(Top Banner Ad)
objective writing
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu khoa học, Báo chí

objective writing

UK: /əbˈdʒektɪv ˈraɪtɪŋ/ • US: /əbˈdʒektɪv ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn phong khách quan lối viết khách quan cách viết khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that presents facts and information without personal feelings, opinions, or interpretations.

Vietnamese Meaning

Viết một cách khách quan, trình bày các sự kiện và thông tin mà không có cảm xúc, ý kiến hoặc diễn giải cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Objective writing is crucial for scientific reporting to ensure accuracy and impartiality."

    "Viết khách quan là rất quan trọng đối với báo cáo khoa học để đảm bảo tính chính xác và khách quan."

  • "The report demonstrates objective writing by presenting data without any personal interpretations."

    "Báo cáo thể hiện văn phong khách quan bằng cách trình bày dữ liệu mà không có bất kỳ diễn giải cá nhân nào."

  • "In objective writing, it's essential to avoid emotional language."

    "Trong văn phong khách quan, điều quan trọng là tránh ngôn ngữ cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objectivity Tính khách quan
Adverb objectively Một cách khách quan
Adjective objective Khách quan
Verb write Viết
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Việc viết, bài viết
Adjective written Được viết (dạng quá khứ phân từ của write)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu khoa học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wreyd-
Proto-Germanic
*writanan
Old English
writan
Latin
iacere
Latin
objectum
Late Latin
objectivus
English (17th Century)
objective
English (Modern)
objective writing

Nguồn gốc 'Objective'

Từ 'objective' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'objectivus' (liên quan đến một vật thể), phát triển từ 'objectum' (thứ được trình bày trước tâm trí), mà bản thân nó được hình thành từ 'ob-' (trước, đối diện) và 'iacere' (ném). Về cơ bản, 'objective' mang ý nghĩa 'tồn tại độc lập với chủ thể nhận thức', không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến cá nhân.

Nguồn gốc 'Writing'

Từ 'writing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'writan', nghĩa là 'cào, khắc, vẽ'. Gốc từ này có liên quan đến các từ Proto-Germanic như '*writanan' và thậm chí xa hơn là PIE '*wreyd-', ám chỉ hành động tạo dấu hoặc khắc chữ lên một bề mặt để ghi lại thông tin.

Sự kết hợp của 'Objective Writing'

Cụm từ 'objective writing' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả phong cách viết mà mục tiêu chính là trình bày sự thật, dữ kiện một cách công bằng, không thiên vị, và không đưa vào cảm xúc hay ý kiến cá nhân của người viết. Đây là tiêu chuẩn quan trọng trong nhiều lĩnh vực như báo chí và khoa học.

Usage Note

Objective writing tập trung vào sự thật và bằng chứng. Nó khác với subjective writing, vốn thể hiện quan điểm và cảm xúc cá nhân. Trong objective writing, người viết tránh sử dụng các tính từ hoặc trạng từ mang tính chủ quan, và cố gắng trình bày thông tin một cách trung lập nhất có thể. Điều này rất quan trọng trong các bài báo cáo khoa học, các bài viết báo chí, và các tài liệu pháp lý. Sự khác biệt quan trọng là objective writing nhấn mạnh vào 'what' trong khi subjective writing nhấn mạnh vào 'how' và 'why' người viết cảm nhận.

Prepositions

in on

'In objective writing' thường được sử dụng để nói về các đặc điểm chung của lối viết khách quan. 'On objective writing' thường được sử dụng khi bàn luận về một bài viết cụ thể hoặc một khía cạnh cụ thể của lối viết khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective writing
  • clear clear objective writing
    (lối viết rõ ràng và khách quan)
  • concise concise objective writing
    (lối viết súc tích và khách quan)
  • factual factual objective writing
    (lối viết khách quan dựa trên sự thật)
  • impartial impartial objective writing
    (lối viết khách quan và công bằng)
  • unbiased unbiased objective writing
    (lối viết khách quan không thiên vị)
Verb + objective writing
  • ensure ensure objective writing
    (đảm bảo tính khách quan trong văn phong)
  • maintain maintain objective writing
    (duy trì lối viết khách quan)
  • strive for strive for objective writing
    (phấn đấu cho lối viết khách quan)
  • promote promote objective writing
    (thúc đẩy lối viết khách quan)
Noun + objective writing
  • principles of principles of objective writing
    (các nguyên tắc của lối viết khách quan)
  • importance of importance of objective writing
    (tầm quan trọng của lối viết khách quan)
  • style of style of objective writing
    (phong cách viết khách quan)

Idioms

  • Achieving objective writing

    Đạt được lối viết khách quan

    "It's a challenge to achieve objective writing in political commentary."

    (Thật khó để đạt được lối viết khách quan trong bình luận chính trị.)

  • The hallmarks of objective writing

    Các đặc điểm nhận dạng của lối viết khách quan

    "Accuracy and impartiality are the hallmarks of objective writing."

    (Tính chính xác và công bằng là những đặc điểm nhận dạng của lối viết khách quan.)

  • A commitment to objective writing

    Cam kết với lối viết khách quan

    "Journalists should have a strong commitment to objective writing."

    (Các nhà báo nên có cam kết mạnh mẽ với lối viết khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective writing

Cụm danh từ
Lật mặt

Viết một cách khách quan, trình bày các sự kiện và thông tin mà không có cảm xúc, ý kiến hoặc diễn giải cá nhân.

"Objective writing is crucial for scientific reporting to ensure accuracy and impartiality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Objective writing is as important as creative writing in academic settings.
Viết khách quan quan trọng ngang bằng với viết sáng tạo trong môi trường học thuật.
Phủ định
Objective writing is not less crucial than subjective writing when reporting factual information.
Viết khách quan không kém phần quan trọng so với viết chủ quan khi báo cáo thông tin thực tế.
Nghi vấn
Is objective writing more difficult than persuasive writing for novice writers?
Viết khách quan có khó hơn viết thuyết phục đối với những người mới viết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective writing".

Đạo đức báo chí

Trong báo chí phương Tây, 'objective writing' (viết khách quan) là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Nó đòi hỏi nhà báo phải trình bày sự kiện, trích dẫn nguồn một cách trung thực, không thêm thắt ý kiến cá nhân hay cảm xúc. Điều này nhằm xây dựng lòng tin với độc giả và đảm bảo tính công bằng của thông tin.

Báo cáo khoa học và học thuật

Trong môi trường học thuật và khoa học, 'objective writing' là nền tảng để công trình nghiên cứu được công nhận. Các nhà khoa học phải trình bày phương pháp, kết quả và phân tích một cách khách quan, tránh thiên vị để đảm bảo tính xác thực và khả năng tái lập của nghiên cứu. Điều này trái ngược với 'subjective writing' (viết chủ quan), thường thấy trong văn học hay phê bình nghệ thuật, nơi cảm xúc và quan điểm cá nhân được khuyến khích.