(Top Banner Ad)
navigate skillfully
C1
Động từ C1 Tổng quát

navigate skillfully

UK: /ˈnævɪˌɡeɪt ˈskɪlfəli/ • US: /ˈnævɪˌɡeɪt ˈskɪlfəli/

Nghĩa tiếng Việt

điều hướng khéo léo lái léo giải quyết khéo léo vận dụng tài tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find one's way, especially when dealing with a challenging situation or environment, in a skillful manner.

Vietnamese Meaning

Tìm đường, đặc biệt là khi đối mặt với một tình huống hoặc môi trường đầy thử thách, một cách khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She navigated skillfully through the complex legal system."

    "Cô ấy đã khéo léo điều hướng qua hệ thống pháp luật phức tạp."

  • "The CEO navigated the company skillfully through the economic downturn."

    "CEO đã khéo léo điều hướng công ty vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "Pilots must navigate skillfully to land safely in bad weather."

    "Các phi công phải điều hướng khéo léo để hạ cánh an toàn trong thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb navigate điều hướng, định vị, tìm đường
Noun navigation sự điều hướng, ngành hàng hải, sự tìm đường
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu, người dẫn đường
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo, tài năng
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navis
Latin
navigare
Old French
naviguer
English
navigate
Old Norse
skil
Middle English
skill
English
skillfully

Hành Trình Từ Biển Cả Đến Sự Khéo Léo

Từ 'navigate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navis' (con tàu) và 'navigare' (lái tàu, đi biển), ban đầu mang ý nghĩa dẫn đường trên biển. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ việc điều hướng trong bất kỳ môi trường phức tạp nào. Phần 'skillfully' bắt nguồn từ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là sự phân biệt hoặc kiến thức, sau này phát triển thành 'kỹ năng'. Khi kết hợp lại, 'navigate skillfully' mô tả hành động điều hướng một cách thành thạo, đòi hỏi sự tinh thông và kinh nghiệm, giống như một thuyền trưởng tài ba vượt qua sóng gió hiểm nguy.

Usage Note

Khi dùng 'navigate' với 'skillfully', nó nhấn mạnh khả năng xử lý một tình huống phức tạp hoặc khó khăn một cách thông minh, hiệu quả và thành công. Nó bao hàm cả sự khéo léo, kinh nghiệm và kiến thức để đạt được mục tiêu mong muốn, vượt qua các trở ngại. Khác với 'manage' (quản lý), 'navigate' tập trung vào việc tìm đường đi qua một môi trường phức tạp. Khác với 'maneuver' (điều động), 'navigate' có thể bao gồm cả các quyết định chiến lược, không chỉ là các hành động thể chất.

Prepositions

through around

'Navigate through' ám chỉ việc vượt qua một loạt các chướng ngại vật hoặc khó khăn. 'Navigate around' ám chỉ việc tránh né trực tiếp một chướng ngại vật và tìm một con đường khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'navigate skillfully'
  • learn to learn to navigate skillfully
    (học cách điều hướng khéo léo)
  • manage to manage to navigate skillfully
    (xoay sở để điều hướng khéo léo)
  • be able to be able to navigate skillfully
    (có khả năng điều hướng khéo léo)
Adverbs before 'navigate skillfully'
  • successfully successfully navigate skillfully
    (điều hướng thành công và khéo léo)
  • expertly expertly navigate skillfully
    (điều hướng cực kỳ thành thạo và khéo léo)
Prepositional phrases after 'navigate skillfully'
  • through navigate skillfully through the crisis
    (điều hướng khéo léo qua cuộc khủng hoảng)
  • around navigate skillfully around obstacles
    (điều hướng khéo léo tránh các chướng ngại vật)

Idioms

  • navigate the political landscape skillfully

    điều hướng khéo léo trong bối cảnh chính trị (ám chỉ khả năng ứng xử, xử lý tình huống chính trị phức tạp)

    "A good diplomat must be able to navigate the political landscape skillfully."

    (Một nhà ngoại giao giỏi phải có khả năng điều hướng khéo léo trong bối cảnh chính trị.)

  • navigate complex negotiations skillfully

    điều hướng khéo léo các cuộc đàm phán phức tạp (ám chỉ tài đàm phán, dẫn dắt cuộc thảo luận đạt kết quả)

    "The CEO's experience allowed her to navigate complex negotiations skillfully."

