(Top Banner Ad)
navigable (with negative)
Hàng hải, Du lịch

navigable (with negative)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb navigate điều hướng, định vị
Noun navigation sự điều hướng, ngành hàng hải
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu
Noun navigability khả năng đi lại được (bằng thuyền)
Adjective unnavigable không thể đi lại được (bằng thuyền)
Adverb navigably có thể đi lại được (bằng thuyền)

Subject Area

Hàng hải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navigare
Old French
navigable
English
navigable

Nguồn gốc từ 'Tàu thuyền'

Từ 'navigable' có gốc từ tiếng Latin 'navigare', nghĩa là 'đi thuyền' hoặc 'có thể đi bằng thuyền'. Từ này lại bắt nguồn từ 'navis', có nghĩa là 'tàu' hoặc 'thuyền'. Vì vậy, khi một con sông hay kênh đào được mô tả là 'navigable', tức là nó 'có thể đi lại bằng thuyền được'. Với dạng phủ định 'unnavigable', nó có nghĩa là 'không thể đi lại bằng thuyền được'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (un)navigable (với nghĩa phủ định)
  • completely completely unnavigable
    (hoàn toàn không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • partially partially unnavigable
    (một phần không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • virtually virtually unnavigable
    (hầu như không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • seasonally seasonally unnavigable
    (không thể đi lại được theo mùa (bằng thuyền))
Noun + (un)navigable (với nghĩa phủ định)
  • river river not navigable
    (sông không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • channel channel rendered unnavigable
    (luồng lạch bị làm cho không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • route route deemed unnavigable
    (lộ trình bị coi là không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • waters waters remain unnavigable
    (vùng nước vẫn không thể đi lại được (bằng thuyền))
Verb + (un)navigable (với nghĩa phủ định)
  • render render [something] unnavigable
    (làm cho [cái gì đó] không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • make make [something] not navigable
    (khiến [cái gì đó] không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • become become unnavigable
    (trở nên không thể đi lại được (bằng thuyền))
  • remain remain unnavigable
    (vẫn không thể đi lại được (bằng thuyền))

Idioms

  • render [something] unnavigable

    làm cho [cái gì đó] không thể đi lại được (bằng thuyền/tàu)

    "The heavy silting rendered the river unnavigable for large vessels."

    (Sự bồi lắng nặng nề đã khiến con sông không thể đi lại được đối với các tàu lớn.)

  • [something] is no longer navigable

    [cái gì đó] không còn đi lại được (bằng thuyền/tàu)

    "After the earthquake, the canal was no longer navigable due to debris."

    (Sau trận động đất, kênh đào không còn đi lại được do có mảnh vỡ.)

  • not navigable for [type of vessel/reason]

    không thể đi lại được đối với [loại thuyền/vì lý do gì đó]

    "The stream is not navigable for anything larger than a canoe."

    (Dòng suối không thể đi lại được đối với bất kỳ thứ gì lớn hơn một chiếc xuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navigable (with negative)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigable (with negative)".

Tầm quan trọng của đường thủy đối với lịch sử

Trong lịch sử, khả năng đi lại được của sông ngòi và kênh đào (hoặc việc chúng không thể đi lại được) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của các nền văn minh. Các nền văn minh lớn thường phát triển dọc theo các con sông navigable, giúp vận chuyển hàng hóa, con người và ý tưởng. Ngược lại, những con sông unnavigable đã tạo ra rào cản tự nhiên, ảnh hưởng đến thương mại và chiến lược quân sự.

Thám hiểm và 'unnavigable' trong văn học

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, những vùng nước 'unnavigable' (không thể đi lại được) thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những trở ngại lớn, những thử thách khắc nghiệt hoặc những nơi chưa được khám phá. Nó tượng trưng cho ranh giới của thế giới đã biết và sự nguy hiểm của những cuộc phiêu lưu. Ví dụ, việc vượt qua một con sông unnavigable có thể là một thử thách lớn cho nhân vật chính.