negligible impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự lơ là |
| Verb | neglect | bỏ bê, lơ là |
| Adverb | negligibly | một cách không đáng kể |
| Noun | impact | tác động, ảnh hưởng |
| Verb | impact | gây tác động, ảnh hưởng |
| Adjective | impactful | có tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng sâu sắc |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually negligible impact (tác động hầu như không đáng kể)
-
extremely extremely negligible impact (tác động cực kỳ không đáng kể)
-
practically practically negligible impact (tác động thực tế không đáng kể)
-
have have a negligible impact (có tác động không đáng kể)
-
cause cause a negligible impact (gây ra tác động không đáng kể)
-
produce produce a negligible impact (tạo ra tác động không đáng kể)
-
be of be of negligible impact (có tác động không đáng kể (theo cấu trúc 'be of Noun'))
Idioms
-
have a negligible impact on something/someone
có một tác động không đáng kể lên điều gì/ai đó
"The new regulations had a negligible impact on small businesses."
(Các quy định mới có tác động không đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.)
-
make a negligible impact on the overall situation
tạo ra một tác động không đáng kể lên tình hình chung
"Their efforts, though well-intentioned, made a negligible impact on the overall situation."
(Những nỗ lực của họ, dù có ý tốt, chỉ tạo ra một tác động không đáng kể lên tình hình chung.)
-
be considered of negligible impact
được xem là có tác động không đáng kể
"For large corporations, a few thousand dollars loss is often considered of negligible impact."
(Đối với các tập đoàn lớn, việc mất vài nghìn đô la thường được coi là có tác động không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible impact
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible impact".
