(Top Banner Ad)
nesting
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Sinh học

nesting

UK: /ˈnestɪŋ/ • US: /ˈnɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm tổ sự lồng ghép lồng nhau sự bao hàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of building or inhabiting a nest.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng hoặc cư trú trong tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bird nesting is a fascinating subject for ornithologists."

    "Việc chim làm tổ là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà điểu học."

  • "The mother bird spent weeks nesting before laying her eggs."

    "Chim mẹ đã dành nhiều tuần làm tổ trước khi đẻ trứng."

  • "Excessive nesting of if statements can make code difficult to read."

    "Việc lồng quá nhiều câu lệnh if có thể làm cho code khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nest cái tổ (của chim, côn trùng, v.v.); hang, ổ (của động vật nhỏ); nơi ẩn náu
Verb nest làm tổ, làm ổ; sống trong tổ; lồng vào nhau (như búp bê Nga)
Noun nestling chim non (chưa biết bay, còn ở trong tổ)
Adjective nested được lồng vào nhau; được làm tổ; nằm gọn trong một cái khác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nizdo-
Proto-Germanic
*nestaz
Old English
nest
Middle English
nest
English
nest (verb), nesting (gerund/participle)

Từ 'Nơi Cư Trú' Đến 'Tổ Chim'

Từ nguyên của 'nesting' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*nizdo-', có nghĩa là 'nơi cư trú' hoặc 'nơi ngồi xuống'. Nó cho thấy ý tưởng về một nơi an toàn, ấm cúng mà con vật tạo ra để sinh sống và nuôi con. Qua các thời kỳ ngôn ngữ, từ này phát triển thành 'nest' trong tiếng Anh, mang cả nghĩa danh từ (cái tổ) và động từ (làm tổ), từ đó sinh ra 'nesting' để chỉ hành động làm tổ hoặc các vật liên quan đến tổ.

Usage Note

Nghĩa đen liên quan đến động vật (chim, côn trùng) xây tổ để sinh sản và nuôi con. Nghĩa bóng có thể chỉ sự chuẩn bị chu đáo cho sự xuất hiện của một điều gì đó mới, hoặc việc tạo ra các cấu trúc lồng vào nhau.

Prepositions

for

"nesting for" thường dùng để chỉ mục đích của việc làm tổ, ví dụ: "nesting for the winter" (làm tổ để chuẩn bị cho mùa đông).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + nesting
  • dolls nesting dolls
    (những con búp bê lồng nhau (búp bê Nga))
  • box nesting box
    (hộp làm tổ (thường cho chim hoặc vật nuôi))
  • site nesting site
    (địa điểm làm tổ)
  • material nesting material
    (vật liệu làm tổ)
  • season nesting season
    (mùa làm tổ)
Động từ + nesting
  • start start nesting
    (bắt đầu làm tổ)
  • observe observe nesting
    (quan sát việc làm tổ)
  • encourage encourage nesting
    (khuyến khích làm tổ)
Tính từ + nesting
  • active active nesting
    (việc làm tổ đang diễn ra tích cực)
  • successful successful nesting
    (việc làm tổ thành công)

Idioms

  • nesting instinct

    bản năng làm tổ (ý muốn chuẩn bị, dọn dẹp nhà cửa đặc biệt trước khi sinh con)

    "Many expectant mothers experience a strong nesting instinct in the final weeks of pregnancy."

    (Nhiều bà mẹ sắp sinh trải qua bản năng làm tổ mạnh mẽ trong những tuần cuối thai kỳ.)

  • nesting period

    thời kỳ làm tổ (khoảng thời gian động vật chuẩn bị và ở trong tổ để đẻ trứng, nuôi con)

    "The birds are very sensitive during their nesting period, so it's best not to disturb them."

    (Những con chim rất nhạy cảm trong thời kỳ làm tổ của chúng, vì vậy tốt nhất là không nên làm phiền chúng.)

  • nesting place

    nơi làm tổ, nơi trú ngụ

    "This secluded beach is a perfect nesting place for sea turtles."

