live examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination that is conducted in real-time, often involving direct interaction or observation.
Vietnamese Meaning
Một kỳ thi được thực hiện trực tiếp, trong thời gian thực, thường bao gồm sự tương tác hoặc quan sát trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medical students participated in a live examination of the patient."
"Các sinh viên y khoa đã tham gia vào một buổi khám bệnh trực tiếp cho bệnh nhân."
-
"The defendant underwent a live examination by the prosecutor."
"Bị cáo đã trải qua một cuộc thẩm vấn trực tiếp bởi công tố viên."
-
"The professor scheduled a live examination for the final module."
"Giáo sư đã lên lịch một kỳ thi trực tiếp cho mô-đun cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (thi vấn đáp trực tiếp), y học (khám bệnh trực tiếp), hoặc pháp luật (thẩm vấn trực tiếp). Tính từ 'live' nhấn mạnh tính chất tức thời, không được ghi lại trước, không phải là mô phỏng. Nó trái ngược với các hình thức đã ghi lại hoặc trực tuyến nhưng không có tương tác theo thời gian thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Detailed detailed live examination (khám nghiệm trực tiếp chi tiết)
-
Thorough thorough live examination (khám nghiệm trực tiếp kỹ lưỡng)
-
Conduct conduct a live examination (tiến hành một cuộc khám nghiệm trực tiếp)
-
Perform perform a live examination (thực hiện một cuộc khám nghiệm trực tiếp)
-
Request request a live examination (yêu cầu một cuộc khám nghiệm trực tiếp)
Idioms
-
Undergo live examination
Trải qua một cuộc khám nghiệm trực tiếp
"The suspect will undergo a live examination by the detectives."
(Nghi phạm sẽ trải qua một cuộc khám nghiệm trực tiếp bởi các thám tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live examination
Tính từ + Danh từMột kỳ thi được thực hiện trực tiếp, trong thời gian thực, thường bao gồm sự tương tác hoặc quan sát trực tiếp.
"The medical students participated in a live examination of the patient."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The live examination provided immediate feedback to the students. |
Kỳ thi trực tiếp cung cấp phản hồi ngay lập tức cho sinh viên. |
| Phủ định | There wasn't a live examination scheduled for the final assessment. |
Không có kỳ thi trực tiếp nào được lên lịch cho bài đánh giá cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is a live examination a more effective assessment method? |
Liệu một kỳ thi trực tiếp có phải là một phương pháp đánh giá hiệu quả hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live examination".
