(Top Banner Ad)
neutrophilia
C1
noun C1 Y học

neutrophilia

UK: /ˌnjuːtrəˈfɪliə/ • US: /ˌnuːtrəˈfɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

tăng bạch cầu trung tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormally high count of neutrophils in the blood.

Vietnamese Meaning

Tình trạng số lượng bạch cầu trung tính trong máu cao bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neutrophilia is often observed in patients with bacterial infections."

    "Tình trạng tăng bạch cầu trung tính thường được quan sát thấy ở bệnh nhân bị nhiễm khuẩn."

  • "The patient's blood test revealed neutrophilia, suggesting a possible infection."

    "Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tình trạng tăng bạch cầu trung tính, cho thấy có thể bị nhiễm trùng."

  • "Severe neutrophilia can be a sign of underlying medical conditions that require further investigation."

    "Tình trạng tăng bạch cầu trung tính nghiêm trọng có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tiềm ẩn cần được điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutrophil Bạch cầu trung tính (một loại tế bào bạch cầu)
Adjective neutrophilic Thuộc về bạch cầu trung tính
Noun neutropenia Giảm bạch cầu trung tính (tình trạng ngược lại của neutrophilia)

Synonyms

granulocytosis (tăng bạch cầu hạt)

Antonyms

Related Words

leukocytosis (tăng bạch cầu)infection (nhiễm trùng)inflammation (viêm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
English
neutral
Greek
philos
Greek
-ia
English
neutrophilia

Nguồn gốc từ 'trung tính' và 'yêu thích'

Neutrophilia là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tăng số lượng bạch cầu trung tính trong máu. Từ này được hình thành từ ba phần chính: 'neutro-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'neuter' (nghĩa là 'không cái nào, trung tính'), đi vào tiếng Anh thành 'neutral'; '-phil-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'philos' (nghĩa là 'yêu thích' hoặc 'có ái lực với'); và '-ia' là một hậu tố trong tiếng Hy Lạp thường dùng trong y học để chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý. Ghép lại, 'neutrophilia' mô tả 'tình trạng ưu ái hoặc tăng số lượng (tế bào) trung tính', phản ánh sự tăng bất thường của bạch cầu trung tính, một loại tế bào máu trắng quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng.

Usage Note

Neutrophilia thường là dấu hiệu của nhiễm trùng, viêm, một số bệnh ung thư máu hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Mức độ tăng bạch cầu trung tính có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây bệnh. Không nên nhầm lẫn với 'neutropenia', nghĩa là số lượng bạch cầu trung tính thấp.

Prepositions

in with

'Neutrophilia in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà tình trạng tăng bạch cầu trung tính xảy ra, ví dụ: 'neutrophilia in the blood'. 'Neutrophilia with' được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự đi kèm giữa tăng bạch cầu trung tính và một yếu tố khác, ví dụ: 'neutrophilia with infection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutrophilia
  • severe severe neutrophilia
    (tăng bạch cầu trung tính nghiêm trọng)
  • mild mild neutrophilia
    (tăng bạch cầu trung tính nhẹ)
  • reactive reactive neutrophilia
    (tăng bạch cầu trung tính phản ứng)
  • persistent persistent neutrophilia
    (tăng bạch cầu trung tính dai dẳng)
  • transient transient neutrophilia
    (tăng bạch cầu trung tính thoáng qua)
Verb + neutrophilia
  • develop develop neutrophilia
    (phát triển tình trạng tăng bạch cầu trung tính)
  • cause cause neutrophilia
    (gây ra tình trạng tăng bạch cầu trung tính)
  • indicate indicate neutrophilia
    (cho thấy tình trạng tăng bạch cầu trung tính)
  • monitor monitor neutrophilia
    (theo dõi tình trạng tăng bạch cầu trung tính)
Noun + of neutrophilia
  • causes causes of neutrophilia
    (nguyên nhân gây tăng bạch cầu trung tính)
  • diagnosis diagnosis of neutrophilia
    (chẩn đoán tăng bạch cầu trung tính)

Idioms

  • clinical neutrophilia

    tăng bạch cầu trung tính trên lâm sàng (biểu hiện trong bệnh lý)

    "The patient presented with clinical neutrophilia."

    (Bệnh nhân có biểu hiện tăng bạch cầu trung tính trên lâm sàng.)

  • benign neutrophilia

    tăng bạch cầu trung tính lành tính (không phải do nguyên nhân ác tính)

    "Some infections can lead to benign neutrophilia."

    (Một số bệnh nhiễm trùng có thể dẫn đến tăng bạch cầu trung tính lành tính.)

  • reactive neutrophilia

    tăng bạch cầu trung tính phản ứng (do cơ thể phản ứng với kích thích)

    "Reactive neutrophilia is a common finding in acute inflammation."

    (Tăng bạch cầu trung tính phản ứng là một phát hiện phổ biến trong viêm cấp tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutrophilia

noun
Lật mặt

Tình trạng số lượng bạch cầu trung tính trong máu cao bất thường.

"Neutrophilia is often observed in patients with bacterial infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutrophilia".

Chỉ số quan trọng trong y học

Trong văn hóa y học phương Tây, neutrophilia không phải là một khái niệm mang tính văn hóa đại chúng, mà là một chỉ số lâm sàng cực kỳ quan trọng. Nó thường báo hiệu sự hiện diện của nhiễm trùng (đặc biệt là vi khuẩn) hoặc viêm trong cơ thể. Việc phát hiện neutrophilia là bước đầu tiên để các bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh, nhấn mạnh vai trò của khoa học, bằng chứng và dữ liệu trong y tế hiện đại.

Bạch cầu trung tính và vai trò miễn dịch

Mặc dù không có ý nghĩa văn hóa ngoài y học, neutrophilia lại làm nổi bật tầm quan trọng của bạch cầu trung tính – loại tế bào bạch cầu phong phú nhất và là 'lính chiến' tuyến đầu của hệ miễn dịch. Sự tăng giảm của chúng là chỉ báo sức khỏe quan trọng, phản ánh khả năng phòng vệ của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh, từ đó khuyến khích nhận thức về tầm quan trọng của hệ miễn dịch và việc chăm sóc sức khỏe.