trapped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to escape from a place or situation.
Vietnamese Meaning
Bị mắc kẹt, bị giam cầm, không thể thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miners were trapped underground after the explosion."
"Các thợ mỏ bị mắc kẹt dưới lòng đất sau vụ nổ."
-
"She felt trapped in her marriage."
"Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc hôn nhân của mình."
-
"The cat was trapped in the tree."
"Con mèo bị mắc kẹt trên cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'trapped' thường được dùng để diễn tả cảm giác bị mắc kẹt, không có lối thoát, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó nhấn mạnh sự bất lực và thiếu tự do. So sánh với 'confined' (bị giam giữ), 'trapped' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự nguy hiểm hoặc khó khăn trong việc thoát ra.
Prepositions
‘Trapped in’ thường dùng để chỉ bị mắc kẹt trong một địa điểm vật lý hoặc một tình huống cụ thể (ví dụ: trapped in a burning building, trapped in a cycle of debt). ‘Trapped by’ thường chỉ bị mắc kẹt bởi một yếu tố, một người, hoặc một tình huống (ví dụ: trapped by fear, trapped by circumstances).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally trapped (bị mắc kẹt về tinh thần)
-
physically physically trapped (bị mắc kẹt về thể chất)
-
feeling feeling trapped (cảm thấy bị mắc kẹt)
-
hopelessly hopelessly trapped (bị mắc kẹt một cách vô vọng)
-
be be trapped (bị mắc kẹt)
-
get get trapped (bị mắc kẹt (trong một tình huống))
-
become become trapped (trở nên bị mắc kẹt)
-
in trapped in a room (bị mắc kẹt trong phòng)
-
under trapped under debris (bị mắc kẹt dưới đống đổ nát)
-
by trapped by circumstances (bị mắc kẹt bởi hoàn cảnh)
Idioms
-
Trapped between a rock and a hard place.
Bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn, không có lối thoát tốt; tiến thoái lưỡng nan.
"I'm trapped between a rock and a hard place – either I lose my job or I compromise my values."
(Tôi bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn – hoặc tôi mất việc hoặc tôi phải từ bỏ các giá trị của mình.)
-
Feel trapped in one's own mind/body.
Cảm thấy bị giam cầm trong những suy nghĩ tiêu cực hoặc trong chính cơ thể mình (ví dụ, do bệnh tật hoặc hạn chế về thể chất).
"After the accident, she felt trapped in her own body, unable to move freely."
(Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy bị giam cầm trong chính cơ thể mình, không thể di chuyển tự do.)
-
Trapped in a dead-end job.
Bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến.
"Many young graduates feel trapped in dead-end jobs, unable to find better opportunities."
(Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp cảm thấy bị mắc kẹt trong những công việc không có tương lai, không tìm được cơ hội tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trapped
Tính từBị mắc kẹt, bị giam cầm, không thể thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó.
"The miners were trapped underground after the explosion."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, the cat was trapped in the neighbor's garage! |
Ôi, con mèo đã bị mắc kẹt trong gara của nhà hàng xóm! |
| Phủ định | Well, she wasn't trapped; she could have left anytime. |
Chà, cô ấy không bị mắc kẹt; cô ấy có thể rời đi bất cứ lúc nào. |
| Nghi vấn | Hey, were they trapped in the elevator all night? |
Này, họ có bị mắc kẹt trong thang máy cả đêm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers will trap the animal for its own safety. |
Các công nhân xây dựng sẽ bẫy con vật vì sự an toàn của nó. |
| Phủ định | She is not going to feel trapped in this job because she loves the freedom. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc này vì cô ấy yêu thích sự tự do. |
| Nghi vấn | Will they be trapped in the elevator if the power goes out? |
Liệu họ có bị mắc kẹt trong thang máy nếu mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapped".
