nesting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of building or inhabiting a nest.
Vietnamese Meaning
Quá trình xây dựng hoặc cư trú trong tổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bird nesting is a fascinating subject for ornithologists."
"Việc chim làm tổ là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà điểu học."
-
"The mother bird spent weeks nesting before laying her eggs."
"Chim mẹ đã dành nhiều tuần làm tổ trước khi đẻ trứng."
-
"Excessive nesting of if statements can make code difficult to read."
"Việc lồng quá nhiều câu lệnh if có thể làm cho code khó đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nest | cái tổ (của chim, côn trùng, v.v.); hang, ổ (của động vật nhỏ); nơi ẩn náu |
| Verb | nest | làm tổ, làm ổ; sống trong tổ; lồng vào nhau (như búp bê Nga) |
| Noun | nestling | chim non (chưa biết bay, còn ở trong tổ) |
| Adjective | nested | được lồng vào nhau; được làm tổ; nằm gọn trong một cái khác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen liên quan đến động vật (chim, côn trùng) xây tổ để sinh sản và nuôi con. Nghĩa bóng có thể chỉ sự chuẩn bị chu đáo cho sự xuất hiện của một điều gì đó mới, hoặc việc tạo ra các cấu trúc lồng vào nhau.
Prepositions
"nesting for" thường dùng để chỉ mục đích của việc làm tổ, ví dụ: "nesting for the winter" (làm tổ để chuẩn bị cho mùa đông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dolls nesting dolls (những con búp bê lồng nhau (búp bê Nga))
-
box nesting box (hộp làm tổ (thường cho chim hoặc vật nuôi))
-
site nesting site (địa điểm làm tổ)
-
material nesting material (vật liệu làm tổ)
-
season nesting season (mùa làm tổ)
-
start start nesting (bắt đầu làm tổ)
-
observe observe nesting (quan sát việc làm tổ)
-
encourage encourage nesting (khuyến khích làm tổ)
-
active active nesting (việc làm tổ đang diễn ra tích cực)
-
successful successful nesting (việc làm tổ thành công)
Idioms
-
nesting instinct
bản năng làm tổ (ý muốn chuẩn bị, dọn dẹp nhà cửa đặc biệt trước khi sinh con)
"Many expectant mothers experience a strong nesting instinct in the final weeks of pregnancy."
(Nhiều bà mẹ sắp sinh trải qua bản năng làm tổ mạnh mẽ trong những tuần cuối thai kỳ.)
-
nesting period
thời kỳ làm tổ (khoảng thời gian động vật chuẩn bị và ở trong tổ để đẻ trứng, nuôi con)
"The birds are very sensitive during their nesting period, so it's best not to disturb them."
(Những con chim rất nhạy cảm trong thời kỳ làm tổ của chúng, vì vậy tốt nhất là không nên làm phiền chúng.)
-
nesting place
nơi làm tổ, nơi trú ngụ
"This secluded beach is a perfect nesting place for sea turtles."
(Bãi biển hẻo lánh này là một nơi làm tổ hoàn hảo cho rùa biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nesting
nounQuá trình xây dựng hoặc cư trú trong tổ.
"Bird nesting is a fascinating subject for ornithologists."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds exhibited a fascinating behavior: nesting was their sole focus during the spring. |
Những con chim thể hiện một hành vi thú vị: làm tổ là sự tập trung duy nhất của chúng trong suốt mùa xuân. |
| Phủ định | The report didn't highlight any unusual bird behavior: no excessive nesting was observed in the region. |
Báo cáo không nêu bật bất kỳ hành vi bất thường nào của chim: không có hiện tượng làm tổ quá mức nào được quan sát thấy trong khu vực. |
| Nghi vấn | Did you notice the distinct activity in the forest: were they nesting in the higher branches? |
Bạn có nhận thấy hoạt động khác biệt trong rừng không: chúng có đang làm tổ trên những cành cây cao hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the birds had started nesting earlier this year, the storm would have destroyed more nests. |
Nếu những con chim đã bắt đầu làm tổ sớm hơn trong năm nay, cơn bão đã phá hủy nhiều tổ hơn. |
| Phủ định | If the zookeeper had not nested the injured bird back in the enclosure, it would not have recovered from its injuries. |
Nếu người quản lý vườn thú không đặt con chim bị thương trở lại chuồng, nó đã không thể phục hồi sau những vết thương của nó. |
| Nghi vấn | Would the eggs have hatched if the mother bird hadn't nested properly? |
Trứng có nở không nếu chim mẹ không làm tổ đúng cách? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If birds are nesting, they need twigs to build their nests. |
Nếu chim đang làm tổ, chúng cần cành cây để xây tổ. |
| Phủ định | If you disturb birds when they are nesting, they don't come back to the nest. |
Nếu bạn làm phiền chim khi chúng đang làm tổ, chúng sẽ không quay lại tổ nữa. |
| Nghi vấn | If a bird is nesting, does it stay in the nest all the time? |
Nếu một con chim đang làm tổ, nó có ở trong tổ suốt thời gian không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds had already nested in the old oak tree before the storm arrived. |
Những con chim đã làm tổ xong trong cây sồi già trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They had not nested there before, so we were surprised to see the eggs. |
Chúng chưa từng làm tổ ở đó trước đây, vì vậy chúng tôi đã ngạc nhiên khi thấy những quả trứng. |
| Nghi vấn | Had the squirrels nested in the attic before you moved in? |
Những con sóc đã làm tổ trên gác mái trước khi bạn chuyển đến phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds have been nesting in that tree for weeks. |
Những con chim đã làm tổ trên cái cây đó hàng tuần nay. |
| Phủ định | They haven't been nesting there since the storm. |
Chúng đã không làm tổ ở đó kể từ sau cơn bão. |
| Nghi vấn | Has the mother bird been nesting peacefully all day? |
Chim mẹ có đang làm tổ một cách yên bình cả ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nesting".
