(Top Banner Ad)
future value
B2
danh từ B2 Kinh tế

future value

UK: /ˈfjuːtʃə ˈvæljuː/ • US: /ˈfjuːtʃər ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị tương lai giá trị kỳ vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value of an asset or investment at a specified date in the future, based on an assumed rate of growth.

Vietnamese Meaning

Giá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư tại một ngày cụ thể trong tương lai, dựa trên một tỷ lệ tăng trưởng được giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The future value of the investment is expected to double in ten years."

    "Giá trị tương lai của khoản đầu tư dự kiến sẽ tăng gấp đôi trong mười năm."

  • "We need to calculate the future value to determine if the investment is worthwhile."

    "Chúng ta cần tính toán giá trị tương lai để xác định xem khoản đầu tư có đáng giá hay không."

  • "The formula for calculating future value involves the present value, interest rate, and the number of periods."

    "Công thức tính giá trị tương lai bao gồm giá trị hiện tại, lãi suất và số kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future Tương lai
Noun value Giá trị
Noun valuation Sự định giá, sự đánh giá
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Verb evaluate Đánh giá, định giá

Synonyms

terminal value (giá trị cuối kỳ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Old French
futur
Middle English
futur
Modern English
future
--- (Combining with)
---
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value
Modern English
value

Nguồn gốc của 'Future'

Từ 'future' (tương lai) bắt nguồn từ tiếng Latin 'futurus', có nghĩa là 'sắp xảy ra' hoặc 'cái sẽ đến'. Nó mang ý nghĩa về thời gian chưa đến, về những gì còn ở phía trước, chưa được định hình rõ ràng nhưng đầy tiềm năng.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' (giá trị) đến từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Nó không chỉ đề cập đến giá cả bằng tiền mà còn hàm ý về sự quý giá, tầm quan trọng hoặc lợi ích của một thứ gì đó.

Sự kết hợp 'Future Value'

Trong tài chính, 'future value' (giá trị tương lai) là sự kết hợp của hai khái niệm này để định lượng giá trị của một khoản đầu tư hoặc tài sản sẽ đạt được trong một thời điểm cụ thể trong tương lai, dựa trên tỷ lệ tăng trưởng hoặc lãi suất nhất định. Đây là một khái niệm cốt lõi trong việc đánh giá các quyết định đầu tư và tiết kiệm.

Usage Note

“Future value” được sử dụng để ước tính giá trị của một khoản đầu tư sau một khoảng thời gian nhất định, tính đến lãi kép. Nó khác với “present value” (giá trị hiện tại), là giá trị hiện tại của một khoản tiền sẽ nhận được trong tương lai, chiết khấu theo một tỷ lệ nhất định. Khi so sánh các lựa chọn đầu tư, việc so sánh giá trị tương lai của chúng có thể giúp đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Prepositions

of at

"Future value of": thường dùng để chỉ giá trị tương lai *của* một tài sản cụ thể. Ví dụ: "The future value of this bond...". "Future value at": thường dùng để chỉ giá trị tương lai *tại* một thời điểm cụ thể. Ví dụ: "The future value at the end of the period..."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + future value
  • calculate calculate future value
    (tính toán giá trị tương lai)
  • determine determine future value
    (xác định giá trị tương lai)
  • maximize maximize future value
    (tối đa hóa giá trị tương lai)
Tính từ + future value
  • expected expected future value
    (giá trị tương lai dự kiến)
  • potential potential future value
    (giá trị tương lai tiềm năng)
  • high high future value
    (giá trị tương lai cao)
Cụm danh từ với future value
  • Future value Future value of an investment
    (Giá trị tương lai của một khoản đầu tư)
  • Future value Future value formula
    (Công thức tính giá trị tương lai)
  • Future value Future value calculations
    (Các phép tính giá trị tương lai)

Idioms

  • the future value of your savings

    giá trị tương lai của tiền tiết kiệm của bạn

    "It's important to understand the future value of your savings."

    (Điều quan trọng là phải hiểu giá trị tương lai của tiền tiết kiệm của bạn.)

  • to grasp the concept of future value

    nắm bắt khái niệm giá trị tương lai

    "Students need to grasp the concept of future value to succeed in finance."

    (Sinh viên cần nắm bắt khái niệm giá trị tương lai để thành công trong ngành tài chính.)

  • compare future value with present value

    so sánh giá trị tương lai với giá trị hiện tại

    "We often compare future value with present value to make informed financial decisions."

    (Chúng ta thường so sánh giá trị tương lai với giá trị hiện tại để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future value

danh từ
Lật mặt

Giá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư tại một ngày cụ thể trong tương lai, dựa trên một tỷ lệ tăng trưởng được giả định.

"The future value of the investment is expected to double in ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst has calculated the future value of the investment.
Nhà phân tích đã tính toán giá trị tương lai của khoản đầu tư.
Phủ định
The company has not considered the future value in its projections.
Công ty đã không xem xét giá trị tương lai trong các dự báo của mình.
Nghi vấn
Has the financial advisor discussed the future value of your retirement plan?
Cố vấn tài chính đã thảo luận về giá trị tương lai của kế hoạch nghỉ hưu của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future value".

Nguyên lý giá trị thời gian của tiền

Khái niệm 'future value' là cốt lõi của nguyên lý 'Giá trị thời gian của tiền' (Time Value of Money - TVM) trong kinh tế học phương Tây. Nguyên lý này cho rằng một khoản tiền nhận được hôm nay có giá trị hơn cùng một khoản tiền nhận được trong tương lai, bởi vì khoản tiền hôm nay có thể được đầu tư và sinh lời. Đây là nền tảng cho mọi quyết định đầu tư, tiết kiệm và cho vay.

Tầm quan trọng trong kế hoạch tài chính cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính cá nhân, việc hiểu 'future value' rất quan trọng. Nó giúp mọi người lập kế hoạch cho mục tiêu dài hạn như nghỉ hưu, mua nhà, hoặc giáo dục đại học. Khả năng tính toán giá trị tương lai cho phép cá nhân nhìn thấy lợi ích của việc tiết kiệm và đầu tư sớm, khuyến khích tư duy tài chính có trách nhiệm và tầm nhìn xa.