(Top Banner Ad)
negotiate peace
C1
Động từ C1 Ngoại giao, Chính trị

negotiate peace

UK: /nɪˈɡəʊʃieɪt/ • US: /nɪˈɡoʊʃiˌeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán hòa bình thương lượng hòa bình đàm phán để đạt được hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discuss something formally in order to make an agreement.

Vietnamese Meaning

Thảo luận một cách chính thức để đạt được một thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to negotiate peace with the rebels."

    "Chính phủ đang cố gắng đàm phán hòa bình với quân nổi dậy."

  • "After years of conflict, the two countries finally agreed to negotiate peace."

    "Sau nhiều năm xung đột, hai nước cuối cùng đã đồng ý đàm phán hòa bình."

  • "The UN is sending envoys to the region to negotiate peace between the warring factions."

    "Liên Hợp Quốc đang cử các phái viên đến khu vực để đàm phán hòa bình giữa các phe phái đang giao tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negotiation Cuộc đàm phán, sự thương lượng
Noun negotiator Người đàm phán
Adjective negotiable Có thể đàm phán, có thể thương lượng
Adjective non-negotiable Không thể đàm phán, không thể thương lượng
Noun peace Hòa bình
Adjective peaceful Hòa bình, yên bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Latin
negotiari
English
negotiate

Nguồn gốc của 'negotiate'

Từ 'negotiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negotiari', mang ý nghĩa 'tiến hành công việc kinh doanh' hoặc 'giao dịch'. Nó lại xuất phát từ 'negotium', có nghĩa là 'việc kinh doanh' hoặc 'sự bận rộn'. Điều thú vị là 'negotium' được hình thành từ 'nec' (không) và 'otium' (thời gian rảnh rỗi, nhàn hạ), cho thấy việc đàm phán vốn được coi là một công việc đòi hỏi sự bận rộn, không phải lúc nhàn rỗi.

Nguồn gốc của 'peace'

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'sự hòa bình', 'hiệp ước' hoặc 'sự yên tĩnh'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pais' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ thành 'pees' trước khi trở thành 'peace' như ngày nay. Nó luôn gắn liền với ý niệm về sự vắng mặt của chiến tranh, xung đột và sự hiện diện của hòa thuận.

Kết hợp ý nghĩa

Khi 'negotiate' và 'peace' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả hành động đàm phán, thương lượng một cách chính thức và có hệ thống để chấm dứt xung đột, chiến tranh hoặc đạt được một thỏa thuận hòa bình. Đây là một quá trình ngoại giao phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược.

Usage Note

Khi sử dụng 'negotiate peace', nó mang ý nghĩa đàm phán để chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột. Nó thường liên quan đến các cuộc đàm phán phức tạp giữa các bên đối địch, với mục tiêu đạt được một thỏa thuận hòa bình bền vững. 'Negotiate' nhấn mạnh quá trình thảo luận và thỏa hiệp, trong khi 'peace' chỉ mục tiêu cuối cùng là hòa bình.

Prepositions

with for on

'Negotiate with': đàm phán với ai đó (ví dụ: 'We need to negotiate with the enemy'). 'Negotiate for': đàm phán để đạt được cái gì đó (ví dụ: 'They are negotiating for a ceasefire'). 'Negotiate on': đàm phán về vấn đề gì đó (ví dụ: 'They are negotiating on the terms of the treaty').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'negotiate peace'
  • seek to seek to negotiate peace
    (Tìm cách đàm phán hòa bình)
  • try to try to negotiate peace
    (Cố gắng đàm phán hòa bình)
  • strive to strive to negotiate peace
    (Phấn đấu đàm phán hòa bình)
  • fail to fail to negotiate peace
    (Thất bại trong việc đàm phán hòa bình)
  • agree to agree to negotiate peace
    (Đồng ý đàm phán hòa bình)
Adverbs modifying 'negotiate peace'
  • successfully successfully negotiate peace
    (Đàm phán hòa bình thành công)
  • diplomatically diplomatically negotiate peace
    (Đàm phán hòa bình một cách ngoại giao)
  • patiently patiently negotiate peace
    (Kiên nhẫn đàm phán hòa bình)
  • urgently urgently negotiate peace
    (Khẩn trương đàm phán hòa bình)
Adjectives modifying 'peace' within the phrase
  • lasting negotiate lasting peace
    (Đàm phán một nền hòa bình lâu dài)
  • durable negotiate durable peace
    (Đàm phán một nền hòa bình bền vững)
  • comprehensive negotiate comprehensive peace
    (Đàm phán một nền hòa bình toàn diện)
  • just negotiate just peace
    (Đàm phán một nền hòa bình công bằng)

Idioms

  • to be at the negotiating table for peace

    Đang trong quá trình đàm phán hòa bình (ám chỉ các bên đang ngồi vào bàn thương lượng)

    "After months of conflict, both sides are finally at the negotiating table for peace."

    (Sau nhiều tháng xung đột, cả hai bên cuối cùng cũng đã ngồi vào bàn đàm phán hòa bình.)

  • to lay the groundwork to negotiate peace

    Đặt nền móng, tạo tiền đề để đàm phán hòa bình

    "Diplomats are working hard to lay the groundwork to negotiate peace in the region."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hết mình để đặt nền móng cho việc đàm phán hòa bình trong khu vực.)

  • the only path to negotiate peace

    Con đường duy nhất để đàm phán hòa bình

    "Many believe dialogue is the only path to negotiate peace in times of war."

    (Nhiều người tin rằng đối thoại là con đường duy nhất để đàm phán hòa bình trong thời chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiate peace

Động từ
Lật mặt

Thảo luận một cách chính thức để đạt được một thỏa thuận.

"The government is trying to negotiate peace with the rebels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats will negotiate peace between the two warring countries.
Các nhà ngoại giao sẽ đàm phán hòa bình giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.
Phủ định
They did not negotiate peace successfully last year.
Họ đã không đàm phán hòa bình thành công vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the government negotiate peace with the rebels?
Chính phủ đã đàm phán hòa bình với quân nổi dậy chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries will negotiate peace next month.
Hai quốc gia sẽ đàm phán hòa bình vào tháng tới.
Phủ định
Did they not negotiate peace after the conflict?
Có phải họ đã không đàm phán hòa bình sau cuộc xung đột?
Nghi vấn
Can we negotiate peace and end this war?
Chúng ta có thể đàm phán hòa bình và chấm dứt cuộc chiến này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiate peace".

Vai trò của ngoại giao và Liên Hợp Quốc

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, việc đàm phán hòa bình là trọng tâm của ngoại giao hiện đại. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) thường đóng vai trò trung gian quan trọng, cung cấp một nền tảng trung lập cho các bên xung đột gặp gỡ và thương lượng. Các nhà ngoại giao, đặc phái viên và hòa giải viên được đào tạo đặc biệt để hỗ trợ quá trình này, với mục tiêu đạt được các hiệp định hòa bình có lợi cho tất cả các bên và bền vững.

Tầm quan trọng của các Hiệp ước Hòa bình

Các hiệp ước hòa bình có ý nghĩa lịch sử sâu sắc, thường đánh dấu sự kết thúc của các cuộc chiến tranh và định hình lại bản đồ chính trị thế giới. Ví dụ như Hiệp ước Westphalia (1648) đã đặt nền móng cho hệ thống nhà nước hiện đại và luật pháp quốc tế. Việc đàm phán các hiệp ước này không chỉ là việc chấm dứt xung đột mà còn là thiết lập các quy tắc, ranh giới và mối quan hệ mới giữa các quốc gia, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ sau.