navigability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being navigable; the degree to which a waterway, website, or system can be easily traversed or understood.
Vietnamese Meaning
Khả năng điều hướng; tính chất có thể đi lại được (trên sông nước, trên trang web, hoặc trong một hệ thống); mức độ dễ dàng di chuyển hoặc hiểu được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The navigability of the river has been improved by dredging."
"Khả năng đi lại trên sông đã được cải thiện nhờ nạo vét."
-
"The navigability of the website is crucial for user satisfaction."
"Khả năng điều hướng của trang web là rất quan trọng để người dùng hài lòng."
-
"Studies have been conducted to assess the navigability of the waterway."
"Các nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá khả năng đi lại trên đường thủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | navigate | điều hướng, định vị; lái tàu thuyền |
| Noun | navigator | người điều hướng, hoa tiêu |
| Noun | navigation | sự điều hướng, hàng hải |
| Adjective | navigable | có thể điều hướng, có thể đi lại bằng tàu thuyền |
| Adjective | non-navigable | không thể điều hướng, không thể đi lại bằng tàu thuyền |
| Adverb | navigably | một cách có thể điều hướng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Navigability thường được dùng để chỉ khả năng một con tàu hoặc thuyền có thể đi lại trên một vùng nước, hoặc khả năng người dùng có thể dễ dàng tìm đường trong một trang web hoặc hệ thống phức tạp. Nó nhấn mạnh tính dễ dàng và thuận tiện trong việc di chuyển hoặc tìm kiếm thông tin.
Prepositions
‘Navigability of’ thường được dùng để chỉ khả năng điều hướng của một đối tượng cụ thể, ví dụ: ‘the navigability of the river’ (khả năng đi lại trên sông), ‘the navigability of the website’ (khả năng điều hướng của trang web).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good navigability (khả năng điều hướng tốt)
-
poor poor navigability (khả năng điều hướng kém)
-
improved improved navigability (khả năng điều hướng được cải thiện)
-
inland inland navigability (khả năng điều hướng nội địa)
-
restricted restricted navigability (khả năng điều hướng bị hạn chế)
-
assess assess navigability (đánh giá khả năng điều hướng)
-
improve improve navigability (cải thiện khả năng điều hướng)
-
maintain maintain navigability (duy trì khả năng điều hướng)
-
ensure ensure navigability (đảm bảo khả năng điều hướng)
-
impair impair navigability (làm giảm/tổn hại khả năng điều hướng)
-
degree degree of navigability (mức độ khả năng điều hướng)
-
limits limits of navigability (giới hạn khả năng điều hướng)
-
issues issues of navigability (các vấn đề về khả năng điều hướng)
Idioms
-
assess the navigability of (a river/channel)
đánh giá khả năng đi lại của (một con sông/kênh đào)
"The engineers were tasked to assess the navigability of the new shipping channel."
(Các kỹ sư được giao nhiệm vụ đánh giá khả năng đi lại của kênh vận chuyển mới.)
-
improve the navigability of waterways
cải thiện khả năng điều hướng của các tuyến đường thủy
"Dredging efforts aim to improve the navigability of shallow rivers."
(Các nỗ lực nạo vét nhằm mục đích cải thiện khả năng điều hướng của các con sông cạn.)
-
maintain navigability for commercial traffic
duy trì khả năng điều hướng cho giao thông thương mại
"Regular maintenance is crucial to maintain navigability for commercial traffic on the canal."
(Việc bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để duy trì khả năng điều hướng cho giao thông thương mại trên kênh đào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
navigability
nounKhả năng điều hướng; tính chất có thể đi lại được (trên sông nước, trên trang web, hoặc trong một hệ thống); mức độ dễ dàng di chuyển hoặc hiểu được.
"The navigability of the river has been improved by dredging."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the navigability of the river is crucial for safe transportation of goods. |
Xem xét khả năng điều hướng của con sông là rất quan trọng để vận chuyển hàng hóa an toàn. |
| Phủ định | Not ensuring the navigability of this canal will lead to economic losses. |
Việc không đảm bảo khả năng điều hướng của kênh đào này sẽ dẫn đến thiệt hại kinh tế. |
| Nghi vấn | Is improving the navigability of the Mekong Delta essential for boosting trade? |
Liệu việc cải thiện khả năng điều hướng của Đồng bằng sông Cửu Long có cần thiết để thúc đẩy thương mại không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navigability of the river improved after the dredging project. |
Khả năng lưu thông của dòng sông đã được cải thiện sau dự án nạo vét. |
| Phủ định | The navigability of the lake wasn't affected by the recent drought. |
Khả năng lưu thông của hồ không bị ảnh hưởng bởi đợt hạn hán gần đây. |
| Nghi vấn | Is the navigability of this waterway suitable for large cargo ships? |
Khả năng lưu thông của tuyến đường thủy này có phù hợp cho các tàu chở hàng lớn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the river were more navigable so we could easily transport goods. |
Tôi ước dòng sông dễ đi lại hơn để chúng ta có thể dễ dàng vận chuyển hàng hóa. |
| Phủ định | If only the route hadn't been so navigable, the pirates wouldn't have found us so easily. |
Giá mà tuyến đường không dễ đi lại như vậy, bọn cướp biển đã không tìm thấy chúng ta dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish the navigability of this waterway could be improved? |
Bạn có ước khả năng đi lại của đường thủy này có thể được cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigability".
