(Top Banner Ad)
netted
B1
Động từ B1 Tổng quát

netted

UK: /ˈnetɪd/ • US: /ˈnetɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt bằng lưới thu được (lợi nhuận) được làm bằng lưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'net'. To catch or trap something or someone in a net.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'net'. Bắt hoặc bẫy cái gì đó hoặc ai đó bằng lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman netted a large number of fish."

    "Người đánh cá đã bắt được một lượng lớn cá bằng lưới."

  • "The company netted a profit of $1 million this year."

    "Công ty đã thu được lợi nhuận 1 triệu đô la trong năm nay."

  • "The bird was netted by the poachers."

    "Con chim đã bị những kẻ săn trộm bắt bằng lưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun net cái lưới, mạng lưới; lợi nhuận ròng
Verb net đánh bắt bằng lưới; thu về (lợi nhuận)
Adjective net ròng, tịnh (sau khi trừ chi phí)
Noun netting vật liệu lưới; hành động đánh lưới
Noun network mạng lưới, hệ thống mạng
Noun internet Internet
Adjective netless không có lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ned-
Proto-Germanic
*natją
Old English
net
Middle English
net
English
net

Nguồn gốc Lưới

Từ "netted" bắt nguồn từ động từ "net", có nghĩa là đánh bắt bằng lưới hoặc phủ bằng lưới. Gốc từ này đã tồn tại từ rất lâu, liên quan đến các từ chỉ sự "buộc, thắt" trong ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại. Lưới đã là một công cụ thiết yếu cho con người từ hàng ngàn năm trước để săn bắt, đánh cá và sau này là để bảo vệ hoặc tạo ra các kết nối.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động bắt cá, bắt chim, hoặc đạt được một cái gì đó (ví dụ: lợi nhuận). Nó nhấn mạnh việc sử dụng lưới hoặc một hình thức bẫy tương tự.

Prepositions

with

'netted with' có nghĩa là được bao phủ hoặc trang trí bằng lưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + netted
  • easily easily netted
    (dễ dàng bị mắc lưới/bắt giữ)
  • successfully successfully netted
    (đánh bắt/thu về thành công)
Adjective + netted
  • finely finely netted fabric
    (vải dệt mắt lưới mịn)
  • tightly tightly netted
    (được đan lưới chặt chẽ)
Noun + netted
  • fish fish netted by local fishermen
    (cá do ngư dân địa phương đánh bắt được)
  • profits profits netted by the company
    (lợi nhuận ròng mà công ty thu về)

Idioms

  • netted a goal

    ghi bàn (thường trong thể thao)

    "The striker skillfully netted a goal in the final minute of the game."

    (Tiền đạo đã khéo léo ghi bàn vào phút cuối trận đấu.)

  • netted a profit/loss

    thu về lợi nhuận/chịu lỗ ròng

    "Despite initial struggles, the new business successfully netted a profit in its first year."

    (Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, doanh nghiệp mới đã thành công thu về lợi nhuận trong năm đầu tiên.)

  • be netted by authorities

    bị chính quyền bắt giữ/vây bắt

    "The criminals were finally netted by the police after a long chase."

    (Những tên tội phạm cuối cùng đã bị cảnh sát vây bắt sau một cuộc truy đuổi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

netted

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'net'. Bắt hoặc bẫy cái gì đó hoặc ai đó bằng lưới.

"The fisherman netted a large number of fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fisherman netted a large quantity of fish was fortunate.
Việc người ngư dân bắt được một lượng lớn cá là một điều may mắn.
Phủ định
Whether he netted the winning goal is still under debate.
Việc liệu anh ấy có ghi bàn thắng quyết định hay không vẫn còn đang tranh cãi.
Nghi vấn
Why the team netted so few points remains a mystery.
Tại sao đội lại ghi được quá ít điểm vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman netted a large number of fish.
Người ngư dân đã bắt được một lượng lớn cá.
Phủ định
The zookeeper didn't net the escaped parrot before it flew away.
Người quản lý vườn thú đã không bắt được con vẹt sổng chuồng trước khi nó bay đi.
Nghi vấn
Where did the team net the winning goal?
Đội đã ghi bàn thắng quyết định ở đâu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman was netting fish in the river yesterday.
Người ngư dân đang đánh bắt cá bằng lưới trên sông vào ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't netting butterflies; she was just watching them.
Cô ấy không bắt bướm bằng lưới; cô ấy chỉ đang ngắm chúng.
Nghi vấn
Were they netting the garden to protect the vegetables?
Họ có đang rào lưới khu vườn để bảo vệ rau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "netted".

Tầm quan trọng của lưới trong lịch sử

Lưới, công cụ gốc của từ 'netted', đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của loài người. Từ thời tiền sử, con người đã dùng lưới để săn bắt động vật và đánh bắt cá, cung cấp nguồn thức ăn thiết yếu và định hình cách các cộng đồng phát triển. Đến ngày nay, lưới vẫn là công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành nghề, từ nông nghiệp đến thể thao.

Khái niệm 'Mạng lưới an sinh xã hội'

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'safety net' (mạng lưới an sinh xã hội) mang ý nghĩa sâu sắc. Nó đề cập đến một hệ thống các dịch vụ xã hội và phúc lợi được thiết lập để bảo vệ những người dễ bị tổn thương, đảm bảo họ có một mức sống cơ bản và không 'rơi qua lưới' của xã hội. 'Netted' có thể gợi liên tưởng đến việc được bảo vệ hoặc bị mắc kẹt trong một hệ thống như vậy.