(Top Banner Ad)
wage war
C1
Động từ C1 Chính trị, Quân sự

wage war

UK: /weɪdʒ wɔː/ • US: /weɪdʒ wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành chiến tranh phát động chiến tranh khai chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in a war or conflict; to carry on or conduct a war.

Vietnamese Meaning

Tiến hành chiến tranh; thực hiện hoặc tiến hành một cuộc chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country decided to wage war against its neighbor after years of escalating tensions."

    "Đất nước quyết định tiến hành chiến tranh chống lại nước láng giềng sau nhiều năm căng thẳng leo thang."

  • "They are determined to wage war on poverty."

    "Họ quyết tâm tiến hành cuộc chiến chống lại đói nghèo."

  • "The government is waging war against drug trafficking."

    "Chính phủ đang tiến hành cuộc chiến chống lại buôn bán ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wage Tiến hành, thực hiện (một cuộc chiến, một chiến dịch)
Noun war Chiến tranh, cuộc chiến
Noun warfare Chiến sự, sự gây chiến
Noun warrior Chiến binh
Adjective warlike Hiếu chiến, có tinh thần chiến tranh
Noun wages Tiền lương, tiền công (khác nghĩa với 'wage' trong 'wage war')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadjan
Old North French
wagier (to pledge, to guarantee)
Middle English
wagen (to pledge, to undertake)
Proto-Germanic
*werra
Old North French
werre (strife, quarrel)
Middle English
werre (conflict)
English
wage war (to carry on a war)

Nguồn gốc 'Wage'

Từ 'wage' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'đặt cược'. Qua thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ việc 'thực hiện' hoặc 'tiến hành' một hành động lớn, thường là có tính chất đối đầu, như 'tiến hành chiến tranh' (wage war) hay 'tiến hành một chiến dịch' (wage a campaign). Nó giữ lại một chút ý nghĩa về sự cam kết hoặc quyết tâm cao độ khi thực hiện hành động đó.

Nguồn gốc 'War'

Từ 'war' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự bất hòa', 'tranh chấp' hoặc 'xung đột'. Đến nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một cuộc xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các quốc gia hoặc nhóm người.

Usage Note

Cụm từ 'wage war' thường được sử dụng một cách trang trọng, nhấn mạnh hành động có chủ ý và được tổ chức để tham gia vào một cuộc xung đột vũ trang. Nó khác với 'fight a war' ở chỗ 'wage' tập trung vào việc hoạch định và thực hiện chiến lược chiến tranh, trong khi 'fight' có thể chỉ đơn thuần là tham gia vào trận chiến. 'Wage' có thể được dùng với các loại 'war' khác nhau, ví dụ 'wage a trade war', 'wage a campaign'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wage war
  • fiercely fiercely wage war
    (Tiến hành chiến tranh một cách ác liệt)
  • relentlessly relentlessly wage war
    (Tiến hành chiến tranh không ngừng nghỉ, không khoan nhượng)
  • openly openly wage war
    (Công khai gây chiến)
  • covertly covertly wage war
    (Ngầm tiến hành chiến tranh)
Prepositional Phrase + wage war
  • against wage war against a common enemy
    (Tiến hành chiến tranh chống lại một kẻ thù chung)
  • on wage war on a neighbouring country
    (Gây chiến với một quốc gia láng giềng)
  • for wage war for independence
    (Tiến hành chiến tranh giành độc lập)
Noun + wage war
  • nations nations wage war
    (Các quốc gia gây chiến)
  • groups terrorist groups wage war
    (Các nhóm khủng bố tiến hành chiến tranh)

Idioms

  • wage a war of words

    Đấu khẩu, khẩu chiến, tranh luận gay gắt bằng lời nói hoặc bài viết.

    "The politicians waged a war of words over the new economic policy."

    (Các chính trị gia đã khẩu chiến gay gắt về chính sách kinh tế mới.)

  • wage a war against something

    Tiến hành một cuộc chiến (nghĩa bóng) chống lại một vấn đề, bệnh tật, tệ nạn xã hội.

    "The government is determined to wage a war against poverty."

    (Chính phủ quyết tâm tiến hành một cuộc chiến chống lại đói nghèo.)

  • wage a holy war

    Tiến hành một cuộc thánh chiến (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc chính trị cực đoan).

    "Some extremist groups claimed they were waging a holy war."

    (Một số nhóm cực đoan tuyên bố họ đang tiến hành một cuộc thánh chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage war

Động từ
Lật mặt

Tiến hành chiến tranh; thực hiện hoặc tiến hành một cuộc chiến.

"The country decided to wage war against its neighbor after years of escalating tensions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage war".

Tuyên bố Chiến tranh (Declaration of War)

Trong lịch sử và luật pháp quốc tế, việc 'tuyên bố chiến tranh' (declaration of war) từng là một nghi thức chính thức mà một quốc gia sử dụng để công khai ý định gây chiến với một quốc gia khác. Mặc dù ngày nay các cuộc xung đột vũ trang ít khi bắt đầu bằng một 'tuyên bố chiến tranh' chính thức, cụm từ 'wage war' vẫn gợi lên sự nghiêm trọng và tính hợp pháp (hoặc phi hợp pháp) của hành động quân sự giữa các thực thể chính trị.

Lý thuyết Chiến tranh Chính nghĩa (Just War Theory)

Khái niệm 'wage war' thường được xem xét dưới góc độ đạo đức và triết học trong 'Lý thuyết Chiến tranh Chính nghĩa' (Just War Theory). Lý thuyết này đặt ra các điều kiện về mặt đạo đức để một cuộc chiến được coi là chính đáng (jus ad bellum) và cách thức tiến hành chiến tranh một cách đạo đức (jus in bello). Điều này phản ánh sự nhận thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của chiến tranh và nỗ lực để giới hạn hoặc hợp lý hóa việc sử dụng vũ lực.