(Top Banner Ad)
trapped
B2
Tính từ B2 Tổng quát

trapped

UK: /træpt/ • US: /træpt/

Nghĩa tiếng Việt

mắc kẹt bị kẹt bị giam cầm bị dồn vào thế bí không lối thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to escape from a place or situation.

Vietnamese Meaning

Bị mắc kẹt, bị giam cầm, không thể thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners were trapped underground after the explosion."

    "Các thợ mỏ bị mắc kẹt dưới lòng đất sau vụ nổ."

  • "She felt trapped in her marriage."

    "Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc hôn nhân của mình."

  • "The cat was trapped in the tree."

    "Con mèo bị mắc kẹt trên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trap cái bẫy, cạm bẫy
Verb trap bẫy, đặt bẫy; làm mắc kẹt, giữ lại
Noun trapper thợ săn đặt bẫy
Adjective trapped bị mắc kẹt, bị giam giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træppe
Middle English
trap
English
trap (verb), trapped (adjective)

Hành trình từ cái bẫy đến cảm giác bị mắc kẹt

Từ 'trapped' có nguồn gốc từ từ 'trap' trong tiếng Anh cổ (Old English 'træppe'), ban đầu dùng để chỉ một cái bẫy hoặc một thiết bị bắt động vật. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để miêu tả trạng thái bị mắc kẹt, không thể thoát ra được, dù là về thể chất hay tinh thần. Ngày nay, nó thường được dùng để diễn tả cảm giác bất lực hoặc bị giới hạn trong một tình huống khó khăn.

Usage Note

Tính từ 'trapped' thường được dùng để diễn tả cảm giác bị mắc kẹt, không có lối thoát, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó nhấn mạnh sự bất lực và thiếu tự do. So sánh với 'confined' (bị giam giữ), 'trapped' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự nguy hiểm hoặc khó khăn trong việc thoát ra.

Prepositions

in by

‘Trapped in’ thường dùng để chỉ bị mắc kẹt trong một địa điểm vật lý hoặc một tình huống cụ thể (ví dụ: trapped in a burning building, trapped in a cycle of debt). ‘Trapped by’ thường chỉ bị mắc kẹt bởi một yếu tố, một người, hoặc một tình huống (ví dụ: trapped by fear, trapped by circumstances).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trapped
  • mentally mentally trapped
    (bị mắc kẹt về tinh thần)
  • physically physically trapped
    (bị mắc kẹt về thể chất)
  • feeling feeling trapped
    (cảm thấy bị mắc kẹt)
  • hopelessly hopelessly trapped
    (bị mắc kẹt một cách vô vọng)
Verb + trapped
  • be be trapped
    (bị mắc kẹt)
  • get get trapped
    (bị mắc kẹt (trong một tình huống))
  • become become trapped
    (trở nên bị mắc kẹt)
Trapped + Preposition
  • in trapped in a room
    (bị mắc kẹt trong phòng)
  • under trapped under debris
    (bị mắc kẹt dưới đống đổ nát)
  • by trapped by circumstances
    (bị mắc kẹt bởi hoàn cảnh)

Idioms

  • Trapped between a rock and a hard place.

    Bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn, không có lối thoát tốt; tiến thoái lưỡng nan.

    "I'm trapped between a rock and a hard place – either I lose my job or I compromise my values."

    (Tôi bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn – hoặc tôi mất việc hoặc tôi phải từ bỏ các giá trị của mình.)

  • Feel trapped in one's own mind/body.

    Cảm thấy bị giam cầm trong những suy nghĩ tiêu cực hoặc trong chính cơ thể mình (ví dụ, do bệnh tật hoặc hạn chế về thể chất).

    "After the accident, she felt trapped in her own body, unable to move freely."

    (Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy bị giam cầm trong chính cơ thể mình, không thể di chuyển tự do.)

  • Trapped in a dead-end job.

    Bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến.

    "Many young graduates feel trapped in dead-end jobs, unable to find better opportunities."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp cảm thấy bị mắc kẹt trong những công việc không có tương lai, không tìm được cơ hội tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trapped

Tính từ
Lật mặt

Bị mắc kẹt, bị giam cầm, không thể thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó.

"The miners were trapped underground after the explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the cat was trapped in the neighbor's garage!
Ôi, con mèo đã bị mắc kẹt trong gara của nhà hàng xóm!
Phủ định
Well, she wasn't trapped; she could have left anytime.
Chà, cô ấy không bị mắc kẹt; cô ấy có thể rời đi bất cứ lúc nào.
Nghi vấn
Hey, were they trapped in the elevator all night?
Này, họ có bị mắc kẹt trong thang máy cả đêm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers will trap the animal for its own safety.
Các công nhân xây dựng sẽ bẫy con vật vì sự an toàn của nó.
Phủ định
She is not going to feel trapped in this job because she loves the freedom.
Cô ấy sẽ không cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc này vì cô ấy yêu thích sự tự do.
Nghi vấn
Will they be trapped in the elevator if the power goes out?
Liệu họ có bị mắc kẹt trong thang máy nếu mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapped".

Cảm giác 'mắc kẹt' trong xã hội hiện đại

Trong xã hội phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'trapped' thường được dùng để diễn tả cảm giác bị giới hạn hoặc mất tự do trong các khía cạnh cuộc sống như công việc (dead-end job), các mối quan hệ (toxic relationship), hoặc thậm chí là bởi những kỳ vọng xã hội. Nó phản ánh một nỗi lo chung về việc không thể thoát ra khỏi những hoàn cảnh không mong muốn và khao khát tìm kiếm sự giải thoát.

Chuyện cổ tích và hình ảnh 'bị mắc kẹt'

Ý tưởng về việc bị 'mắc kẹt' đã xuất hiện từ lâu trong văn hóa dân gian và thần thoại phương Tây. Các nhân vật thường bị nhốt trong lâu đài, mắc kẹt bởi lời nguyền, hoặc bị cầm tù bởi quái vật. Những câu chuyện này thường mang thông điệp về sự kiên cường và khao khát tự do, tìm cách thoát ra khỏi tình cảnh bị giam cầm, phản ánh một mong muốn sâu sắc của con người.