    (Bãi biển hẻo lánh này là một nơi làm tổ hoàn hảo cho rùa biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nesting

noun
Lật mặt

Quá trình xây dựng hoặc cư trú trong tổ.

"Bird nesting is a fascinating subject for ornithologists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds exhibited a fascinating behavior: nesting was their sole focus during the spring.
Những con chim thể hiện một hành vi thú vị: làm tổ là sự tập trung duy nhất của chúng trong suốt mùa xuân.
Phủ định
The report didn't highlight any unusual bird behavior: no excessive nesting was observed in the region.
Báo cáo không nêu bật bất kỳ hành vi bất thường nào của chim: không có hiện tượng làm tổ quá mức nào được quan sát thấy trong khu vực.
Nghi vấn
Did you notice the distinct activity in the forest: were they nesting in the higher branches?
Bạn có nhận thấy hoạt động khác biệt trong rừng không: chúng có đang làm tổ trên những cành cây cao hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the birds had started nesting earlier this year, the storm would have destroyed more nests.
Nếu những con chim đã bắt đầu làm tổ sớm hơn trong năm nay, cơn bão đã phá hủy nhiều tổ hơn.
Phủ định
If the zookeeper had not nested the injured bird back in the enclosure, it would not have recovered from its injuries.
Nếu người quản lý vườn thú không đặt con chim bị thương trở lại chuồng, nó đã không thể phục hồi sau những vết thương của nó.
Nghi vấn
Would the eggs have hatched if the mother bird hadn't nested properly?
Trứng có nở không nếu chim mẹ không làm tổ đúng cách?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If birds are nesting, they need twigs to build their nests.
Nếu chim đang làm tổ, chúng cần cành cây để xây tổ.
Phủ định
If you disturb birds when they are nesting, they don't come back to the nest.
Nếu bạn làm phiền chim khi chúng đang làm tổ, chúng sẽ không quay lại tổ nữa.
Nghi vấn
If a bird is nesting, does it stay in the nest all the time?
Nếu một con chim đang làm tổ, nó có ở trong tổ suốt thời gian không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds had already nested in the old oak tree before the storm arrived.
Những con chim đã làm tổ xong trong cây sồi già trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not nested there before, so we were surprised to see the eggs.
Chúng chưa từng làm tổ ở đó trước đây, vì vậy chúng tôi đã ngạc nhiên khi thấy những quả trứng.
Nghi vấn
Had the squirrels nested in the attic before you moved in?
Những con sóc đã làm tổ trên gác mái trước khi bạn chuyển đến phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds have been nesting in that tree for weeks.
Những con chim đã làm tổ trên cái cây đó hàng tuần nay.
Phủ định
They haven't been nesting there since the storm.
Chúng đã không làm tổ ở đó kể từ sau cơn bão.
Nghi vấn
Has the mother bird been nesting peacefully all day?
Chim mẹ có đang làm tổ một cách yên bình cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nesting".

Bản năng làm tổ ở người

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là phụ nữ mang thai, cụm từ 'nesting instinct' (bản năng làm tổ) được sử dụng để mô tả một giai đoạn trước khi sinh, khi người mẹ có một sự thôi thúc mạnh mẽ muốn dọn dẹp, sắp xếp và chuẩn bị nhà cửa cho em bé sắp chào đời. Hành vi này được coi là một phần tự nhiên của quá trình chuẩn bị làm cha mẹ.

Búp bê lồng nhau của Nga

Một ví dụ nổi tiếng về 'nesting' trong văn hóa là 'Russian nesting dolls' hay còn gọi là Matryoshka. Đây là một bộ búp bê gỗ rỗng, mỗi con búp bê nhỏ hơn được đặt bên trong con lớn hơn, tượng trưng cho gia đình, sự sinh sản và sự kế thừa. Chúng là biểu tượng văn hóa nổi tiếng của Nga và minh họa rõ ràng khái niệm 'nesting' (lồng vào nhau).