(Top Banner Ad)
released
B1
Động từ (quá khứ/phân từ II) B1 Tổng quát

released

UK: /rɪˈliːst/ • US: /rɪˈliːst/

Nghĩa tiếng Việt

được phát hành được thả được giải phóng được công bố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having allowed someone or something to leave a place or be free.

Vietnamese Meaning

Đã cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc được tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner was released from jail after serving his sentence."

    "Tù nhân đã được thả khỏi nhà tù sau khi thụ án."

  • "The band's new album was released last week."

    "Album mới của ban nhạc đã được phát hành vào tuần trước."

  • "He was released on bail."

    "Anh ta được tại ngoại nhờ đóng tiền bảo lãnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, thả, giải phóng
Noun release sự phát hành, sự giải phóng
Adjective releasable có thể phát hành, có thể giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Old French
relacher
English
release

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như thả tự do một con vật. Dần dần, ý nghĩa mở rộng sang các khía cạnh trừu tượng hơn, như phát hành một bộ phim hoặc công bố thông tin.

Usage Note

Đây là dạng quá khứ và phân từ II của động từ 'release'. Nó thường được dùng trong các câu bị động (passive voice) hoặc để chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Nó mang ý nghĩa 'được giải phóng', 'được phát hành', 'được công bố', 'được thả', tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

from into

'released from': được giải phóng khỏi (Prison, obligations...). 'released into': được thả vào (wildlife, public...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + released
  • newly newly released album
    (album mới phát hành)
  • recently recently released information
    (thông tin vừa được công bố)
Verb + released
  • be be released from prison
    (được thả tự do khỏi nhà tù)
  • get get released on bail
    (được tại ngoại nhờ tiền bảo lãnh)

Idioms

  • release the hounds

    ra lệnh tấn công, tung hết lực lượng

    "The CEO released the hounds on the competition by launching an aggressive marketing campaign."

    (CEO đã tung hết lực lượng tấn công đối thủ bằng cách tung ra một chiến dịch marketing mạnh mẽ.)

  • release valve

    van xả áp, cách để giải tỏa căng thẳng

    "Humor can be a release valve in stressful situations."

    (Sự hài hước có thể là một cách để giải tỏa căng thẳng trong các tình huống áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

released

Động từ (quá khứ/phân từ II)
Lật mặt

Đã cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc được tự do.

"The prisoner was released from jail after serving his sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new movie should release next month.
Bộ phim mới sẽ được phát hành vào tháng tới.
Phủ định
The company might not release the updated version this year.
Công ty có thể sẽ không phát hành phiên bản cập nhật trong năm nay.
Nghi vấn
Will they release the documents to the public?
Liệu họ có công bố tài liệu cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "released".

Ngày phát hành phim

Trong văn hóa phương Tây, việc 'release' một bộ phim thường là một sự kiện lớn, được quảng bá rầm rộ. Ngày phát hành (release date) được lên kế hoạch cẩn thận để tối đa hóa doanh thu phòng vé.

Quyền tự do ngôn luận

Việc 'release' thông tin, đặc biệt là thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến các vấn đề về quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm xã hội.