(Top Banner Ad)
neutral writing
C1
Danh từ ghép C1 Ngôn ngữ học, Viết lách

neutral writing

Nghĩa tiếng Việt

văn viết trung lập văn phong trung lập cách viết trung lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that avoids expressing any particular opinion, bias, or emotional tone; objective writing.

Vietnamese Meaning

Văn viết tránh thể hiện bất kỳ ý kiến, thành kiến hoặc giọng điệu cảm xúc cụ thể nào; văn viết khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist was praised for his neutral writing on the controversial topic."

    "Nhà báo được khen ngợi vì văn viết trung lập của anh ấy về chủ đề gây tranh cãi."

  • "Neutral writing is essential for scientific reports to maintain credibility."

    "Văn viết trung lập là điều cần thiết cho các báo cáo khoa học để duy trì độ tin cậy."

  • "The legal document was drafted with neutral writing to avoid any ambiguity."

    "Văn bản pháp lý được soạn thảo bằng văn viết trung lập để tránh mọi sự mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutrality tính trung lập, sự trung lập
Verb neutralize trung hòa, làm cho trung lập
Adverb neutrally một cách trung lập
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Adjective written đã được viết, bằng văn bản

Synonyms

objective writing (văn viết khách quan)unbiased writing (văn viết không thiên vị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Old French
neutre
English
neutral
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
English
writing

Nguồn gốc của 'Neutral' và 'Writing'

Từ 'neutral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'neuter', có nghĩa là 'không phải cái này cũng không phải cái kia'. Nó được sử dụng để chỉ sự không thiên vị, không thuộc về phe nào. 'Writing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrītan', ban đầu có nghĩa là 'cào', 'vẽ', sau đó phát triển thành 'ghi lại' bằng chữ viết. Khi kết hợp, 'neutral writing' mô tả một phong cách viết khách quan, không biểu lộ cảm xúc hay quan điểm cá nhân.

Usage Note

Neutral writing là một phong cách viết tập trung vào việc trình bày thông tin một cách khách quan, không thiên vị, không sử dụng ngôn ngữ mang tính cảm xúc hoặc chủ quan. Nó thường được sử dụng trong báo cáo khoa học, báo chí khách quan, văn bản pháp lý và tài liệu hướng dẫn. Sự khác biệt chính với các phong cách viết khác là sự cố gắng loại bỏ mọi dấu vết của quan điểm cá nhân và tập trung vào sự thật và bằng chứng.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The report is written in a neutral style.' (Báo cáo được viết theo phong cách trung lập). 'The author aimed for neutral writing on the topic.' (Tác giả hướng đến văn viết trung lập về chủ đề này)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutral writing
  • objective objective neutral writing
    (văn phong trung lập khách quan)
  • unbiased unbiased neutral writing
    (văn phong trung lập không thiên vị)
  • clear clear neutral writing
    (văn phong trung lập rõ ràng)
Verb + neutral writing
  • maintain maintain neutral writing
    (duy trì văn phong trung lập)
  • strive for strive for neutral writing
    (phấn đấu đạt được văn phong trung lập)
  • ensure ensure neutral writing
    (đảm bảo văn phong trung lập)
Noun + neutral writing
  • principles of principles of neutral writing
    (các nguyên tắc của văn phong trung lập)
  • importance of importance of neutral writing
    (tầm quan trọng của văn phong trung lập)

Idioms

  • adopt a neutral writing style

    áp dụng một phong cách viết trung lập

    "Journalists should adopt a neutral writing style to present facts fairly."

    (Các nhà báo nên áp dụng một phong cách viết trung lập để trình bày sự thật một cách công bằng.)

  • maintain neutrality in writing

    duy trì tính trung lập trong văn viết

    "It's crucial to maintain neutrality in writing when discussing controversial topics."

    (Điều quan trọng là phải duy trì tính trung lập trong văn viết khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi.)

  • strive for neutral writing

    phấn đấu đạt được văn phong trung lập

    "Academics must always strive for neutral writing to ensure credibility."

    (Các nhà nghiên cứu phải luôn phấn đấu đạt được văn phong trung lập để đảm bảo độ tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutral writing

Danh từ ghép
Lật mặt

Văn viết tránh thể hiện bất kỳ ý kiến, thành kiến hoặc giọng điệu cảm xúc cụ thể nào; văn viết khách quan.

"The journalist was praised for his neutral writing on the controversial topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her report maintained a neutral writing style, didn't it?
Báo cáo của cô ấy duy trì một phong cách viết trung lập, phải không?
Phủ định
They aren't using neutral writing techniques in their analysis, are they?
Họ không sử dụng các kỹ thuật viết trung lập trong phân tích của họ, phải không?
Nghi vấn
Neutral writing is important for objective reporting, isn't it?
Viết trung lập rất quan trọng cho việc báo cáo khách quan, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral writing".

Tính khách quan trong Báo chí

Trong văn hóa báo chí phương Tây, 'neutral writing' là một nguyên tắc cốt lõi, thường được gọi là 'tính khách quan'. Các nhà báo được kỳ vọng trình bày thông tin, sự kiện một cách trung thực, không thiên vị, không thêm thắt ý kiến cá nhân hay cảm xúc để độc giả tự đánh giá. Điều này giúp xây dựng lòng tin vào truyền thông.

Tính học thuật và Khoa học

Trong môi trường học thuật và khoa học, 'neutral writing' là yêu cầu bắt buộc. Khi viết luận văn, báo cáo nghiên cứu hay bài báo khoa học, người viết phải sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, dựa trên bằng chứng và dữ liệu, tránh dùng từ ngữ cảm tính, hùng biện hoặc có ý nghĩa chủ quan. Mục đích là để thông tin được truyền tải một cách khách quan và đáng tin cậy.