initial investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first amount of money used to start a business or make a purchase that is expected to generate future income or profit.
Vietnamese Meaning
Khoản tiền đầu tư ban đầu, được sử dụng để khởi đầu một doanh nghiệp hoặc thực hiện một giao dịch mua bán được kỳ vọng sẽ tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial investment in the startup proved to be a wise decision."
"Khoản đầu tư ban đầu vào công ty khởi nghiệp đã chứng tỏ là một quyết định sáng suốt."
-
"The initial investment required to start the business was higher than expected."
"Khoản đầu tư ban đầu cần thiết để khởi đầu kinh doanh cao hơn dự kiến."
-
"They are hoping for a good return on their initial investment."
"Họ đang hy vọng vào một khoản lợi nhuận tốt từ khoản đầu tư ban đầu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | initiate | khởi xướng, bắt đầu |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động |
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt đầu |
| Verb | invest | đầu tư |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Adjective | investable | có thể đầu tư được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và đầu tư. Nó nhấn mạnh đến khoản tiền đầu tư đầu tiên, mang tính chất nền tảng để phát triển sau này. Khác với 'subsequent investment' (đầu tư tiếp theo) hoặc 'ongoing investment' (đầu tư liên tục).
Prepositions
'Initial investment in': dùng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể mà khoản đầu tư ban đầu được đổ vào. Ví dụ: 'The initial investment in the company was $1 million.' (Khoản đầu tư ban đầu vào công ty là 1 triệu đô la). 'Initial investment for': dùng để chỉ mục đích của khoản đầu tư ban đầu. Ví dụ: 'The initial investment for the new project is substantial.' (Khoản đầu tư ban đầu cho dự án mới là rất lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant initial investment (khoản đầu tư ban đầu đáng kể)
-
substantial substantial initial investment (khoản đầu tư ban đầu lớn)
-
modest modest initial investment (khoản đầu tư ban đầu khiêm tốn)
-
upfront upfront initial investment (khoản đầu tư ban đầu trả trước)
-
required required initial investment (khoản đầu tư ban đầu cần thiết)
-
make make an initial investment (thực hiện một khoản đầu tư ban đầu)
-
require require an initial investment (đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu)
-
recoup recoup one's initial investment (thu hồi vốn đầu tư ban đầu)
-
recover recover one's initial investment (phục hồi vốn đầu tư ban đầu)
-
fund fund an initial investment (cấp vốn cho khoản đầu tư ban đầu)
-
return on return on initial investment (lợi nhuận trên vốn đầu tư ban đầu)
Idioms
-
Return on initial investment (ROI)
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư ban đầu (ROI). Một chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư.
"The company aims for a high return on initial investment within the first two years."
(Công ty đặt mục tiêu tỷ suất hoàn vốn đầu tư ban đầu cao trong vòng hai năm đầu.)
-
Recoup one's initial investment
Thu hồi vốn đầu tư ban đầu. Lấy lại số tiền ban đầu đã bỏ ra mà chưa tính lợi nhuận.
"It took five years for the small business to recoup its initial investment."
(Mất năm năm để doanh nghiệp nhỏ đó thu hồi vốn đầu tư ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial investment
noun phraseKhoản tiền đầu tư ban đầu, được sử dụng để khởi đầu một doanh nghiệp hoặc thực hiện một giao dịch mua bán được kỳ vọng sẽ tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận trong tương lai.
"The initial investment in the startup proved to be a wise decision."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been considering the initial investment before the market crashed. |
Họ đã cân nhắc khoản đầu tư ban đầu trước khi thị trường sụp đổ. |
| Phủ định | She hadn't been expecting such a large initial investment when she started her business. |
Cô ấy đã không mong đợi một khoản đầu tư ban đầu lớn như vậy khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình. |
| Nghi vấn | Had he been regretting his initial investment in the company before it went bankrupt? |
Có phải anh ấy đã hối tiếc về khoản đầu tư ban đầu của mình vào công ty trước khi nó phá sản không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known more about the market before making my initial investment. |
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về thị trường trước khi thực hiện khoản đầu tư ban đầu của mình. |
| Phủ định | If only they hadn't regretted their initial investment so much, they might have invested in our company. |
Giá mà họ không hối tiếc về khoản đầu tư ban đầu của mình nhiều đến thế, có lẽ họ đã đầu tư vào công ty của chúng tôi. |
| Nghi vấn | If only we could have known if the initial investment would be profitable. |
Giá mà chúng ta có thể biết liệu khoản đầu tư ban đầu có sinh lời hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial investment".
