(Top Banner Ad)
negligible impact
Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

negligible impact

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negligence sự cẩu thả, sự lơ là
Verb neglect bỏ bê, lơ là
Adverb negligibly một cách không đáng kể
Noun impact tác động, ảnh hưởng
Verb impact gây tác động, ảnh hưởng
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng sâu sắc

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere (to neglect, disregard)
Old French
negligible (that may be neglected)
English
negligible (late 17th century)

Nguồn gốc của 'negligible'

'Negligible' có nguồn gốc từ động từ Latin 'neglegere', có nghĩa là 'bỏ bê, lơ là' hoặc 'không quan tâm'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'negligible', mang ý nghĩa là 'có thể bị bỏ qua'. Đến cuối thế kỷ 17, từ này xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ những thứ quá nhỏ hoặc không đáng kể đến mức có thể bị bỏ qua mà không gây ra hậu quả đáng kể. Từ 'impact' (tác động) thì có nguồn gốc từ động từ Latin 'impingere' (đánh vào, va chạm) và đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để chỉ sự va chạm hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + negligible impact
  • virtually virtually negligible impact
    (tác động hầu như không đáng kể)
  • extremely extremely negligible impact
    (tác động cực kỳ không đáng kể)
  • practically practically negligible impact
    (tác động thực tế không đáng kể)
Verb + negligible impact
  • have have a negligible impact
    (có tác động không đáng kể)
  • cause cause a negligible impact
    (gây ra tác động không đáng kể)
  • produce produce a negligible impact
    (tạo ra tác động không đáng kể)
Phrase with 'negligible impact'
  • be of be of negligible impact
    (có tác động không đáng kể (theo cấu trúc 'be of Noun'))

Idioms

  • have a negligible impact on something/someone

    có một tác động không đáng kể lên điều gì/ai đó

    "The new regulations had a negligible impact on small businesses."

    (Các quy định mới có tác động không đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.)

  • make a negligible impact on the overall situation

    tạo ra một tác động không đáng kể lên tình hình chung

    "Their efforts, though well-intentioned, made a negligible impact on the overall situation."

    (Những nỗ lực của họ, dù có ý tốt, chỉ tạo ra một tác động không đáng kể lên tình hình chung.)

  • be considered of negligible impact

    được xem là có tác động không đáng kể

    "For large corporations, a few thousand dollars loss is often considered of negligible impact."

    (Đối với các tập đoàn lớn, việc mất vài nghìn đô la thường được coi là có tác động không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible impact

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible impact".

Tác động Môi trường và Trách nhiệm Cá nhân

Cụm từ 'negligible impact' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và biến đổi khí hậu. Nó có thể dùng để mô tả những hành động hoặc sự vật có ảnh hưởng rất nhỏ đến môi trường, đến mức nhiều người cho rằng chúng không đáng để bận tâm. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa phương Tây về trách nhiệm cá nhân và bền vững, ngay cả những 'tác động không đáng kể' khi cộng dồn lại có thể tạo ra vấn đề lớn, khuyến khích mọi người suy nghĩ về 'dấu chân sinh thái' của mình.

Ngưỡng rủi ro trong Kinh doanh và Y tế

Trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế và quản lý rủi ro, 'negligible impact' hoặc 'negligible risk' (rủi ro không đáng kể) là một khái niệm quan trọng. Nó được dùng để chỉ ra một mức độ rủi ro hoặc tác động quá nhỏ đến mức không cần phải thực hiện các biện pháp kiểm soát đặc biệt hoặc được chấp nhận trong phạm vi hoạt động. Ví dụ, một phản ứng phụ của thuốc được coi là có 'tác động không đáng kể' có thể được chấp nhận nếu lợi ích của thuốc vượt trội.