(Top Banner Ad)
navy
B1
danh từ B1 Quân sự, Đời sống hàng ngày

navy

UK: /ˈneɪ.vi/ • US: /ˈneɪ.vi/

Nghĩa tiếng Việt

hải quân màu xanh hải quân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of a country's armed forces which fights at sea.

Vietnamese Meaning

Hải quân, lực lượng vũ trang của một quốc gia chiến đấu trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served in the navy for ten years."

    "Anh ấy đã phục vụ trong hải quân mười năm."

  • "The navy is responsible for protecting our coastlines."

    "Hải quân chịu trách nhiệm bảo vệ bờ biển của chúng ta."

  • "This blazer comes in navy, black, and grey."

    "Áo khoác blazer này có các màu xanh hải quân, đen và xám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy hải quân; màu xanh hải quân
Adjective naval thuộc hải quân, thuộc hải cảng
Noun navigation sự điều hướng, sự đi biển, ngành hàng hải
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
navy
Old French
navie
Latin
navigium
Latin
navis
Proto-Indo-European
*nau-

Nguồn Gốc Của Từ "Navy"

Từ 'navy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'navie' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hạm đội tàu'. Từ này lại xuất phát từ 'navigium' trong tiếng Latin, chỉ một chiếc thuyền hoặc hoạt động hàng hải, mà gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ 'navis' (con tàu) trong tiếng Latin. Cuối cùng, nó có liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *nau- cũng có nghĩa là 'thuyền', cho thấy một lịch sử lâu đời gắn liền với biển cả và tàu thuyền.

Usage Note

Từ 'navy' thường đề cập đến toàn bộ lực lượng hải quân của một quốc gia, bao gồm tàu chiến, tàu ngầm, máy bay và nhân sự. Nó cũng có thể dùng để chỉ màu xanh đậm, gần như đen, gợi nhớ đến màu xanh của biển sâu.

Prepositions

in with

'In the navy' chỉ sự phục vụ hoặc làm việc trong lực lượng hải quân. 'With the navy' chỉ sự hợp tác, liên kết hoặc sự tham gia của một cá nhân hoặc tổ chức với hải quân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + navy
  • Royal Royal Navy
    (Hải quân Hoàng gia (Anh))
  • US US Navy
    (Hải quân Hoa Kỳ)
  • merchant merchant navy
    (Hải quân thương gia (đội tàu dân sự chuyên chở hàng hóa))
  • powerful powerful navy
    (Hải quân hùng mạnh)
Verb + navy
  • join join the navy
    (Tham gia hải quân)
  • serve serve in the navy
    (Phục vụ trong hải quân)
Noun + navy
  • navy navy officer
    (Sĩ quan hải quân)
  • navy navy uniform
    (Đồng phục hải quân)

Idioms

  • Navy blue

    Màu xanh hải quân (một màu xanh đậm, gần như đen)

    "She was wearing a stylish navy blue dress."

    (Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh hải quân rất phong cách.)

  • Join the navy and see the world

    Tham gia hải quân và đi khắp thế giới (một khẩu hiệu tuyển quân phổ biến, đôi khi được dùng để ám chỉ một cách châm biếm)

    "My grandfather really did join the navy and saw the world."

    (Ông tôi thực sự đã tham gia hải quân và đi khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navy

danh từ
Lật mặt

Hải quân, lực lượng vũ trang của một quốc gia chiến đấu trên biển.

"He served in the navy for ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navy".

Nguồn gốc màu xanh hải quân

Màu xanh hải quân (navy blue) trở nên phổ biến vào thế kỷ 18, khi nó được chọn làm màu đồng phục chính thức cho các sĩ quan của Hải quân Hoàng gia Anh. Màu xanh đậm này được ưa chuộng vì tính thực tế (ít lộ vết bẩn) và vẻ ngoài trang trọng, chuyên nghiệp. Từ đó, màu này gắn liền với lực lượng hải quân và lan rộng ra nhiều quốc gia khác, trở thành một màu sắc cổ điển và trang nhã.

Vai trò lịch sử của Hải quân

Trong lịch sử, lực lượng hải quân đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ biên giới biển, giao thương, và mở rộng ảnh hưởng của các đế quốc. Hải quân Anh, nổi tiếng với sự thống trị biển cả, đã đóng góp lớn vào sự hình thành và duy trì Đế chế Anh. Ngày nay, hải quân vẫn là một nhánh quân sự thiết yếu đối với nhiều quốc gia, đảm bảo an ninh hàng hải và thực hiện các nhiệm vụ nhân đạo.