải quân cho các hoạt động trên bộ, phân biệt với các hoạt động tấn công hải quân độc lập.
Prepositions
`for`: Sử dụng để chỉ mục đích của việc hỗ trợ hỏa lực. Ví dụ: 'Naval gunfire support *for* the infantry.' (Hỗ trợ hỏa lực hải quân *cho* bộ binh). `to`: Sử dụng để chỉ đối tượng nhận được sự hỗ trợ. Ví dụ: 'Providing naval gunfire support *to* the troops.' (Cung cấp hỗ trợ hỏa lực hải quân *cho* quân đội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close naval gunfire support (hỗ trợ hỏa lực hải quân tầm gần)
-
effective effective naval gunfire support (hỗ trợ hỏa lực hải quân hiệu quả)
-
heavy heavy naval gunfire support (hỗ trợ hỏa lực hải quân mạnh)
-
accurate accurate naval gunfire support (hỗ trợ hỏa lực hải quân chính xác)
-
sustained sustained naval gunfire support (hỗ trợ hỏa lực hải quân liên tục)
-
provide provide naval gunfire support (cung cấp hỗ trợ hỏa lực hải quân)
-
request request naval gunfire support (yêu cầu hỗ trợ hỏa lực hải quân)
-
call for call for naval gunfire support (kêu gọi/yêu cầu hỗ trợ hỏa lực hải quân)
-
utilize utilize naval gunfire support (sử dụng hỗ trợ hỏa lực hải quân)
-
employ employ naval gunfire support (triển khai/sử dụng hỗ trợ hỏa lực hải quân)
-
mission naval gunfire support mission (nhiệm vụ hỗ trợ hỏa lực hải quân)
-
capability naval gunfire support capability (năng lực hỗ trợ hỏa lực hải quân)
-
requirement naval gunfire support requirement (yêu cầu về hỗ trợ hỏa lực hải quân)
Idioms
-
Call for naval gunfire support
Kêu gọi/Yêu cầu hỗ trợ hỏa lực hải quân
"The marines called for naval gunfire support to suppress enemy positions."
(Lính thủy đánh bộ đã kêu gọi hỗ trợ hỏa lực hải quân để áp chế vị trí địch.)
-
Provide naval gunfire support
Cung cấp hỗ trợ hỏa lực hải quân
"Destroyers were tasked to provide naval gunfire support during the landing."
(Các tàu khu trục được giao nhiệm vụ cung cấp hỗ trợ hỏa lực hải quân trong cuộc đổ bộ.)
-
Under the cover of naval gunfire support
Dưới sự yểm trợ của hỏa lực hải quân
"The troops advanced under the cover of naval gunfire support."
(Quân đội tiến công dưới sự yểm trợ của hỏa lực hải quân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naval gunfire support
Danh từViệc sử dụng pháo hạm để hỗ trợ hỏa lực cho các hoạt động trên bộ hoặc đổ bộ.
"The Marines requested naval gunfire support to suppress enemy positions before the assault."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the navy would provide naval gunfire support more promptly in critical situations. |
Tôi ước gì hải quân cung cấp hỗ trợ hỏa lực hải quân kịp thời hơn trong các tình huống nguy cấp. |
| Phủ định | If only they hadn't needed naval gunfire support during that operation; it would have meant the ground troops were safer. |
Giá mà họ không cần hỗ trợ hỏa lực hải quân trong chiến dịch đó; điều đó có nghĩa là quân đội trên bộ đã an toàn hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish we could have requested naval gunfire support earlier? |
Bạn có ước chúng ta có thể yêu cầu hỗ trợ hỏa lực hải quân sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval gunfire support".