    (Kinh nghiệm của CEO đã giúp bà điều hướng khéo léo các cuộc đàm phán phức tạp.)

  • navigate a difficult situation skillfully

    điều hướng khéo léo một tình huống khó khăn (ám chỉ khả năng giải quyết vấn đề, vượt qua thử thách một cách tinh tế)

    "With his calm demeanor, he was able to navigate a difficult situation skillfully."

    (Với phong thái điềm tĩnh, anh ấy đã có thể điều hướng khéo léo một tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navigate skillfully

Động từ
Lật mặt

Tìm đường, đặc biệt là khi đối mặt với một tình huống hoặc môi trường đầy thử thách, một cách khéo léo.

"She navigated skillfully through the complex legal system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the river was flooded, the captain had to navigate the ship skillfully to avoid disaster.
Vì sông bị ngập lụt, thuyền trưởng phải điều khiển con tàu một cách khéo léo để tránh thảm họa.
Phủ định
Although he studied navigation, he couldn't navigate the small boat skillfully when the storm hit.
Mặc dù anh ấy đã học về hàng hải, anh ấy không thể điều khiển chiếc thuyền nhỏ một cách khéo léo khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
If the fog rolls in, will the pilot be able to navigate the plane skillfully?
Nếu sương mù kéo đến, liệu phi công có thể điều khiển máy bay một cách khéo léo không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she can navigate skillfully through any complex situation!
Ồ, cô ấy có thể điều hướng khéo léo qua mọi tình huống phức tạp!
Phủ định
Alas, he didn't navigate skillfully enough to avoid the mistake.
Than ôi, anh ấy đã không điều hướng đủ khéo léo để tránh khỏi sai lầm.
Nghi vấn
My goodness, can they really navigate skillfully in such a challenging environment?
Trời ơi, liệu họ có thực sự có thể điều hướng khéo léo trong một môi trường đầy thách thức như vậy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced captain can navigate the ship skillfully through the storm.
Vị thuyền trưởng giàu kinh nghiệm có thể điều khiển con tàu một cách khéo léo vượt qua cơn bão.
Phủ định
The inexperienced sailor cannot navigate the waters skillfully without a guide.
Người thủy thủ thiếu kinh nghiệm không thể điều hướng vùng nước một cách khéo léo nếu không có người hướng dẫn.
Nghi vấn
Can she navigate the complex software skillfully?
Cô ấy có thể điều hướng phần mềm phức tạp một cách khéo léo không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can navigate skillfully through the crowded streets.
Cô ấy có thể điều hướng khéo léo qua những con phố đông đúc.
Phủ định
Can't you navigate skillfully through these instructions?
Bạn không thể điều hướng khéo léo thông qua những hướng dẫn này sao?
Nghi vấn
Could he navigate skillfully without a map?
Liệu anh ấy có thể điều hướng khéo léo mà không cần bản đồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigate skillfully".

Nghệ Thuật Hàng Hải và Thám Hiểm

Trong lịch sử, khả năng 'navigate skillfully' (điều hướng khéo léo) là yếu tố sống còn cho các thủy thủ, thuyền trưởng và nhà thám hiểm. Nó không chỉ là việc đọc bản đồ hay sử dụng la bàn, mà còn là sự hiểu biết sâu sắc về thời tiết, dòng chảy và các vì sao. Khả năng này đã giúp con người khám phá thế giới, mở ra các tuyến đường thương mại và kết nối các nền văn minh. Ngay cả ngày nay, phi công, phi hành gia và những người lái xe chuyên nghiệp vẫn cần kỹ năng này để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Kỹ Năng Lãnh Đạo và Giải Quyết Vấn Đề

Ngoài lĩnh vực vật lý, 'navigate skillfully' còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho khả năng lãnh đạo và giải quyết vấn đề trong các lĩnh vực phi vật chất. Một nhà lãnh đạo tài ba phải 'điều hướng khéo léo' qua những thách thức kinh doanh, khủng hoảng chính trị hoặc các mối quan hệ phức tạp. Nó thể hiện sự thông minh, linh hoạt, khả năng ra quyết định dưới áp lực và tầm nhìn xa để dẫn dắt một tổ chức hoặc một tình huống đến kết quả mong muốn.