(Top Banner Ad)
nematocyte
C1
noun C1 Động vật học

nematocyte

UK: /nɪˈmætəˌsaɪt/ • US: /nɪˈmætəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào nematocyte tế bào châm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized cell in the tentacles of jellyfish and other coelenterates, containing a barbed or venomous coiled thread that can be projected in self-defense or to capture prey.

Vietnamese Meaning

Một tế bào chuyên biệt trong xúc tu của sứa và các loài ruột khoang khác, chứa một sợi cuộn có ngạnh hoặc độc có thể được phóng ra để tự vệ hoặc bắt mồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jellyfish uses nematocytes to paralyze its prey."

    "Sứa sử dụng các tế bào nematocyte để làm tê liệt con mồi."

  • "The nematocysts within the nematocyte discharge when triggered by physical contact or chemical stimuli."

    "Các nematocyst bên trong tế bào nematocyte phóng ra khi bị kích hoạt bởi tiếp xúc vật lý hoặc các kích thích hóa học."

  • "Researchers are studying nematocytes to understand how they can be used in biomedical applications."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tế bào nematocyte để hiểu cách chúng có thể được sử dụng trong các ứng dụng y sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nematocyst Tế bào châm (bộ phận phóng độc, cấu trúc chứa chất độc bên trong tế bào nematocyte)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νῆμα (nêma, 'thread') + κύτος (kútos, 'hollow vessel, cell')
Modern English
nematocyte

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'nematocyte' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Nema' có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây', ám chỉ cấu trúc giống sợi chỉ bên trong tế bào. 'Kytos' có nghĩa là 'hốc rỗng' hoặc 'tế bào'. Ghép lại, 'nematocyte' mô tả một tế bào chứa một cấu trúc dạng sợi có khả năng phóng ra để tự vệ hoặc bắt mồi, giống như cách sứa châm.

Usage Note

Nematocyte là một thuật ngữ khoa học cụ thể, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học biển và động vật học. Nó mô tả một loại tế bào rất đặc biệt có khả năng phóng ra một cấu trúc giống như ngọn giáo. Các cấu trúc này được sử dụng để tiêm nọc độc hoặc để quấn lấy con mồi.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói 'nematocytes in jellyfish' để chỉ vị trí của tế bào trong cơ thể sứa. Khi sử dụng 'of', ta có thể nói 'the action of nematocytes' để nói về hoạt động của tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nematocyte
  • specialized specialized nematocyte
    (tế bào châm chuyên biệt)
  • stinging stinging nematocyte
    (tế bào châm gây chích)
  • cnidarian cnidarian nematocyte
    (tế bào châm của động vật ngành ruột khoang)
Verb + nematocyte
  • discharge nematocytes discharge
    (các tế bào châm phóng độc)
  • fire nematocytes fire
    (các tế bào châm bắn ra)
  • contain nematocytes contain
    (các tế bào châm chứa đựng)
Noun + nematocyte
  • function nematocyte function
    (chức năng của tế bào châm)
  • development nematocyte development
    (sự phát triển của tế bào châm)
  • capsule nematocyte capsule
    (nang của tế bào châm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nematocyte

noun
Lật mặt

Một tế bào chuyên biệt trong xúc tu của sứa và các loài ruột khoang khác, chứa một sợi cuộn có ngạnh hoặc độc có thể được phóng ra để tự vệ hoặc bắt mồi.

"The jellyfish uses nematocytes to paralyze its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nematocyte".

Vũ khí săn mồi và tự vệ của sứa

Nematocyte là loại tế bào đặc biệt có ở các loài động vật ruột khoang như sứa, hải quỳ và san hô. Chúng hoạt động như những 'mũi tên độc' siêu nhỏ, giúp các sinh vật này bắt giữ con mồi và tự vệ chống lại kẻ thù trong môi trường biển sâu.

Hiểu biết về vết chích của sinh vật biển

Vết chích của sứa hay hải quỳ mà chúng ta thường gặp khi đi biển chính là do nematocyte gây ra. Hiểu về cách hoạt động của những tế bào này giúp chúng ta biết cách phòng tránh tiếp xúc, xử lý đúng cách khi bị chích và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.