(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ netted
B1

netted

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

bắt bằng lưới thu được (lợi nhuận) được làm bằng lưới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Netted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'net'. Bắt hoặc bẫy cái gì đó hoặc ai đó bằng lưới.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of 'net'. To catch or trap something or someone in a net.

Ví dụ Thực tế với 'Netted'

  • "The fisherman netted a large number of fish."

    "Người đánh cá đã bắt được một lượng lớn cá bằng lưới."

  • "The company netted a profit of $1 million this year."

    "Công ty đã thu được lợi nhuận 1 triệu đô la trong năm nay."

  • "The bird was netted by the poachers."

    "Con chim đã bị những kẻ săn trộm bắt bằng lưới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Netted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: net
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

fishing(câu cá)
profit(lợi nhuận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Netted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả hành động bắt cá, bắt chim, hoặc đạt được một cái gì đó (ví dụ: lợi nhuận). Nó nhấn mạnh việc sử dụng lưới hoặc một hình thức bẫy tương tự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'netted with' có nghĩa là được bao phủ hoặc trang trí bằng lưới.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Netted'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fisherman netted a large quantity of fish was fortunate.
Việc người ngư dân bắt được một lượng lớn cá là một điều may mắn.
Phủ định
Whether he netted the winning goal is still under debate.
Việc liệu anh ấy có ghi bàn thắng quyết định hay không vẫn còn đang tranh cãi.
Nghi vấn
Why the team netted so few points remains a mystery.
Tại sao đội lại ghi được quá ít điểm vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman netted a large number of fish.
Người ngư dân đã bắt được một lượng lớn cá.
Phủ định
The zookeeper didn't net the escaped parrot before it flew away.
Người quản lý vườn thú đã không bắt được con vẹt sổng chuồng trước khi nó bay đi.
Nghi vấn
Where did the team net the winning goal?
Đội đã ghi bàn thắng quyết định ở đâu?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman was netting fish in the river yesterday.
Người ngư dân đang đánh bắt cá bằng lưới trên sông vào ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't netting butterflies; she was just watching them.
Cô ấy không bắt bướm bằng lưới; cô ấy chỉ đang ngắm chúng.
Nghi vấn
Were they netting the garden to protect the vegetables?
Họ có đang rào lưới khu vườn để bảo vệ rau không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)