(Top Banner Ad)
negotiate
B2
Động từ B2 Kinh tế, Chính trị, Luật

negotiate

UK: /nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ • US: /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán thương lượng điều đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discuss something formally in order to make an agreement.

Vietnamese Meaning

Thảo luận một cách chính thức về điều gì đó để đạt được thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is negotiating with the rebels to try to establish peace."

    "Chính phủ đang đàm phán với quân nổi dậy để cố gắng thiết lập hòa bình."

  • "We need to negotiate a price that is fair to both sides."

    "Chúng ta cần đàm phán một mức giá công bằng cho cả hai bên."

  • "The company is negotiating a new contract with its employees."

    "Công ty đang đàm phán một hợp đồng mới với nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negotiation sự đàm phán, cuộc thương lượng
Noun negotiator người đàm phán, nhà thương lượng
Adjective negotiable có thể đàm phán, có thể thương lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Latin
negotior
Old French
negocier
English
negotiate

Nguồn gốc từ 'Không rảnh rỗi'

Từ "negotiate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "negotium", ghép từ "nec" (không) và "otium" (sự rảnh rỗi, nhàn hạ). "Negotium" ban đầu có nghĩa là "không rảnh rỗi" hay "công việc, kinh doanh". Sau đó, động từ "negotior" ra đời với nghĩa "tiến hành kinh doanh". Qua tiếng Pháp cổ "negocier", từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là "đàm phán" hay "thương lượng", nhấn mạnh sự bận rộn và nỗ lực cần có để đạt được thỏa thuận.

Usage Note

Động từ 'negotiate' thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, thương lượng giữa các bên có lợi ích khác nhau để đạt được một thỏa thuận chung có lợi cho tất cả. Nó nhấn mạnh quá trình trao đổi, tranh luận, và thỏa hiệp để đi đến một kết quả cuối cùng được chấp nhận.

Prepositions

with for on

'Negotiate with': đàm phán với ai đó. 'Negotiate for': đàm phán để đạt được cái gì (ví dụ: negotiate for a better salary). 'Negotiate on': đàm phán về vấn đề gì (ví dụ: negotiate on the terms of a contract).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • deal negotiate a deal
    (đàm phán một thỏa thuận)
  • contract negotiate a contract
    (đàm phán một hợp đồng)
  • price negotiate the price
    (thương lượng giá cả)
  • terms negotiate terms
    (đàm phán các điều khoản)
  • settlement negotiate a settlement
    (đàm phán một dàn xếp/hòa giải)
Verb + Prepositional Phrase
  • with negotiate with someone
    (đàm phán với ai đó)
  • for negotiate for something
    (đàm phán để đạt được điều gì đó)
Adverb + Verb
  • successfully successfully negotiate
    (đàm phán thành công)
  • skillfully skillfully negotiate
    (đàm phán khéo léo)

Idioms

  • negotiate a bend/corner

    vượt qua một khúc cua (trên đường), xử lý một tình huống khó khăn (nghĩa bóng)

    "The car struggled to negotiate the sharp bend in the road."

    (Chiếc xe gặp khó khăn khi vượt qua khúc cua gấp trên đường.)

  • negotiate one's way through/out of (something)

    tìm cách vượt qua/thoát khỏi (một tình huống, đám đông, trở ngại)

    "She had to negotiate her way through the crowded market."

    (Cô ấy phải tìm cách len lỏi qua khu chợ đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiate

Động từ
Lật mặt

Thảo luận một cách chính thức về điều gì đó để đạt được thỏa thuận.

"The government is negotiating with the rebels to try to establish peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They negotiated the terms of the contract themselves.
Chính họ đã tự đàm phán các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
We did not negotiate the price with him.
Chúng tôi đã không đàm phán giá với anh ấy.
Nghi vấn
Did she negotiate a better deal for herself?
Cô ấy đã tự đàm phán một thỏa thuận tốt hơn cho bản thân mình phải không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company managed to negotiate a favorable deal with the supplier.
Công ty đã cố gắng đàm phán một thỏa thuận có lợi với nhà cung cấp.
Phủ định
They didn't negotiate the terms of the contract properly.
Họ đã không đàm phán các điều khoản của hợp đồng một cách hợp lý.
Nghi vấn
Did you negotiate the price before making the purchase?
Bạn đã đàm phán giá trước khi mua hàng chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a lengthy discussion, they decided to negotiate, and both parties were satisfied with the outcome.
Sau một cuộc thảo luận dài, họ quyết định đàm phán, và cả hai bên đều hài lòng với kết quả.
Phủ định
Despite their best efforts, the two companies couldn't negotiate a deal, so they decided to walk away.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, hai công ty không thể đàm phán một thỏa thuận, vì vậy họ quyết định rút lui.
Nghi vấn
Having reviewed all the proposals, are you ready to negotiate, or do you need more time to consider?
Sau khi xem xét tất cả các đề xuất, bạn đã sẵn sàng đàm phán chưa, hay bạn cần thêm thời gian để cân nhắc?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would negotiate a better deal for our employees.
Nếu tôi là CEO, tôi sẽ thương lượng một thỏa thuận tốt hơn cho nhân viên của chúng ta.
Phủ định
If we didn't negotiate a lower price, we wouldn't be able to afford the new equipment.
Nếu chúng ta không thương lượng được mức giá thấp hơn, chúng ta sẽ không thể mua được thiết bị mới.
Nghi vấn
Would you be willing to negotiate if we offered you a higher salary?
Bạn có sẵn lòng thương lượng nếu chúng tôi đề nghị bạn mức lương cao hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to negotiate a new contract with its suppliers.
Công ty quyết định đàm phán một hợp đồng mới với các nhà cung cấp của mình.
Phủ định
Why didn't they negotiate the price before signing the agreement?
Tại sao họ không đàm phán giá cả trước khi ký thỏa thuận?
Nghi vấn
Who will negotiate the terms of the treaty?
Ai sẽ đàm phán các điều khoản của hiệp ước?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will negotiate a new contract next year.
Công ty sẽ đàm phán một hợp đồng mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to negotiate the price any lower.
Họ sẽ không thương lượng giá thấp hơn nữa.
Nghi vấn
Will the negotiator be able to reach an agreement?
Người đàm phán có thể đạt được thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiate".

Đàm phán trong Kinh doanh và Đời sống

Ở các nước phương Tây, việc đàm phán (negotiation) là một kỹ năng quan trọng không chỉ trong kinh doanh (như thỏa thuận hợp đồng, lương bổng) mà còn trong đời sống hàng ngày. Người ta thường đàm phán khi mua sắm (đặc biệt là xe hơi, nhà cửa), khi thuê nhà, hoặc thậm chí là trong các mối quan hệ gia đình để đưa ra quyết định chung. Điều này thể hiện sự coi trọng quyền tự do cá nhân và khả năng đạt được thỏa thuận tối ưu cho bản thân.

Tầm quan trọng của Sự thỏa hiệp (Compromise)

Trong văn hóa phương Tây, một cuộc đàm phán thành công thường đi đôi với sự thỏa hiệp (compromise), tức là cả hai bên đều phải nhượng bộ một phần để đạt được một giải pháp chung có thể chấp nhận được. Điều này được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, linh hoạt và mong muốn duy trì mối quan hệ lâu dài, thay vì chỉ chăm chăm vào lợi ích cá nhân. "Win-win" (cùng thắng) là mục tiêu lý tưởng.