(Top Banner Ad)
swimming organisms
B2
Danh từ ghép B2 Sinh học, Sinh thái học

swimming organisms

UK: /ˈswɪmɪŋ ˈɔːɡənɪzəmz/ • US: /ˈswɪmɪŋ ˈɔːrɡənɪzəmz/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật bơi lội các loài sinh vật bơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living things that are capable of swimming.

Vietnamese Meaning

Các sinh vật sống có khả năng bơi lội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research focused on the swimming organisms in the coral reef."

    "Nghiên cứu tập trung vào các sinh vật bơi lội trong rạn san hô."

  • "Many swimming organisms have streamlined bodies."

    "Nhiều sinh vật bơi lội có cơ thể thuôn dài."

  • "Pollution can harm swimming organisms and disrupt the aquatic ecosystem."

    "Ô nhiễm có thể gây hại cho các sinh vật bơi lội và phá vỡ hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim Bơi, bơi lội
Noun swimmer Người bơi
Noun swimming Môn bơi lội; sự bơi lội
Adjective swimmable Có thể bơi được (vùng nước)
Noun organism Sinh vật
Noun organization Tổ chức, sự tổ chức
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Adjective organic Hữu cơ, thuộc về sinh vật sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swem- (to move, swing, swim)
Proto-Germanic
*swimmaną (to move in water)
Old English
swimman (to move in water, float)
English
swim (c. 13th century)
Greek
organon (tool, instrument, organ)
Latin
organum (instrument, organ)
Late Latin
organismus (living body)
French
organisme (living body)
English
organism (late 17th century)

Nguồn gốc của 'Swimming Organisms'

Cụm từ 'swimming organisms' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'swim' (bơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swimman', theo dấu về tận gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European (*swem-) với ý nghĩa 'di chuyển trong nước'. Còn từ 'organism' (sinh vật) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'organon' (công cụ, khí cụ), qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được dùng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 17 để chỉ bất kỳ cơ thể sống nào. Khi ghép lại, 'swimming organisms' mô tả các sinh vật có khả năng di chuyển trong môi trường nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học biển và sinh thái học, để chỉ chung các loài động vật, thực vật, hoặc vi sinh vật có khả năng di chuyển trong môi trường nước bằng cách bơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Swimming Organisms
  • microscopic microscopic swimming organisms
    (các sinh vật bơi lội siêu nhỏ)
  • marine marine swimming organisms
    (các sinh vật bơi lội biển)
  • freshwater freshwater swimming organisms
    (các sinh vật bơi lội nước ngọt)
  • tiny tiny swimming organisms
    (các sinh vật bơi lội nhỏ bé)
  • diverse diverse swimming organisms
    (các loài sinh vật bơi lội đa dạng)
Verb + Swimming Organisms
  • study study swimming organisms
    (nghiên cứu các sinh vật bơi lội)
  • observe observe swimming organisms
    (quan sát các sinh vật bơi lội)
  • identify identify swimming organisms
    (xác định các sinh vật bơi lội)
  • contain contain swimming organisms
    (chứa đựng các sinh vật bơi lội (ví dụ: một mẫu nước))
  • feed on feed on swimming organisms
    (ăn các sinh vật bơi lội (làm thức ăn))
Noun + of + Swimming Organisms
  • population population of swimming organisms
    (quần thể sinh vật bơi lội)
  • abundance abundance of swimming organisms
    (sự phong phú của các sinh vật bơi lội)
  • diversity diversity of swimming organisms
    (sự đa dạng của các sinh vật bơi lội)

Idioms

  • a world teeming with swimming organisms

    một thế giới phong phú/đầy ắp các sinh vật bơi lội (ý nói sự sống dưới nước)

    "Under the microscope, we discovered a world teeming with microscopic swimming organisms."

    (Dưới kính hiển vi, chúng tôi đã khám phá ra một thế giới đầy ắp các sinh vật bơi lội siêu nhỏ.)

  • microscopic swimming organisms

    các sinh vật bơi lội siêu nhỏ (thường chỉ sinh vật phù du)

    "Plankton are essential microscopic swimming organisms at the base of the marine food chain."

