inhabiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Living in or occupying a place or environment.
Vietnamese Meaning
Đang sống ở hoặc chiếm giữ một nơi hoặc môi trường nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many species are inhabiting the rainforest."
"Nhiều loài đang sinh sống trong rừng mưa."
-
"The indigenous people are still inhabiting their ancestral lands."
"Người bản địa vẫn đang sinh sống trên vùng đất tổ tiên của họ."
-
"Microorganisms are inhabiting various parts of the human body."
"Vi sinh vật đang sinh sống ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhabit | Cư ngụ, ở, sinh sống tại một nơi nào đó. |
| Noun | inhabitant | Cư dân, người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể. |
| Noun | habitation | Nơi ở, nhà cửa, hoặc hành động cư trú. |
| Adjective | uninhabited | Không có người hoặc động vật sinh sống; hoang vắng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inhabiting' thường được dùng để mô tả hành động sống hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể, nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra. Nó thường liên quan đến việc chiếm giữ một không gian sống, có thể là một khu vực địa lý, một tòa nhà, hoặc thậm chí một môi trường trừu tượng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'inhabiting' chỉ việc sống bên trong một khu vực hoặc địa điểm lớn hơn (ví dụ: 'inhabiting the forest'). Khi đi với 'on', nó có thể chỉ việc sống trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'inhabiting the island').
Collocations (Từ đi kèm)
-
species species inhabiting the rainforest (các loài sinh vật sinh sống trong rừng mưa nhiệt đới)
-
communities communities inhabiting the Arctic (các cộng đồng dân cư sinh sống ở Bắc Cực)
-
creatures creatures inhabiting the deep sea (các sinh vật sống ở biển sâu)
-
found found inhabiting the ruins (được tìm thấy đang cư trú trong các tàn tích)
-
discovered discovered inhabiting new environments (được phát hiện đang sinh sống trong môi trường mới)
Idioms
-
the spirit inhabiting the place
linh hồn/bản chất đặc trưng ngự trị/tồn tại ở một nơi (thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc tâm linh)
"Many believe an ancient spirit is inhabiting the old castle."
(Nhiều người tin rằng một linh hồn cổ xưa đang ngự trị trong lâu đài cũ.)
-
a soul inhabiting a body
một linh hồn trú ngụ trong một cơ thể (khái niệm triết học hoặc tôn giáo về sự tồn tại của linh hồn)
"Philosophers have long pondered the nature of a soul inhabiting a body."
(Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về bản chất của một linh hồn trú ngụ trong một cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhabiting
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)Đang sống ở hoặc chiếm giữ một nơi hoặc môi trường nào đó.
"Many species are inhabiting the rainforest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabiting".
