(Top Banner Ad)
inhabiting
B2
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ) B2 Sinh thái học, Địa lý, Xã hội học

inhabiting

UK: /ɪnˈhæbɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈhæbɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang sinh sống đang cư trú đang ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living in or occupying a place or environment.

Vietnamese Meaning

Đang sống ở hoặc chiếm giữ một nơi hoặc môi trường nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species are inhabiting the rainforest."

    "Nhiều loài đang sinh sống trong rừng mưa."

  • "The indigenous people are still inhabiting their ancestral lands."

    "Người bản địa vẫn đang sinh sống trên vùng đất tổ tiên của họ."

  • "Microorganisms are inhabiting various parts of the human body."

    "Vi sinh vật đang sinh sống ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit Cư ngụ, ở, sinh sống tại một nơi nào đó.
Noun inhabitant Cư dân, người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể.
Noun habitation Nơi ở, nhà cửa, hoặc hành động cư trú.
Adjective uninhabited Không có người hoặc động vật sinh sống; hoang vắng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhabitāre
Middle French
inhabiter
English
inhabit

Nguồn gốc của 'inhabiting'

Từ 'inhabiting' bắt nguồn từ động từ 'inhabit', có gốc La-tinh là 'inhabitāre'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'trong, vào') và động từ 'habitāre' (có nghĩa là 'cư trú, sống, ở'). Qua tiếng Pháp trung cổ ('inhabiter'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa gốc là sống hoặc chiếm giữ một nơi nào đó. Vì vậy, 'inhabiting' gợi lên hình ảnh một sự hiện diện sâu sắc và gắn bó với môi trường.

Usage Note

Từ 'inhabiting' thường được dùng để mô tả hành động sống hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể, nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra. Nó thường liên quan đến việc chiếm giữ một không gian sống, có thể là một khu vực địa lý, một tòa nhà, hoặc thậm chí một môi trường trừu tượng hơn.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', 'inhabiting' chỉ việc sống bên trong một khu vực hoặc địa điểm lớn hơn (ví dụ: 'inhabiting the forest'). Khi đi với 'on', nó có thể chỉ việc sống trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'inhabiting the island').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả bởi 'inhabiting'
  • species species inhabiting the rainforest
    (các loài sinh vật sinh sống trong rừng mưa nhiệt đới)
  • communities communities inhabiting the Arctic
    (các cộng đồng dân cư sinh sống ở Bắc Cực)
  • creatures creatures inhabiting the deep sea
    (các sinh vật sống ở biển sâu)
Động từ theo sau bởi 'inhabiting'
  • found found inhabiting the ruins
    (được tìm thấy đang cư trú trong các tàn tích)
  • discovered discovered inhabiting new environments
    (được phát hiện đang sinh sống trong môi trường mới)

Idioms

  • the spirit inhabiting the place

    linh hồn/bản chất đặc trưng ngự trị/tồn tại ở một nơi (thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc tâm linh)

    "Many believe an ancient spirit is inhabiting the old castle."

    (Nhiều người tin rằng một linh hồn cổ xưa đang ngự trị trong lâu đài cũ.)

  • a soul inhabiting a body

    một linh hồn trú ngụ trong một cơ thể (khái niệm triết học hoặc tôn giáo về sự tồn tại của linh hồn)

    "Philosophers have long pondered the nature of a soul inhabiting a body."

    (Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về bản chất của một linh hồn trú ngụ trong một cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabiting

Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)
Lật mặt

Đang sống ở hoặc chiếm giữ một nơi hoặc môi trường nào đó.

"Many species are inhabiting the rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabiting".

Người bản địa và mối liên hệ với đất đai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'inhabiting' (cư ngụ) thường gắn liền với người bản địa (indigenous people). Họ là những cộng đồng đầu tiên sinh sống và có mối liên hệ sâu sắc, bền chặt với vùng đất, môi trường của mình, thường thông qua lịch sử, truyền thống và tín ngưỡng tổ tiên. Việc 'cư ngụ' một cách có trách nhiệm thường được nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận về bảo tồn môi trường và quyền của người bản địa.

Địa điểm bị ma ám trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian và truyện kể phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện kinh dị hoặc dịp Halloween, thường có những truyền thuyết về các linh hồn (ghosts) hoặc thực thể siêu nhiên 'inhabiting' (cư ngụ) những ngôi nhà cổ, lâu đài bỏ hoang hoặc nghĩa trang. Những địa điểm được cho là bị ma ám này thường tạo cảm giác rùng rợn và huyền bí, trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và trò chơi.