    (Sinh vật phù du là những sinh vật bơi lội siêu nhỏ thiết yếu ở đáy chuỗi thức ăn biển.)

  • the intricate balance of swimming organisms

    sự cân bằng phức tạp của các sinh vật bơi lội (trong hệ sinh thái)

    "Pollution can severely disrupt the intricate balance of swimming organisms in a lake."

    (Ô nhiễm có thể phá vỡ nghiêm trọng sự cân bằng phức tạp của các sinh vật bơi lội trong hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swimming organisms

Danh từ ghép
Lật mặt

Các sinh vật sống có khả năng bơi lội.

"The research focused on the swimming organisms in the coral reef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because many swimming organisms are small, they are difficult to observe in their natural habitat without specialized equipment.
Bởi vì nhiều sinh vật bơi lội có kích thước nhỏ, chúng rất khó quan sát trong môi trường sống tự nhiên của chúng nếu không có thiết bị chuyên dụng.
Phủ định
Unless the water is exceptionally clear, you won't see many swimming organisms when you are snorkeling.
Trừ khi nước cực kỳ trong, bạn sẽ không thấy nhiều sinh vật bơi lội khi bạn lặn với ống thở.
Nghi vấn
If the current is strong, will swimming organisms struggle to maintain their position in the water?
Nếu dòng chảy mạnh, liệu các sinh vật bơi lội có gặp khó khăn trong việc duy trì vị trí của chúng trong nước không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swimming organisms, such as fish, whales, and dolphins, are essential to marine ecosystems.
Các sinh vật bơi lội, chẳng hạn như cá, cá voi và cá heo, rất cần thiết cho hệ sinh thái biển.
Phủ định
Without proper conservation efforts, many swimming organisms, essential contributors to the food chain, will not survive.
Nếu không có các nỗ lực bảo tồn thích hợp, nhiều sinh vật bơi lội, những thành phần đóng góp thiết yếu cho chuỗi thức ăn, sẽ không thể tồn tại.
Nghi vấn
Considering their importance, are swimming organisms, especially those that are endangered, adequately protected?
Xét đến tầm quan trọng của chúng, các sinh vật bơi lội, đặc biệt là những loài có nguy cơ tuyệt chủng, có được bảo vệ đầy đủ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swimming organisms play a vital role in the marine ecosystem.
Các sinh vật bơi lội đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
Phủ định
Not all swimming organisms are visible to the naked eye.
Không phải tất cả các sinh vật bơi lội đều có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Are swimming organisms affected by plastic pollution?
Các sinh vật bơi lội có bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm nhựa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swimming organisms are essential for marine ecosystems.
Các sinh vật bơi lội rất cần thiết cho hệ sinh thái biển.
Phủ định
Are those swimming organisms not affected by the oil spill?
Có phải những sinh vật bơi lội kia không bị ảnh hưởng bởi sự cố tràn dầu?
Nghi vấn
Are there any swimming organisms visible from the boat?
Có sinh vật bơi nào có thể nhìn thấy từ thuyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming organisms".

Vai trò trong chuỗi thức ăn toàn cầu

Các sinh vật bơi lội, đặc biệt là sinh vật phù du (plankton), đóng vai trò nền tảng trong chuỗi thức ăn dưới nước. Chúng là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá và động vật biển lớn hơn, từ đó gián tiếp hỗ trợ ngành đánh bắt hải sản và là nguồn thực phẩm quan trọng cho con người trên khắp thế giới. Sự phong phú hay suy giảm của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái biển và nguồn lợi kinh tế.

Chỉ số sức khỏe môi trường nước

Sự hiện diện và đa dạng của các sinh vật bơi lội thường được các nhà khoa học sử dụng như một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của các hệ sinh thái nước ngọt và nước mặn. Một môi trường nước ô nhiễm thường có sự suy giảm về số lượng và chủng loại các sinh vật bơi lội, trong khi một hệ sinh thái khỏe mạnh sẽ 'teeming with swimming organisms' (phong phú sinh vật bơi lội), cho thấy chất lượng nước tốt và sự cân bằng sinh thái.