navigate skillfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find one's way, especially when dealing with a challenging situation or environment, in a skillful manner.
Vietnamese Meaning
Tìm đường, đặc biệt là khi đối mặt với một tình huống hoặc môi trường đầy thử thách, một cách khéo léo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She navigated skillfully through the complex legal system."
"Cô ấy đã khéo léo điều hướng qua hệ thống pháp luật phức tạp."
-
"The CEO navigated the company skillfully through the economic downturn."
"CEO đã khéo léo điều hướng công ty vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."
-
"Pilots must navigate skillfully to land safely in bad weather."
"Các phi công phải điều hướng khéo léo để hạ cánh an toàn trong thời tiết xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | navigate | điều hướng, định vị, tìm đường |
| Noun | navigation | sự điều hướng, ngành hàng hải, sự tìm đường |
| Noun | navigator | người điều hướng, hoa tiêu, người dẫn đường |
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo, tài năng |
| Adjective | skillful | khéo léo, có kỹ năng, thành thạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'navigate' với 'skillfully', nó nhấn mạnh khả năng xử lý một tình huống phức tạp hoặc khó khăn một cách thông minh, hiệu quả và thành công. Nó bao hàm cả sự khéo léo, kinh nghiệm và kiến thức để đạt được mục tiêu mong muốn, vượt qua các trở ngại. Khác với 'manage' (quản lý), 'navigate' tập trung vào việc tìm đường đi qua một môi trường phức tạp. Khác với 'maneuver' (điều động), 'navigate' có thể bao gồm cả các quyết định chiến lược, không chỉ là các hành động thể chất.
Prepositions
'Navigate through' ám chỉ việc vượt qua một loạt các chướng ngại vật hoặc khó khăn. 'Navigate around' ám chỉ việc tránh né trực tiếp một chướng ngại vật và tìm một con đường khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to navigate skillfully (học cách điều hướng khéo léo)
-
manage to manage to navigate skillfully (xoay sở để điều hướng khéo léo)
-
be able to be able to navigate skillfully (có khả năng điều hướng khéo léo)
-
successfully successfully navigate skillfully (điều hướng thành công và khéo léo)
-
expertly expertly navigate skillfully (điều hướng cực kỳ thành thạo và khéo léo)
-
through navigate skillfully through the crisis (điều hướng khéo léo qua cuộc khủng hoảng)
-
around navigate skillfully around obstacles (điều hướng khéo léo tránh các chướng ngại vật)
Idioms
-
navigate the political landscape skillfully
điều hướng khéo léo trong bối cảnh chính trị (ám chỉ khả năng ứng xử, xử lý tình huống chính trị phức tạp)
"A good diplomat must be able to navigate the political landscape skillfully."
(Một nhà ngoại giao giỏi phải có khả năng điều hướng khéo léo trong bối cảnh chính trị.)
-
navigate complex negotiations skillfully
điều hướng khéo léo các cuộc đàm phán phức tạp (ám chỉ tài đàm phán, dẫn dắt cuộc thảo luận đạt kết quả)
"The CEO's experience allowed her to navigate complex negotiations skillfully."
(Kinh nghiệm của CEO đã giúp bà điều hướng khéo léo các cuộc đàm phán phức tạp.)
-
navigate a difficult situation skillfully
điều hướng khéo léo một tình huống khó khăn (ám chỉ khả năng giải quyết vấn đề, vượt qua thử thách một cách tinh tế)
"With his calm demeanor, he was able to navigate a difficult situation skillfully."
(Với phong thái điềm tĩnh, anh ấy đã có thể điều hướng khéo léo một tình huống khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
navigate skillfully
Động từTìm đường, đặc biệt là khi đối mặt với một tình huống hoặc môi trường đầy thử thách, một cách khéo léo.
"She navigated skillfully through the complex legal system."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the river was flooded, the captain had to navigate the ship skillfully to avoid disaster. |
Vì sông bị ngập lụt, thuyền trưởng phải điều khiển con tàu một cách khéo léo để tránh thảm họa. |
| Phủ định | Although he studied navigation, he couldn't navigate the small boat skillfully when the storm hit. |
Mặc dù anh ấy đã học về hàng hải, anh ấy không thể điều khiển chiếc thuyền nhỏ một cách khéo léo khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | If the fog rolls in, will the pilot be able to navigate the plane skillfully? |
Nếu sương mù kéo đến, liệu phi công có thể điều khiển máy bay một cách khéo léo không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she can navigate skillfully through any complex situation! |
Ồ, cô ấy có thể điều hướng khéo léo qua mọi tình huống phức tạp! |
| Phủ định | Alas, he didn't navigate skillfully enough to avoid the mistake. |
Than ôi, anh ấy đã không điều hướng đủ khéo léo để tránh khỏi sai lầm. |
| Nghi vấn | My goodness, can they really navigate skillfully in such a challenging environment? |
Trời ơi, liệu họ có thực sự có thể điều hướng khéo léo trong một môi trường đầy thách thức như vậy không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced captain can navigate the ship skillfully through the storm. |
Vị thuyền trưởng giàu kinh nghiệm có thể điều khiển con tàu một cách khéo léo vượt qua cơn bão. |
| Phủ định | The inexperienced sailor cannot navigate the waters skillfully without a guide. |
Người thủy thủ thiếu kinh nghiệm không thể điều hướng vùng nước một cách khéo léo nếu không có người hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Can she navigate the complex software skillfully? |
Cô ấy có thể điều hướng phần mềm phức tạp một cách khéo léo không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can navigate skillfully through the crowded streets. |
Cô ấy có thể điều hướng khéo léo qua những con phố đông đúc. |
| Phủ định | Can't you navigate skillfully through these instructions? |
Bạn không thể điều hướng khéo léo thông qua những hướng dẫn này sao? |
| Nghi vấn | Could he navigate skillfully without a map? |
Liệu anh ấy có thể điều hướng khéo léo mà không cần bản đồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigate skillfully".
