future value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The value of an asset or investment at a specified date in the future, based on an assumed rate of growth.
Vietnamese Meaning
Giá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư tại một ngày cụ thể trong tương lai, dựa trên một tỷ lệ tăng trưởng được giả định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The future value of the investment is expected to double in ten years."
"Giá trị tương lai của khoản đầu tư dự kiến sẽ tăng gấp đôi trong mười năm."
-
"We need to calculate the future value to determine if the investment is worthwhile."
"Chúng ta cần tính toán giá trị tương lai để xác định xem khoản đầu tư có đáng giá hay không."
-
"The formula for calculating future value involves the present value, interest rate, and the number of periods."
"Công thức tính giá trị tương lai bao gồm giá trị hiện tại, lãi suất và số kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Future value” được sử dụng để ước tính giá trị của một khoản đầu tư sau một khoảng thời gian nhất định, tính đến lãi kép. Nó khác với “present value” (giá trị hiện tại), là giá trị hiện tại của một khoản tiền sẽ nhận được trong tương lai, chiết khấu theo một tỷ lệ nhất định. Khi so sánh các lựa chọn đầu tư, việc so sánh giá trị tương lai của chúng có thể giúp đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Prepositions
"Future value of": thường dùng để chỉ giá trị tương lai *của* một tài sản cụ thể. Ví dụ: "The future value of this bond...". "Future value at": thường dùng để chỉ giá trị tương lai *tại* một thời điểm cụ thể. Ví dụ: "The future value at the end of the period..."
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate future value (tính toán giá trị tương lai)
-
determine determine future value (xác định giá trị tương lai)
-
maximize maximize future value (tối đa hóa giá trị tương lai)
-
expected expected future value (giá trị tương lai dự kiến)
-
potential potential future value (giá trị tương lai tiềm năng)
-
high high future value (giá trị tương lai cao)
-
Future value Future value of an investment (Giá trị tương lai của một khoản đầu tư)
-
Future value Future value formula (Công thức tính giá trị tương lai)
-
Future value Future value calculations (Các phép tính giá trị tương lai)
Idioms
-
the future value of your savings
giá trị tương lai của tiền tiết kiệm của bạn
"It's important to understand the future value of your savings."
(Điều quan trọng là phải hiểu giá trị tương lai của tiền tiết kiệm của bạn.)
-
to grasp the concept of future value
nắm bắt khái niệm giá trị tương lai
"Students need to grasp the concept of future value to succeed in finance."
(Sinh viên cần nắm bắt khái niệm giá trị tương lai để thành công trong ngành tài chính.)
-
compare future value with present value
so sánh giá trị tương lai với giá trị hiện tại
"We often compare future value with present value to make informed financial decisions."
(Chúng ta thường so sánh giá trị tương lai với giá trị hiện tại để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future value
danh từGiá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư tại một ngày cụ thể trong tương lai, dựa trên một tỷ lệ tăng trưởng được giả định.
"The future value of the investment is expected to double in ten years."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analyst has calculated the future value of the investment. |
Nhà phân tích đã tính toán giá trị tương lai của khoản đầu tư. |
| Phủ định | The company has not considered the future value in its projections. |
Công ty đã không xem xét giá trị tương lai trong các dự báo của mình. |
| Nghi vấn | Has the financial advisor discussed the future value of your retirement plan? |
Cố vấn tài chính đã thảo luận về giá trị tương lai của kế hoạch nghỉ hưu của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future value".
