nearness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being near in space, time, or relationship.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất ở gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nearness of the fire kept us warm."
"Sự gần gũi của ngọn lửa giữ ấm cho chúng tôi."
-
"He enjoyed the nearness of his family."
"Anh ấy thích sự gần gũi của gia đình mình."
-
"The nearness of the deadline stressed her out."
"Việc thời hạn đến gần khiến cô ấy căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nearness' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý ngắn, thời gian sắp đến, hoặc sự thân thiết, gần gũi trong các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào trạng thái 'gần' hơn là hành động 'đến gần'. So sánh với 'proximity', 'nearness' có sắc thái chung chung hơn, trong khi 'proximity' thường mang tính kỹ thuật hoặc chính xác hơn về khoảng cách.
Prepositions
'Nearness to' thường dùng để chỉ vị trí gần một vật thể, địa điểm. Ví dụ: 'the nearness to the park'. 'Nearness of' thường được dùng để chỉ sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ. Ví dụ: 'the nearness of their friendship'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical nearness (sự gần gũi về mặt thể chất)
-
emotional emotional nearness (sự gần gũi về mặt cảm xúc)
-
geographical geographical nearness (sự gần gũi về mặt địa lý)
-
feel feel nearness (cảm nhận sự gần gũi)
-
value value nearness (trân trọng sự gần gũi)
-
nearness nearness of death (sự kề cận cái chết)
-
nearness nearness to the border (sự gần biên giới)
Idioms
-
the nearness of death
sự kề cận cái chết
"The soldiers constantly faced the nearness of death on the battlefield."
(Những người lính liên tục đối mặt với sự kề cận cái chết trên chiến trường.)
-
the nearness of kin
sự gần gũi của họ hàng/người thân
"In traditional societies, the nearness of kin often means strong family support."
(Trong các xã hội truyền thống, sự gần gũi của người thân thường mang lại sự hỗ trợ gia đình mạnh mẽ.)
-
nearness to the truth
sự gần với sự thật
"Despite some inaccuracies, his report has a surprising nearness to the truth."
(Mặc dù có một số điểm không chính xác, báo cáo của anh ấy lại có một sự gần với sự thật đáng ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nearness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất ở gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
"The nearness of the fire kept us warm."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To approach nearness to perfection requires dedication. |
Để đạt đến sự gần gũi với sự hoàn hảo đòi hỏi sự cống hiến. |
| Phủ định | It's important not to near the edge of the cliff. |
Điều quan trọng là không đến gần mép vách đá. |
| Nghi vấn | Why do you want to near the fire so much? |
Tại sao bạn lại muốn đến gần ngọn lửa như vậy? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nearness of their house to the school is very convenient for them. |
Sự gần gũi của nhà họ với trường học rất thuận tiện cho họ. |
| Phủ định | The nearness of it to the station is not as important as its size. |
Sự gần gũi của nó với nhà ga không quan trọng bằng kích thước của nó. |
| Nghi vấn | Is the nearness of this to yours a problem? |
Sự gần gũi của cái này với cái của bạn có phải là một vấn đề không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nearness of the deadline stressed him out. |
Sự cận kề của thời hạn khiến anh ấy căng thẳng. |
| Phủ định | The station isn't nearly as far as I thought. |
Nhà ga không ở gần như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is the restaurant near the hotel? |
Nhà hàng có gần khách sạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nearly finished, he submitted his report, and his boss was impressed. |
Gần như hoàn thành, anh ấy nộp báo cáo của mình, và sếp của anh ấy đã rất ấn tượng. |
| Phủ định | The cat, though near, didn't approach, and I wondered why. |
Con mèo, mặc dù ở gần, không hề tiến lại gần, và tôi tự hỏi tại sao. |
| Nghi vấn | John, considering the nearness of the deadline, are you going to finish on time? |
John, xem xét sự cận kề của thời hạn, bạn có định hoàn thành đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearness".
