(Top Banner Ad)
needless
B2
adjective B2 Chung

needless

UK: /ˈniːdləs/ • US: /ˈniːdləs/

Nghĩa tiếng Việt

không cần thiết thừa vô ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not necessary or required; unnecessary.

Vietnamese Meaning

Không cần thiết; không cần đến; thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's needless to worry about things you can't control."

    "Thật là thừa khi lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát."

  • "The argument was needless and could have been avoided."

    "Cuộc tranh cãi là không cần thiết và có thể đã tránh được."

  • "Needless to say, I was very disappointed."

    "Không cần phải nói, tôi đã rất thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, đòi hỏi
Adverb needlessly một cách không cần thiết, vô ích
Adjective needy nghèo khó, túng thiếu
Adjective unneeded không cần thiết, không được sử dụng
Noun necessity sự cần thiết, nhu yếu phẩm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēad
Old English
-lēas
Middle English
nedeles
Modern English
needless

Từ 'Cần' và 'Không có'

Từ 'needless' có nguồn gốc khá đơn giản nhưng rất thú vị, được hình thành từ hai yếu tố cổ trong tiếng Anh. Phần 'need' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nēad' hoặc 'nīed', mang nghĩa là 'sự cần thiết' hay 'sự bắt buộc'. Phần hậu tố '-less' cũng đến từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có', 'không cần'. Khi ghép lại, 'needless' ban đầu có nghĩa là 'không có sự cần thiết', hay 'không cần đến'. Qua thời gian, nghĩa này vẫn được duy trì, dùng để diễn tả điều gì đó không cần thiết, vô ích.

Usage Note

Từ 'needless' thường được dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc vật phẩm không cần thiết trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất dư thừa hoặc không hữu ích của điều đó. So với 'unnecessary', 'needless' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ rằng điều gì đó không chỉ không cần thiết mà còn có thể gây phiền toái hoặc lãng phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + needless
  • utterly utterly needless
    (hoàn toàn không cần thiết)
  • completely completely needless
    (hoàn toàn không cần thiết)
  • quite quite needless
    (khá không cần thiết)
Needless + Danh từ
  • needless needless worry
    (mối lo lắng không cần thiết)
  • needless needless fuss
    (sự làm ầm ĩ không cần thiết)
  • needless needless expense
    (chi phí không cần thiết)
  • needless needless delay
    (sự trì hoãn không cần thiết)
  • needless needless risk
    (rủi ro không cần thiết)
Động từ + needless
  • make make something needless
    (làm cho cái gì đó trở nên không cần thiết)
  • render render something needless
    (khiến cái gì đó trở nên không cần thiết)

Idioms

  • needless to say

    không cần phải nói, đương nhiên

    "Needless to say, I was very upset when I heard the news."

    (Không cần phải nói, tôi đã rất buồn khi nghe tin tức đó.)

  • to cause needless trouble/difficulty

    gây rắc rối/khó khăn không cần thiết

    "His stubbornness only caused needless trouble for everyone."

    (Sự bướng bỉnh của anh ấy chỉ gây ra rắc rối không cần thiết cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needless

adjective
Lật mặt

Không cần thiết; không cần đến; thừa.

"It's needless to worry about things you can't control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The needless risks were taken.
Những rủi ro không cần thiết đã được thực hiện.
Phủ định
The problem was not needlessly complicated.
Vấn đề đã không bị làm phức tạp một cách không cần thiết.
Nghi vấn
Was the project needlessly delayed?
Dự án có bị trì hoãn một cách không cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needless".

Triết lý 'Less is More'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc, thiết kế và lối sống, cụm từ 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn) là một triết lý phổ biến. Nó khuyến khích loại bỏ những gì 'needless' (không cần thiết), rườm rà để tập trung vào bản chất, sự tối giản và hiệu quả. Việc tránh lãng phí những thứ 'needless' được coi là dấu hiệu của sự tinh tế và thông minh.

Tránh Gây Phiền Toái Không Cần Thiết

Trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một giá trị được đặt nặng là tránh gây ra 'needless drama' (kịch tính không cần thiết) hoặc 'needless offense' (sự xúc phạm không cần thiết). Mọi người thường được khuyến khích giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, hiệu quả và tránh làm phức tạp hóa tình hình hoặc tạo ra những xung đột vô ích.