networked system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of interconnected computers, devices, or other entities that can communicate and share resources with each other.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các máy tính, thiết bị hoặc các thực thể khác được kết nối với nhau, có thể giao tiếp và chia sẻ tài nguyên với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A networked system allows for efficient data sharing and collaboration."
"Một hệ thống mạng cho phép chia sẻ dữ liệu và cộng tác hiệu quả."
-
"The company uses a networked system to manage its inventory."
"Công ty sử dụng một hệ thống mạng để quản lý hàng tồn kho của mình."
-
"Security is a major concern in any networked system."
"Bảo mật là một mối quan tâm lớn trong bất kỳ hệ thống mạng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | Mạng lưới (hệ thống các điểm kết nối) |
| Verb | network | Kết nối mạng; xây dựng quan hệ |
| Noun | networking | Hoạt động kết nối mạng; việc xây dựng quan hệ |
| Noun | system | Hệ thống (tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau) |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cơ sở hạ tầng công nghệ nơi các thành phần khác nhau có thể tương tác và trao đổi dữ liệu. Nó nhấn mạnh tính kết nối và khả năng chia sẻ thông tin.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường mô tả hệ thống như một phần của một môi trường lớn hơn (ví dụ: 'networked system in a data center'). Khi dùng 'within', nó thường mô tả các hoạt động xảy ra bên trong hệ thống (ví dụ: 'communication within a networked system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex a complex networked system (một hệ thống mạng phức tạp)
-
global a global networked system (một hệ thống mạng toàn cầu)
-
integrated an integrated networked system (một hệ thống mạng tích hợp)
-
secure a secure networked system (một hệ thống mạng an toàn)
-
manage manage a networked system (quản lý một hệ thống mạng)
-
design design a networked system (thiết kế một hệ thống mạng)
-
implement implement a networked system (triển khai một hệ thống mạng)
-
operates A networked system operates efficiently. (Một hệ thống mạng hoạt động hiệu quả.)
-
connects A networked system connects devices. (Một hệ thống mạng kết nối các thiết bị.)
-
provides A networked system provides access. (Một hệ thống mạng cung cấp quyền truy cập.)
Idioms
-
The backbone of a networked system
Xương sống/nền tảng của một hệ thống mạng (phần quan trọng nhất)
"Fiber optic cables often form the backbone of a modern networked system."
(Cáp quang thường tạo thành xương sống của một hệ thống mạng hiện đại.)
-
Integrate into a networked system
Tích hợp vào một hệ thống mạng
"New smart devices are designed to seamlessly integrate into a networked system."
(Các thiết bị thông minh mới được thiết kế để tích hợp liền mạch vào một hệ thống mạng.)
-
Operating within a networked system
Vận hành trong một hệ thống mạng
"Many modern businesses rely on operating within a vast networked system for their daily operations."
(Nhiều doanh nghiệp hiện đại dựa vào việc vận hành trong một hệ thống mạng rộng lớn cho các hoạt động hàng ngày của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
networked system
Danh từMột hệ thống các máy tính, thiết bị hoặc các thực thể khác được kết nối với nhau, có thể giao tiếp và chia sẻ tài nguyên với nhau.
"A networked system allows for efficient data sharing and collaboration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "networked system".
