(Top Banner Ad)
subjective writing
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Văn học

subjective writing

UK: /səbˈdʒektɪv ˈraɪtɪŋ/ • US: /səbˈdʒektɪv ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn phong chủ quan lối viết chủ quan văn viết mang tính chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that is based on personal opinions, interpretations, and feelings rather than objective facts and evidence.

Vietnamese Meaning

Lối viết dựa trên ý kiến, diễn giải và cảm xúc cá nhân hơn là các sự kiện và bằng chứng khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subjective writing can be very engaging because it allows the reader to connect with the author's personal experiences."

    "Lối viết chủ quan có thể rất hấp dẫn vì nó cho phép người đọc kết nối với những trải nghiệm cá nhân của tác giả."

  • "The novel is filled with subjective writing, reflecting the protagonist's inner thoughts and feelings."

    "Cuốn tiểu thuyết tràn ngập lối viết chủ quan, phản ánh những suy nghĩ và cảm xúc bên trong của nhân vật chính."

  • "In academic papers, subjective writing is generally discouraged in favor of objective analysis."

    "Trong các bài báo khoa học, lối viết chủ quan thường không được khuyến khích mà thay vào đó là phân tích khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Chủ đề, đối tượng
Noun subjectivity Tính chủ quan
Adverb subjectively Một cách chủ quan
Verb write Viết
Noun writer Người viết, nhà văn
Adjective written Đã được viết, bằng văn bản
Noun handwriting Chữ viết tay

Synonyms

opinionated writing (văn phong thể hiện ý kiến cá nhân)personal writing (văn phong cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writanan
Old English
writan
Middle English
writen
English
writing
Latin
subiectum
Late Latin
subiectivus
French
subjectif
English
subjective

Nguồn gốc 'Subjective'

Từ 'subjective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectum', nghĩa là 'cái nằm bên dưới', 'chủ thể'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì thuộc về chủ thể suy nghĩ, nội tâm, đối lập với 'objective' (khách quan) liên quan đến đối tượng bên ngoài. Đến thế kỷ 17, từ này được chấp nhận trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về quan điểm cá nhân, cảm xúc và kinh nghiệm của một người.

Nguồn gốc 'Writing'

Từ 'writing' bắt nguồn từ 'write' trong tiếng Anh cổ ('writan'), có nghĩa là 'khắc', 'vẽ' hoặc 'viết'. Ban đầu, nó mô tả hành động tạo ra các dấu hiệu hoặc ký tự trên bề mặt. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ quá trình ghi lại suy nghĩ, ý tưởng và câu chuyện bằng chữ viết, trở thành một phương tiện truyền đạt thông tin và cảm xúc.

Usage Note

Subjective writing tập trung vào quan điểm của người viết. Nó thường được sử dụng trong văn học sáng tạo, bài luận cá nhân, và các bài đánh giá. Ngược lại với objective writing, vốn tập trung vào tính xác thực và dữ kiện có thể kiểm chứng.

Prepositions

in on

* in: Thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'There is a lot of subjective writing in blogs'.
* on: Thường dùng khi nói về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The book contains subjective writing on political events'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective writing
  • personal personal subjective writing
    (văn viết mang tính chủ quan cá nhân)
  • deeply deeply subjective writing
    (văn viết mang tính chủ quan sâu sắc)
  • highly highly subjective writing
    (văn viết mang tính chủ quan cao)
  • expressive expressive subjective writing
    (văn viết chủ quan giàu biểu cảm)
Verb + subjective writing
  • engage in engage in subjective writing
    (tham gia vào việc viết chủ quan)
  • employ employ subjective writing
    (sử dụng lối viết chủ quan)
  • avoid avoid subjective writing
    (tránh lối viết chủ quan)
  • excel at excel at subjective writing
    (xuất sắc trong văn viết chủ quan)
Noun + subjective writing
  • style of style of subjective writing
    (phong cách viết chủ quan)
  • elements of elements of subjective writing
    (các yếu tố của văn viết chủ quan)

Idioms

  • The art of subjective writing

    Nghệ thuật viết chủ quan

    "Learning the art of subjective writing allows authors to connect with readers on an emotional level."

    (Học được nghệ thuật viết chủ quan giúp các tác giả kết nối với độc giả ở cấp độ cảm xúc.)

  • Lean into subjective writing

    Nghiêng về lối viết chủ quan

    "In personal essays, many authors lean into subjective writing to share their unique perspectives."

    (Trong các bài luận cá nhân, nhiều tác giả nghiêng về lối viết chủ quan để chia sẻ quan điểm độc đáo của họ.)

  • Balance subjective and objective writing

    Cân bằng giữa văn viết chủ quan và khách quan

    "Journalists often struggle to balance subjective and objective writing in their reports."

    (Các nhà báo thường gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa lối viết chủ quan và khách quan trong các báo cáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective writing

noun phrase
Lật mặt

Lối viết dựa trên ý kiến, diễn giải và cảm xúc cá nhân hơn là các sự kiện và bằng chứng khách quan.

"Subjective writing can be very engaging because it allows the reader to connect with the author's personal experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective writing".

Chủ nghĩa Lãng mạn và Văn viết Chủ quan

Ở phương Tây, chủ nghĩa Lãng mạn (Romanticism) vào thế kỷ 18-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ 'subjective writing'. Phong trào này đề cao cảm xúc, kinh nghiệm cá nhân và trí tưởng tượng của người nghệ sĩ. Các tác phẩm của những nhà văn lãng mạn thường tràn đầy cảm xúc cá nhân, ý kiến chủ quan và góc nhìn độc đáo về thế giới, tạo tiền đề cho nhiều thể loại văn học dựa trên trải nghiệm cá nhân sau này.

Các Thể loại Văn học Cá nhân

Văn viết chủ quan là nền tảng của nhiều thể loại văn học phổ biến trong văn hóa phương Tây như hồi ký (memoir), tự truyện (autobiography) và nhật ký cá nhân (personal journal). Những thể loại này cho phép tác giả chia sẻ trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm và quan điểm của mình, tạo nên sự kết nối sâu sắc với độc giả thông qua sự chân thực và tính cá nhân.