(Top Banner Ad)
nearness
B2
Danh từ B2 Tổng quát

nearness

UK: /ˈnɪənəs/ • US: /ˈnɪrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gần gũi tính gần khoảng cách gần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being near in space, time, or relationship.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất ở gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nearness of the fire kept us warm."

    "Sự gần gũi của ngọn lửa giữ ấm cho chúng tôi."

  • "He enjoyed the nearness of his family."

    "Anh ấy thích sự gần gũi của gia đình mình."

  • "The nearness of the deadline stressed her out."

    "Việc thời hạn đến gần khiến cô ấy căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj near gần, sát, kề
Adv near gần, ở gần
Prep near gần, ở gần
Verb near đến gần, lại gần
Adv nearly gần như, hầu như, suýt nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēah
Old English
-ness
Middle English
nerenes
English
nearness

Nguồn gốc của 'near'

Từ 'near' (gần) có nguồn gốc từ 'nēah' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ở gần' hoặc 'sát cạnh'. Theo thời gian, nó đã phát triển thành từ mà chúng ta biết ngày nay.

Hậu tố '-ness'

Hậu tố '-ness' là một yếu tố rất phổ biến trong tiếng Anh, được thêm vào sau tính từ để tạo thành danh từ, diễn tả trạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện của sự vật, sự việc. Ví dụ, 'happy' (hạnh phúc) thành 'happiness' (sự hạnh phúc), và 'near' (gần) thành 'nearness' (sự gần gũi).

Usage Note

Từ 'nearness' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý ngắn, thời gian sắp đến, hoặc sự thân thiết, gần gũi trong các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào trạng thái 'gần' hơn là hành động 'đến gần'. So sánh với 'proximity', 'nearness' có sắc thái chung chung hơn, trong khi 'proximity' thường mang tính kỹ thuật hoặc chính xác hơn về khoảng cách.

Prepositions

to of

'Nearness to' thường dùng để chỉ vị trí gần một vật thể, địa điểm. Ví dụ: 'the nearness to the park'. 'Nearness of' thường được dùng để chỉ sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ. Ví dụ: 'the nearness of their friendship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nearness
  • physical physical nearness
    (sự gần gũi về mặt thể chất)
  • emotional emotional nearness
    (sự gần gũi về mặt cảm xúc)
  • geographical geographical nearness
    (sự gần gũi về mặt địa lý)
Verb + nearness
  • feel feel nearness
    (cảm nhận sự gần gũi)
  • value value nearness
    (trân trọng sự gần gũi)
Nearness + Preposition
  • nearness nearness of death
    (sự kề cận cái chết)
  • nearness nearness to the border
    (sự gần biên giới)

Idioms

  • the nearness of death

    sự kề cận cái chết

    "The soldiers constantly faced the nearness of death on the battlefield."

    (Những người lính liên tục đối mặt với sự kề cận cái chết trên chiến trường.)

  • the nearness of kin

    sự gần gũi của họ hàng/người thân

    "In traditional societies, the nearness of kin often means strong family support."

    (Trong các xã hội truyền thống, sự gần gũi của người thân thường mang lại sự hỗ trợ gia đình mạnh mẽ.)

  • nearness to the truth

    sự gần với sự thật

    "Despite some inaccuracies, his report has a surprising nearness to the truth."

    (Mặc dù có một số điểm không chính xác, báo cáo của anh ấy lại có một sự gần với sự thật đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất ở gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

"The nearness of the fire kept us warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To approach nearness to perfection requires dedication.
Để đạt đến sự gần gũi với sự hoàn hảo đòi hỏi sự cống hiến.
Phủ định
It's important not to near the edge of the cliff.
Điều quan trọng là không đến gần mép vách đá.
Nghi vấn
Why do you want to near the fire so much?
Tại sao bạn lại muốn đến gần ngọn lửa như vậy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nearness of their house to the school is very convenient for them.
Sự gần gũi của nhà họ với trường học rất thuận tiện cho họ.
Phủ định
The nearness of it to the station is not as important as its size.
Sự gần gũi của nó với nhà ga không quan trọng bằng kích thước của nó.
Nghi vấn
Is the nearness of this to yours a problem?
Sự gần gũi của cái này với cái của bạn có phải là một vấn đề không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nearness of the deadline stressed him out.
Sự cận kề của thời hạn khiến anh ấy căng thẳng.
Phủ định
The station isn't nearly as far as I thought.
Nhà ga không ở gần như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is the restaurant near the hotel?
Nhà hàng có gần khách sạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nearly finished, he submitted his report, and his boss was impressed.
Gần như hoàn thành, anh ấy nộp báo cáo của mình, và sếp của anh ấy đã rất ấn tượng.
Phủ định
The cat, though near, didn't approach, and I wondered why.
Con mèo, mặc dù ở gần, không hề tiến lại gần, và tôi tự hỏi tại sao.
Nghi vấn
John, considering the nearness of the deadline, are you going to finish on time?
John, xem xét sự cận kề của thời hạn, bạn có định hoàn thành đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearness".

Khoảng cách cá nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khoảng cách cá nhân' rất quan trọng. Mọi người thường giữ một khoảng cách thể chất nhất định khi tương tác, và việc xâm phạm không gian này mà không được phép có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây hấn. 'Nearness' (sự gần gũi) của ai đó có thể ảnh hưởng đến mức độ thoải mái.

Giá trị của sự gần gũi (The Value of Proximity)

Mặc dù sự gần gũi thể chất đôi khi có thể nhạy cảm (như khoảng cách cá nhân), sự gần gũi về mặt cảm xúc và địa lý lại thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ. Sống hoặc làm việc gần những người thân yêu hoặc các nguồn tài nguyên quan trọng có thể mang lại sự tiện lợi và củng cố các mối kết nối.