(Top Banner Ad)
cause of death
B2
Danh từ B2 Y học/Pháp y

cause of death

UK: /kɔːz əv dɛθ/ • US: /kɔz əv dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân tử vong nguyên nhân gây ra cái chết lí do chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reason someone died.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân gây ra cái chết của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor listed heart failure as the cause of death."

    "Bác sĩ đã liệt kê suy tim là nguyên nhân gây ra cái chết."

  • "The police are investigating the cause of death."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân cái chết."

  • "Determining the exact cause of death can be complex."

    "Việc xác định chính xác nguyên nhân cái chết có thể phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân
Verb cause gây ra
Noun death cái chết, sự tử vong
Adjective deadly có thể gây chết người
Noun causation mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa
Old French
cause
Old English
dēað
Middle English
cause of deeth

Sự kết hợp giữa Pháp lý và Y học

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'cause' (nguồn gốc từ Latin 'causa' nghĩa là lý do, vụ kiện) và 'death' (nguồn gốc từ Germanic). Trong lịch sử pháp luật Anh, việc xác định 'cause of death' là bắt buộc để phân biệt giữa cái chết tự nhiên và các vụ án mạng, dẫn đến sự hình thành của ngành pháp y hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'cause of death' được sử dụng để chỉ ra yếu tố trực tiếp hoặc chuỗi các sự kiện dẫn đến tử vong. Nó thường được xác định thông qua khám nghiệm tử thi, điều tra y tế hoặc các bằng chứng liên quan khác. Nó khác với 'manner of death' (cách thức chết), cái mô tả hoàn cảnh dẫn đến cái chết (ví dụ: tự nhiên, tai nạn, giết người, tự tử, không xác định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cause of death
  • leading the leading cause of death
    (nguyên nhân gây tử vong hàng đầu)
  • underlying the underlying cause of death
    (nguyên nhân tử vong sâu xa/ngầm định)
  • immediate the immediate cause of death
    (nguyên nhân tử vong trực tiếp)
Verb + cause of death
  • determine determine the cause of death
    (xác định nguyên nhân tử vong)
  • investigate investigate the cause of death
    (điều tra nguyên nhân tử vong)
  • establish establish the cause of death
    (làm rõ nguyên nhân tử vong)

Idioms

  • natural causes

    chết tự nhiên (do già yếu hoặc bệnh tật, không phải tác động bên ngoài)

    "The coroner concluded that the elderly man died of natural causes."

    (Nhân viên điều tra kết luận rằng cụ ông đã qua đời vì những nguyên nhân tự nhiên.)

  • proximate cause of death

    nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết (thường dùng trong văn bản pháp luật)

    "The proximate cause of death was blood loss from the wound."

    (Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tử vong là do mất máu từ vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause of death

Danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân gây ra cái chết của một người.

"The doctor listed heart failure as the cause of death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cause of death was determined to be a heart attack.
Nguyên nhân cái chết được xác định là do đau tim.
Phủ định
The cause of death is not yet known; the investigation is ongoing.
Nguyên nhân cái chết vẫn chưa được biết; cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Was the cause of death accidental or intentional?
Nguyên nhân cái chết là do tai nạn hay cố ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause of death".

Giấy chứng tử và Pháp y

Ở các nước phương Tây, 'Cause of Death' là một mục bắt buộc trên 'Death Certificate' (Giấy chứng tử). Việc xác định chính xác nguyên nhân này không chỉ quan trọng về mặt y tế để thống kê dịch bệnh, mà còn có ý nghĩa pháp lý quan trọng đối với việc thừa kế và bồi thường bảo hiểm.

Văn hóa đại chúng

Cụm từ này xuất hiện liên tục trong các bộ phim truyền hình trinh thám và hình sự Âu Mỹ (như CSI hoặc Sherlock Holmes), nơi các bác sĩ pháp y (Medical Examiners) đóng vai trò then chốt trong việc giải mã các vụ án thông qua việc khám nghiệm tử thi.