(Top Banner Ad)
navigability
C1
noun C1 Hàng hải, Vận tải, Thiết kế Web

navigability

UK: /ˌnævɪɡəˈbɪləti/ • US: /ˌnævɪɡəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng điều hướng tính dễ điều hướng khả năng đi lại (trên sông nước) tính dễ sử dụng (trong thiết kế web)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being navigable; the degree to which a waterway, website, or system can be easily traversed or understood.

Vietnamese Meaning

Khả năng điều hướng; tính chất có thể đi lại được (trên sông nước, trên trang web, hoặc trong một hệ thống); mức độ dễ dàng di chuyển hoặc hiểu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The navigability of the river has been improved by dredging."

    "Khả năng đi lại trên sông đã được cải thiện nhờ nạo vét."

  • "The navigability of the website is crucial for user satisfaction."

    "Khả năng điều hướng của trang web là rất quan trọng để người dùng hài lòng."

  • "Studies have been conducted to assess the navigability of the waterway."

    "Các nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá khả năng đi lại trên đường thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb navigate điều hướng, định vị; lái tàu thuyền
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu
Noun navigation sự điều hướng, hàng hải
Adjective navigable có thể điều hướng, có thể đi lại bằng tàu thuyền
Adjective non-navigable không thể điều hướng, không thể đi lại bằng tàu thuyền
Adverb navigably một cách có thể điều hướng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vận tải, Thiết kế Web

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néh₂us
Proto-Italic
*nāwis
Latin
navis
Latin
navigare
Latin
navigabilis
Old French
navigable
English
navigable
English
navigability

Nguồn gốc của sự 'đi lại bằng thuyền'

Từ 'navigability' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Cốt lõi của nó là từ 'navis' (nghĩa là 'con tàu') và 'agere' (nghĩa là 'lái' hoặc 'dẫn dắt'). Kết hợp lại, 'navigare' có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'đi biển'. Sau đó, thêm hậu tố '-abilis' tạo thành 'navigabilis' (có khả năng lái tàu), và qua tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, cuối cùng chúng ta có 'navigable' (có thể đi lại bằng tàu thuyền). Hậu tố '-ity' biến tính từ này thành danh từ, mô tả 'khả năng đi lại bằng tàu thuyền' hoặc 'khả năng điều hướng'.

Usage Note

Navigability thường được dùng để chỉ khả năng một con tàu hoặc thuyền có thể đi lại trên một vùng nước, hoặc khả năng người dùng có thể dễ dàng tìm đường trong một trang web hoặc hệ thống phức tạp. Nó nhấn mạnh tính dễ dàng và thuận tiện trong việc di chuyển hoặc tìm kiếm thông tin.

Prepositions

of

‘Navigability of’ thường được dùng để chỉ khả năng điều hướng của một đối tượng cụ thể, ví dụ: ‘the navigability of the river’ (khả năng đi lại trên sông), ‘the navigability of the website’ (khả năng điều hướng của trang web).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + navigability
  • good good navigability
    (khả năng điều hướng tốt)
  • poor poor navigability
    (khả năng điều hướng kém)
  • improved improved navigability
    (khả năng điều hướng được cải thiện)
  • inland inland navigability
    (khả năng điều hướng nội địa)
  • restricted restricted navigability
    (khả năng điều hướng bị hạn chế)
Verb + navigability
  • assess assess navigability
    (đánh giá khả năng điều hướng)
  • improve improve navigability
    (cải thiện khả năng điều hướng)
  • maintain maintain navigability
    (duy trì khả năng điều hướng)
  • ensure ensure navigability
    (đảm bảo khả năng điều hướng)
  • impair impair navigability
    (làm giảm/tổn hại khả năng điều hướng)
Noun + of navigability
  • degree degree of navigability
    (mức độ khả năng điều hướng)
  • limits limits of navigability
    (giới hạn khả năng điều hướng)
  • issues issues of navigability
    (các vấn đề về khả năng điều hướng)

Idioms

  • assess the navigability of (a river/channel)

    đánh giá khả năng đi lại của (một con sông/kênh đào)

    "The engineers were tasked to assess the navigability of the new shipping channel."

    (Các kỹ sư được giao nhiệm vụ đánh giá khả năng đi lại của kênh vận chuyển mới.)

  • improve the navigability of waterways

    cải thiện khả năng điều hướng của các tuyến đường thủy

    "Dredging efforts aim to improve the navigability of shallow rivers."

    (Các nỗ lực nạo vét nhằm mục đích cải thiện khả năng điều hướng của các con sông cạn.)

  • maintain navigability for commercial traffic

    duy trì khả năng điều hướng cho giao thông thương mại

    "Regular maintenance is crucial to maintain navigability for commercial traffic on the canal."

    (Việc bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để duy trì khả năng điều hướng cho giao thông thương mại trên kênh đào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navigability

noun
Lật mặt

Khả năng điều hướng; tính chất có thể đi lại được (trên sông nước, trên trang web, hoặc trong một hệ thống); mức độ dễ dàng di chuyển hoặc hiểu được.

"The navigability of the river has been improved by dredging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the navigability of the river is crucial for safe transportation of goods.
Xem xét khả năng điều hướng của con sông là rất quan trọng để vận chuyển hàng hóa an toàn.
Phủ định
Not ensuring the navigability of this canal will lead to economic losses.
Việc không đảm bảo khả năng điều hướng của kênh đào này sẽ dẫn đến thiệt hại kinh tế.
Nghi vấn
Is improving the navigability of the Mekong Delta essential for boosting trade?
Liệu việc cải thiện khả năng điều hướng của Đồng bằng sông Cửu Long có cần thiết để thúc đẩy thương mại không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navigability of the river improved after the dredging project.
Khả năng lưu thông của dòng sông đã được cải thiện sau dự án nạo vét.
Phủ định
The navigability of the lake wasn't affected by the recent drought.
Khả năng lưu thông của hồ không bị ảnh hưởng bởi đợt hạn hán gần đây.
Nghi vấn
Is the navigability of this waterway suitable for large cargo ships?
Khả năng lưu thông của tuyến đường thủy này có phù hợp cho các tàu chở hàng lớn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the river were more navigable so we could easily transport goods.
Tôi ước dòng sông dễ đi lại hơn để chúng ta có thể dễ dàng vận chuyển hàng hóa.
Phủ định
If only the route hadn't been so navigable, the pirates wouldn't have found us so easily.
Giá mà tuyến đường không dễ đi lại như vậy, bọn cướp biển đã không tìm thấy chúng ta dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Do you wish the navigability of this waterway could be improved?
Bạn có ước khả năng đi lại của đường thủy này có thể được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigability".

Tầm quan trọng của đường thủy trong lịch sử

Khả năng điều hướng của sông, hồ và biển đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của các nền văn minh. Các tuyến đường thủy dễ đi lại là huyết mạch cho thương mại, giao thông và khám phá, cho phép vận chuyển hàng hóa và con người một cách hiệu quả. Nhiều thành phố lớn trên thế giới đã phát triển mạnh mẽ nhờ vị trí chiến lược trên các tuyến đường thủy có khả năng điều hướng cao.

Kỹ thuật và khả năng điều hướng hiện đại

Trong thời hiện đại, con người thường xuyên thực hiện các dự án kỹ thuật quy mô lớn để cải thiện hoặc duy trì khả năng điều hướng. Ví dụ, việc nạo vét đáy sông hoặc xây dựng kênh đào (như kênh đào Panama) là những nỗ lực khổng lồ nhằm mở rộng phạm vi và hiệu quả của giao thông đường thủy, phục vụ cho thương mại quốc tế và du lịch.