(Top Banner Ad)
aquatic life
B1
danh từ B1 Sinh học, Khoa học môi trường

aquatic life

UK: /əˈkwætɪk laɪf/ • US: /əˈkwætɪk laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống thủy sinh sinh vật dưới nước hệ sinh thái dưới nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants and animals that live in water.

Vietnamese Meaning

Thực vật và động vật sống dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil spill severely impacted the aquatic life in the bay."

    "Vụ tràn dầu đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống thủy sinh trong vịnh."

  • "Protecting aquatic life is crucial for maintaining a healthy ecosystem."

    "Bảo vệ đời sống thủy sinh là rất quan trọng để duy trì một hệ sinh thái lành mạnh."

  • "Many factors, such as pollution and overfishing, threaten aquatic life."

    "Nhiều yếu tố, chẳng hạn như ô nhiễm và đánh bắt quá mức, đe dọa đời sống thủy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, sống ở nước
Noun aquarium hồ cá, bể cá
Noun aquaculture nuôi trồng thủy sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaticus
English
aquatic
English
life

Nguồn gốc của 'Aquatic Life'

Cụm từ 'aquatic life' kết hợp từ 'aquatic' (thuộc về nước), xuất phát từ tiếng Latinh 'aquaticus', và 'life' (cuộc sống). Do đó, 'aquatic life' đơn giản chỉ sự sống trong môi trường nước.

Usage Note

Cụm từ 'aquatic life' thường được sử dụng để chỉ tất cả các sinh vật sống trong môi trường nước, bao gồm cả động vật, thực vật và vi sinh vật. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của hệ sinh thái dưới nước. Khác với 'marine life' chỉ các sinh vật biển, 'aquatic life' bao gồm cả sinh vật sống ở nước ngọt.

Prepositions

in of

‘Aquatic life in’ dùng để chỉ các sinh vật sống trong một môi trường nước cụ thể. ‘Aquatic life of’ dùng để chỉ các đặc điểm hoặc thành phần của đời sống dưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

  • diverse aquatic life
    (đa dạng sinh vật dưới nước)
  • fragile aquatic life
    (sinh vật dưới nước dễ bị tổn thương)
  • native aquatic life
    (sinh vật bản địa dưới nước)
  • protect aquatic life
    (bảo vệ sinh vật dưới nước)
  • study aquatic life
    (nghiên cứu sinh vật dưới nước)
  • damage aquatic life
    (gây hại cho sinh vật dưới nước)

Idioms

  • All living things, including aquatic life

    Tất cả mọi sinh vật sống, bao gồm cả sinh vật dưới nước

    "The oil spill threatened all living things, including aquatic life."

    (Vụ tràn dầu đe dọa tất cả sinh vật sống, bao gồm cả sinh vật dưới nước.)

  • The delicate balance of aquatic life

    Sự cân bằng mong manh của sinh vật dưới nước

    "Pollution can disrupt the delicate balance of aquatic life in the river."

    (Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của sinh vật dưới nước trong sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic life

danh từ
Lật mặt

Thực vật và động vật sống dưới nước.

"The oil spill severely impacted the aquatic life in the bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this century, scientists will have studied the impact of climate change on aquatic life extensively.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu rộng rãi về tác động của biến đổi khí hậu đối với đời sống thủy sinh.
Phủ định
By next year, the conservation efforts will not have completely restored the aquatic life in this river.
Đến năm sau, các nỗ lực bảo tồn sẽ chưa hoàn toàn khôi phục lại đời sống thủy sinh trong con sông này.
Nghi vấn
Will the new regulations have effectively protected aquatic life in the bay by 2030?
Liệu các quy định mới có bảo vệ hiệu quả đời sống thủy sinh trong vịnh vào năm 2030 không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary is showing how aquatic life is adapting to climate change.
Bộ phim tài liệu đang cho thấy đời sống dưới nước đang thích nghi với biến đổi khí hậu như thế nào.
Phủ định
He isn't studying aquatic life; he's focusing on terrestrial animals.
Anh ấy không nghiên cứu về đời sống dưới nước; anh ấy đang tập trung vào động vật trên cạn.
Nghi vấn
Are they researching how pollution is affecting aquatic life in the river?
Họ có đang nghiên cứu cách ô nhiễm ảnh hưởng đến đời sống dưới nước trong sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic life".

Sự quan trọng của hệ sinh thái nước

Hệ sinh thái nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống trên Trái Đất. Chúng cung cấp nguồn nước, thức ăn và điều hòa khí hậu. Việc bảo vệ 'aquatic life' là vô cùng cần thiết.

Ảnh hưởng của ô nhiễm đến 'Aquatic Life'

Ô nhiễm nguồn nước, do rác thải nhựa và hóa chất, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến 'aquatic life'. Nhiều loài sinh vật đang bị đe dọa tuyệt chủng do môi trường sống bị phá hủy.