netted
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Netted'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'net'. Bắt hoặc bẫy cái gì đó hoặc ai đó bằng lưới.
Definition (English Meaning)
Past simple and past participle of 'net'. To catch or trap something or someone in a net.
Ví dụ Thực tế với 'Netted'
-
"The fisherman netted a large number of fish."
"Người đánh cá đã bắt được một lượng lớn cá bằng lưới."
-
"The company netted a profit of $1 million this year."
"Công ty đã thu được lợi nhuận 1 triệu đô la trong năm nay."
-
"The bird was netted by the poachers."
"Con chim đã bị những kẻ săn trộm bắt bằng lưới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Netted'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: net
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Netted'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả hành động bắt cá, bắt chim, hoặc đạt được một cái gì đó (ví dụ: lợi nhuận). Nó nhấn mạnh việc sử dụng lưới hoặc một hình thức bẫy tương tự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'netted with' có nghĩa là được bao phủ hoặc trang trí bằng lưới.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Netted'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the fisherman netted a large quantity of fish was fortunate.
|
Việc người ngư dân bắt được một lượng lớn cá là một điều may mắn. |
| Phủ định |
Whether he netted the winning goal is still under debate.
|
Việc liệu anh ấy có ghi bàn thắng quyết định hay không vẫn còn đang tranh cãi. |
| Nghi vấn |
Why the team netted so few points remains a mystery.
|
Tại sao đội lại ghi được quá ít điểm vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fisherman netted a large number of fish.
|
Người ngư dân đã bắt được một lượng lớn cá. |
| Phủ định |
The zookeeper didn't net the escaped parrot before it flew away.
|
Người quản lý vườn thú đã không bắt được con vẹt sổng chuồng trước khi nó bay đi. |
| Nghi vấn |
Where did the team net the winning goal?
|
Đội đã ghi bàn thắng quyết định ở đâu? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fisherman was netting fish in the river yesterday.
|
Người ngư dân đang đánh bắt cá bằng lưới trên sông vào ngày hôm qua. |
| Phủ định |
She wasn't netting butterflies; she was just watching them.
|
Cô ấy không bắt bướm bằng lưới; cô ấy chỉ đang ngắm chúng. |
| Nghi vấn |
Were they netting the garden to protect the vegetables?
|
Họ có đang rào lưới khu vườn để bảo vệ rau không? |