(Top Banner Ad)
technical writing
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Khoa học

technical writing

UK: /ˈteknɪkl ˈraɪtɪŋ/ • US: /ˈteknɪkl ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết kỹ thuật soạn thảo tài liệu kỹ thuật biên soạn tài liệu kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying complex information in a clear, concise, and accessible manner to a specific audience.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin phức tạp một cách rõ ràng, ngắn gọn và dễ tiếp cận cho một đối tượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technical writing is crucial for creating user manuals and documentation."

    "Viết kỹ thuật rất quan trọng để tạo ra các hướng dẫn sử dụng và tài liệu."

  • "She specializes in technical writing for software companies."

    "Cô ấy chuyên về viết kỹ thuật cho các công ty phần mềm."

  • "The technical writing team is responsible for creating the online help system."

    "Nhóm viết kỹ thuật chịu trách nhiệm tạo ra hệ thống trợ giúp trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Noun technology công nghệ
Adverb technically về mặt kỹ thuật, nói đúng ra
Verb write viết
Noun writer người viết, nhà văn
Noun documentation tài liệu (thường là kết quả của technical writing)

Synonyms

technical communication (giao tiếp kỹ thuật)information design (thiết kế thông tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τεχνικός (tekhnikos)
Latin
technicus
Old French
technique
English
technical
Proto-Germanic
*writanan (to scratch, to draw)
Old English
writan (to write)
English
writing (the act or result of writing)
Modern English
technical writing (as a defined field)

Nguồn gốc 'Technical Writing'

Thuật ngữ "technical writing" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh độc lập: "technical" (kỹ thuật) và "writing" (viết). "Technical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "tekhnikos", mang ý nghĩa liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ năng. "Writing" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, mô tả hành động cào, khắc hoặc vẽ. Khi được ghép lại, "technical writing" đã trở thành một lĩnh vực chuyên biệt, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 20, tập trung vào việc truyền đạt thông tin kỹ thuật phức tạp một cách rõ ràng, chính xác và dễ hiểu cho một đối tượng cụ thể.

Usage Note

Technical writing focuses on usability and accuracy. It differs from creative writing or journalism by its emphasis on facts and instructions rather than entertainment or storytelling. It aims to enable the reader to perform a task or understand a concept effectively.

Prepositions

in on

'in' sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc môi trường mà kỹ năng viết kỹ thuật được áp dụng. 'on' sử dụng khi nói về một chủ đề cụ thể mà tài liệu kỹ thuật đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical writing
  • clear clear technical writing
    (văn bản kỹ thuật rõ ràng)
  • concise concise technical writing
    (văn bản kỹ thuật súc tích)
  • effective effective technical writing
    (viết tài liệu kỹ thuật hiệu quả)
  • specialized specialized technical writing
    (viết tài liệu kỹ thuật chuyên biệt)
Verb + technical writing
  • practice practice technical writing
    (thực hành viết tài liệu kỹ thuật)
  • learn learn technical writing
    (học viết tài liệu kỹ thuật)
  • excel in excel in technical writing
    (xuất sắc trong việc viết tài liệu kỹ thuật)
  • teach teach technical writing
    (giảng dạy viết tài liệu kỹ thuật)
Noun + technical writing
  • field of the field of technical writing
    (lĩnh vực viết tài liệu kỹ thuật)
  • skills technical writing skills
    (kỹ năng viết tài liệu kỹ thuật)
  • career in a career in technical writing
    (sự nghiệp trong ngành viết tài liệu kỹ thuật)

Idioms

  • the art of technical writing

    nghệ thuật viết tài liệu kỹ thuật (nhấn mạnh kỹ năng và sự khéo léo)

    "Mastering the art of technical writing is crucial for clear communication."

    (Nắm vững nghệ thuật viết tài liệu kỹ thuật là rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng.)

  • a career in technical writing

    một sự nghiệp trong lĩnh vực viết tài liệu kỹ thuật

    "She chose a career in technical writing because she enjoys explaining complex ideas simply."

    (Cô ấy chọn sự nghiệp viết tài liệu kỹ thuật vì cô ấy thích giải thích những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.)

  • technical writing documentation

    tài liệu viết kỹ thuật (tài liệu được tạo ra thông qua technical writing)

    "Accurate technical writing documentation is essential for product usability."

    (Tài liệu viết kỹ thuật chính xác là điều cần thiết cho khả năng sử dụng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical writing

noun
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin phức tạp một cách rõ ràng, ngắn gọn và dễ tiếp cận cho một đối tượng cụ thể.

"Technical writing is crucial for creating user manuals and documentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical writing".

Tầm quan trọng trong ngành công nghệ

Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng, "technical writing" đóng vai trò then chốt. Từ sách hướng dẫn sử dụng, tài liệu API cho nhà phát triển, đến các bài viết trợ giúp trực tuyến, các tài liệu kỹ thuật giúp người dùng cuối cùng hiểu và sử dụng sản phẩm, dịch vụ một cách hiệu quả. Đây là một cầu nối ngôn ngữ quan trọng giữa các nhà phát triển, kỹ sư và người tiêu dùng.

Đề cao sự rõ ràng và chính xác

Một đặc điểm văn hóa quan trọng liên quan đến "technical writing" ở phương Tây là sự đề cao tính rõ ràng (clarity), súc tích (conciseness) và chính xác (accuracy). Các tài liệu kỹ thuật phải loại bỏ sự mơ hồ, tránh ngôn ngữ hoa mỹ và tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách trực tiếp, dễ hiểu nhất, thường tuân thủ các nguyên tắc thiết kế tài liệu và hướng dẫn về văn phong nghiêm ngặt để đảm bảo người đọc có thể thực hiện hành động dựa trên thông tin nhận được.