(Top Banner Ad)
live examination
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục, Y học, Pháp luật (tùy ngữ cảnh)

live examination

UK: /laɪv ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /laɪv ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi trực tiếp khám trực tiếp thẩm vấn trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination that is conducted in real-time, often involving direct interaction or observation.

Vietnamese Meaning

Một kỳ thi được thực hiện trực tiếp, trong thời gian thực, thường bao gồm sự tương tác hoặc quan sát trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medical students participated in a live examination of the patient."

    "Các sinh viên y khoa đã tham gia vào một buổi khám bệnh trực tiếp cho bệnh nhân."

  • "The defendant underwent a live examination by the prosecutor."

    "Bị cáo đã trải qua một cuộc thẩm vấn trực tiếp bởi công tố viên."

  • "The professor scheduled a live examination for the final module."

    "Giáo sư đã lên lịch một kỳ thi trực tiếp cho mô-đun cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, khám xét
Noun examiner người kiểm tra, người khám nghiệm
Adjective examinational thuộc về kiểm tra, khám nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Y học, Pháp luật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
live
English
examination

Nguồn gốc của 'live'

Từ 'live' có nghĩa là 'trực tiếp, đang diễn ra' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lif', có nghĩa là 'cuộc sống'. Nó mang ý nghĩa về một sự kiện đang diễn ra ngay tại thời điểm đó, không phải là bản ghi lại.

Nguồn gốc của 'examination'

Từ 'examination' (kiểm tra, khám nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ quá trình xem xét và đánh giá một cách cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (thi vấn đáp trực tiếp), y học (khám bệnh trực tiếp), hoặc pháp luật (thẩm vấn trực tiếp). Tính từ 'live' nhấn mạnh tính chất tức thời, không được ghi lại trước, không phải là mô phỏng. Nó trái ngược với các hình thức đã ghi lại hoặc trực tuyến nhưng không có tương tác theo thời gian thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live examination
  • Detailed detailed live examination
    (khám nghiệm trực tiếp chi tiết)
  • Thorough thorough live examination
    (khám nghiệm trực tiếp kỹ lưỡng)
Verb + live examination
  • Conduct conduct a live examination
    (tiến hành một cuộc khám nghiệm trực tiếp)
  • Perform perform a live examination
    (thực hiện một cuộc khám nghiệm trực tiếp)
  • Request request a live examination
    (yêu cầu một cuộc khám nghiệm trực tiếp)

Idioms

  • Undergo live examination

    Trải qua một cuộc khám nghiệm trực tiếp

    "The suspect will undergo a live examination by the detectives."

    (Nghi phạm sẽ trải qua một cuộc khám nghiệm trực tiếp bởi các thám tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live examination

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kỳ thi được thực hiện trực tiếp, trong thời gian thực, thường bao gồm sự tương tác hoặc quan sát trực tiếp.

"The medical students participated in a live examination of the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The live examination provided immediate feedback to the students.
Kỳ thi trực tiếp cung cấp phản hồi ngay lập tức cho sinh viên.
Phủ định
There wasn't a live examination scheduled for the final assessment.
Không có kỳ thi trực tiếp nào được lên lịch cho bài đánh giá cuối cùng.
Nghi vấn
Is a live examination a more effective assessment method?
Liệu một kỳ thi trực tiếp có phải là một phương pháp đánh giá hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live examination".

Vai trò của khám nghiệm trực tiếp

Khám nghiệm trực tiếp đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y học, pháp luật, và kỹ thuật. Nó cho phép các chuyên gia đánh giá tình trạng hoặc vấn đề một cách chính xác và kịp thời, từ đó đưa ra các quyết định hoặc giải pháp phù hợp.