biased writing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Writing that expresses a prejudice or preference towards a particular point of view; writing that is not objective or impartial.
Vietnamese Meaning
Văn bản thể hiện sự thiên vị hoặc ưu tiên đối với một quan điểm cụ thể; văn bản không khách quan hoặc vô tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article was criticized for its biased writing in favor of the corporation."
"Bài báo bị chỉ trích vì văn phong thiên vị ủng hộ tập đoàn."
-
"The researcher accused the journal of publishing biased writing that misrepresented his findings."
"Nhà nghiên cứu cáo buộc tạp chí xuất bản văn phong thiên vị bóp méo những phát hiện của ông."
-
"Students should be taught to identify biased writing in news reports."
"Học sinh nên được dạy cách nhận biết văn phong thiên vị trong các bản tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bias | sự thiên vị, thành kiến |
| Adjective | biased | thiên vị, có thành kiến |
| Adjective | unbiased | khách quan, không thiên vị |
| Verb | to bias | làm cho thiên vị, gây ảnh hưởng (theo hướng tiêu cực) |
| Adverb | unbiasedly | một cách khách quan, không thiên vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các bài viết, báo cáo, hoặc nội dung truyền thông có xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một bên, một ý kiến, hoặc một đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu khách quan trong cách trình bày thông tin. Khác với 'objective writing' (văn bản khách quan), 'biased writing' thể hiện rõ quan điểm cá nhân hoặc lợi ích nhóm.
Prepositions
Ví dụ: 'biased writing in favor of...', 'biased writing against...', 'biased writing towards a specific viewpoint'. 'In' chỉ ra sự thiên vị về hướng nào đó. 'Against' chỉ sự thiên vị chống lại cái gì đó. 'Towards' chỉ sự thiên vị theo một hướng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily biased writing (bài viết cực kỳ thiên vị)
-
clearly biased writing (bài viết thiên vị một cách rõ ràng)
-
subtly biased writing (bài viết thiên vị một cách tinh vi)
-
politically biased writing (bài viết thiên vị về mặt chính trị)
-
to identify biased writing (nhận diện bài viết thiên vị)
-
to avoid biased writing (tránh viết bài một cách thiên vị)
-
to produce biased writing (tạo ra một bài viết thiên vị)
-
to criticize biased writing (chỉ trích một bài viết thiên vị)
Idioms
-
to have an axe to grind
có động cơ cá nhân, có mục đích riêng (thường là để phàn nàn hoặc trả đũa)
"You can't trust his article about the new policy; it's biased writing because he clearly has an axe to grind with the city council."
(Bạn không thể tin bài báo của ông ấy về chính sách mới; đó là một bài viết thiên vị vì rõ ràng ông ấy có động cơ cá nhân muốn chống lại hội đồng thành phố.)
-
to see things through rose-colored glasses
nhìn đời qua lăng kính màu hồng (chỉ thấy mặt tốt, quá lạc quan và thiếu thực tế)
"Her travel blog is a form of biased writing. She sees every destination through rose-colored glasses and never mentions any problems."
(Blog du lịch của cô ấy là một dạng bài viết thiên vị. Cô ấy nhìn mọi điểm đến qua lăng kính màu hồng và không bao giờ đề cập đến bất kỳ vấn đề nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biased writing
Danh từ ghépVăn bản thể hiện sự thiên vị hoặc ưu tiên đối với một quan điểm cụ thể; văn bản không khách quan hoặc vô tư.
"The article was criticized for its biased writing in favor of the corporation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the journalist claimed to be impartial, his writing was clearly biased because he only presented one side of the argument. |
Mặc dù nhà báo tuyên bố vô tư, văn bản của anh ta rõ ràng là thiên vị vì anh ta chỉ trình bày một phía của lập luận. |
| Phủ định | Even though he researched thoroughly, his writing wasn't biased since he presented all perspectives fairly. |
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng, văn bản của anh ấy không hề thiên vị vì anh ấy đã trình bày tất cả các quan điểm một cách công bằng. |
| Nghi vấn | Even if the report is thoroughly researched, is the writing biased if it omits crucial context? |
Ngay cả khi báo cáo được nghiên cứu kỹ lưỡng, liệu văn bản có bị coi là thiên vị nếu nó bỏ qua bối cảnh quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased writing".
