(Top Banner Ad)
networked system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

networked system

UK: /ˈnɛˌtwɜːkt ˈsɪstəm/ • US: /ˈnɛˌtwɜːkt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống mạng hệ thống kết nối mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of interconnected computers, devices, or other entities that can communicate and share resources with each other.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các máy tính, thiết bị hoặc các thực thể khác được kết nối với nhau, có thể giao tiếp và chia sẻ tài nguyên với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A networked system allows for efficient data sharing and collaboration."

    "Một hệ thống mạng cho phép chia sẻ dữ liệu và cộng tác hiệu quả."

  • "The company uses a networked system to manage its inventory."

    "Công ty sử dụng một hệ thống mạng để quản lý hàng tồn kho của mình."

  • "Security is a major concern in any networked system."

    "Bảo mật là một mối quan tâm lớn trong bất kỳ hệ thống mạng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới (hệ thống các điểm kết nối)
Verb network Kết nối mạng; xây dựng quan hệ
Noun networking Hoạt động kết nối mạng; việc xây dựng quan hệ
Noun system Hệ thống (tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau)
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

distributed system (hệ thống phân tán)interconnected system (hệ thống kết nối)

Antonyms

standalone system (hệ thống độc lập)

Related Words

network topology (tô pô mạng)network protocol (giao thức mạng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nett
Old English
weorc
English
network
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc 'Network'

Từ 'network' ban đầu có nghĩa là 'mạng lưới đánh cá' từ sự kết hợp của các từ tiếng Anh cổ 'nett' (lưới) và 'weorc' (công việc). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ cấu trúc nào được đan xen hoặc kết nối với nhau, sau đó phát triển thành ý nghĩa trừu tượng hơn về một hệ thống các kết nối giữa các cá nhân, tổ chức hoặc máy tính.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức' hoặc 'sự kết hợp'. Nó được dùng để chỉ một tập hợp các phần hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất để thực hiện một chức năng cụ thể. Khi kết hợp với 'networked', nó mô tả một tập hợp các thành phần được kết nối và hoạt động có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cơ sở hạ tầng công nghệ nơi các thành phần khác nhau có thể tương tác và trao đổi dữ liệu. Nó nhấn mạnh tính kết nối và khả năng chia sẻ thông tin.

Prepositions

in within

Khi dùng 'in', nó thường mô tả hệ thống như một phần của một môi trường lớn hơn (ví dụ: 'networked system in a data center'). Khi dùng 'within', nó thường mô tả các hoạt động xảy ra bên trong hệ thống (ví dụ: 'communication within a networked system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + networked system
  • complex a complex networked system
    (một hệ thống mạng phức tạp)
  • global a global networked system
    (một hệ thống mạng toàn cầu)
  • integrated an integrated networked system
    (một hệ thống mạng tích hợp)
  • secure a secure networked system
    (một hệ thống mạng an toàn)
Verb + networked system
  • manage manage a networked system
    (quản lý một hệ thống mạng)
  • design design a networked system
    (thiết kế một hệ thống mạng)
  • implement implement a networked system
    (triển khai một hệ thống mạng)
Networked system + Verb
  • operates A networked system operates efficiently.
    (Một hệ thống mạng hoạt động hiệu quả.)
  • connects A networked system connects devices.
    (Một hệ thống mạng kết nối các thiết bị.)
  • provides A networked system provides access.
    (Một hệ thống mạng cung cấp quyền truy cập.)

Idioms

  • The backbone of a networked system

    Xương sống/nền tảng của một hệ thống mạng (phần quan trọng nhất)

    "Fiber optic cables often form the backbone of a modern networked system."

    (Cáp quang thường tạo thành xương sống của một hệ thống mạng hiện đại.)

  • Integrate into a networked system

    Tích hợp vào một hệ thống mạng

    "New smart devices are designed to seamlessly integrate into a networked system."

    (Các thiết bị thông minh mới được thiết kế để tích hợp liền mạch vào một hệ thống mạng.)

  • Operating within a networked system

    Vận hành trong một hệ thống mạng

    "Many modern businesses rely on operating within a vast networked system for their daily operations."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đại dựa vào việc vận hành trong một hệ thống mạng rộng lớn cho các hoạt động hàng ngày của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

networked system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các máy tính, thiết bị hoặc các thực thể khác được kết nối với nhau, có thể giao tiếp và chia sẻ tài nguyên với nhau.

"A networked system allows for efficient data sharing and collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "networked system".

Kỷ nguyên kết nối toàn cầu

Internet là ví dụ điển hình nhất của một 'networked system' khổng lồ, đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí. Nó biến thế giới thành một 'làng toàn cầu', nơi thông tin và con người có thể kết nối với nhau gần như ngay lập tức, vượt qua mọi rào cản địa lý.

Nhà thông minh và IoT

'Networked system' là nền tảng của các công nghệ nhà thông minh (smart home) và Internet of Things (IoT). Các thiết bị từ bóng đèn, tủ lạnh đến hệ thống an ninh đều được kết nối vào một mạng lưới, cho phép chúng giao tiếp và được điều khiển từ xa, tạo ra một môi trường sống tiện nghi và tự động hơn.