(Top Banner Ad)
optionally
B2
Adverb B2 Tổng quát

optionally

UK: /ˈɒpʃənəli/ • US: /ˈɑːpʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

tùy chọn không bắt buộc có thể có nếu muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not required but possible; used to indicate that something is not compulsory.

Vietnamese Meaning

Một cách không bắt buộc nhưng có thể; được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không mang tính cưỡng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can optionally include a cover letter with your resume."

    "Bạn có thể tùy chọn đính kèm một thư xin việc với sơ yếu lý lịch của bạn."

  • "These features can be installed optionally."

    "Các tính năng này có thể được cài đặt tùy chọn."

  • "Participants can optionally choose to remain anonymous."

    "Người tham gia có thể tùy chọn chọn giữ kín danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn, tùy chọn
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Verb opt chọn, quyết định (thường với 'for' hoặc 'to')
Verb Phrase opt in chọn tham gia, đăng ký
Verb Phrase opt out chọn không tham gia, rút lui

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare
Latin
optio
Old French
option
English (late 16th century)
option
English (18th century)
optional
English (19th century)
optionally

Lịch sử của sự lựa chọn

Từ 'optionally' bắt nguồn từ từ 'option' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Bản thân từ 'option' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'optio', chỉ hành động 'chọn' hoặc 'mong muốn'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của việc 'có thể chọn' hoặc 'không bắt buộc' đã được phát triển, và với hậu tố '-ally', nó trở thành một trạng từ diễn tả hành động tùy chọn, nhấn mạnh quyền được chọn lựa.

Usage Note

Diễn tả hành động có thể được thực hiện hoặc không, tùy thuộc vào sự lựa chọn hoặc hoàn cảnh. Khác với 'necessarily' (cần thiết) hay 'obligatorily' (bắt buộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optionally
  • include include optionally
    (bao gồm một cách tùy chọn)
  • add add optionally
    (thêm vào một cách tùy chọn)
  • provide provide optionally
    (cung cấp một cách tùy chọn)
  • configure configure optionally
    (cấu hình một cách tùy chọn)
  • enable enable optionally
    (kích hoạt một cách tùy chọn)
  • select select optionally
    (chọn một cách tùy chọn)
Adjective / Participial Phrase + optionally
  • available optionally available
    (có sẵn một cách tùy chọn)
  • activated optionally activated
    (được kích hoạt một cách tùy chọn)
  • customizable optionally customizable
    (có thể tùy chỉnh một cách tùy chọn)

Idioms

  • optionally include/add something

    tùy chọn bao gồm/thêm vào điều gì đó (không bắt buộc)

    "The software allows users to optionally include a watermark on their photos."

    (Phần mềm cho phép người dùng tùy chọn thêm hình mờ vào ảnh của họ.)

  • optionally available

    có sẵn một cách tùy chọn (không phải là tiêu chuẩn)

    "Premium features are optionally available for subscribers."

    (Các tính năng cao cấp có sẵn một cách tùy chọn cho người đăng ký.)

  • optionally configure/enable

    tùy chọn cấu hình/kích hoạt (có thể chọn làm hoặc không)

    "You can optionally configure the privacy settings to your liking."

    (Bạn có thể tùy chọn cấu hình cài đặt quyền riêng tư theo ý muốn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optionally

Adverb
Lật mặt

Một cách không bắt buộc nhưng có thể; được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không mang tính cưỡng chế.

"You can optionally include a cover letter with your resume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The additional features will optionally be included in the software update.
Các tính năng bổ sung sẽ được tùy chọn bao gồm trong bản cập nhật phần mềm.
Phủ định
The extra cost is not optionally added to the base price; it's mandatory.
Chi phí phát sinh không được thêm vào giá gốc một cách tùy chọn; nó là bắt buộc.
Nghi vấn
Can the settings optionally be adjusted by the user?
Người dùng có thể tùy chọn điều chỉnh các cài đặt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she optionally attended the meetings.
Cô ấy nói rằng cô ấy tham dự các cuộc họp một cách tùy chọn.
Phủ định
He told me that he did not take the optional course.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chọn khóa học tùy chọn.
Nghi vấn
She asked if the fee was optionally included.
Cô ấy hỏi liệu phí có được bao gồm tùy chọn hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You can optionally include a cover letter, can't you?
Bạn có thể tùy chọn đính kèm thư xin việc, phải không?
Phủ định
The optional tour isn't very popular, is it?
Chuyến tham quan tùy chọn không phổ biến lắm, phải không?
Nghi vấn
Is attendance optional, isn't it?
Việc tham dự là tùy chọn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optionally".

Sự linh hoạt trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, khái niệm 'optionally' rất phổ biến. Nó cho phép người dùng cá nhân hóa trải nghiệm của mình, từ việc chọn các tính năng bổ sung trong một ứng dụng đến việc tùy chỉnh cài đặt bảo mật, phản ánh nhu cầu về sự linh hoạt và kiểm soát cá nhân trong môi trường số.

Lựa chọn cá nhân và tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền được lựa chọn và tự do cá nhân được đánh giá cao. Từ 'optionally' thể hiện giá trị này bằng cách nhấn mạnh rằng một hành động hoặc một yếu tố không bắt buộc, mà là một quyền cá nhân để quyết định có chấp nhận hay không, phù hợp với tinh thần tự chủ và quyền tự quyết của mỗi người.